Nếu chủ nghĩa Thực dụng là một tòa nhà, thì những ý tưởng cốt lõi của nó chính là những trụ cột nâng đỡ cả công trình. Đây không phải là những tín điều cứng nhắc, mà là những nguyên tắc linh hoạt định hướng cách chúng ta tiếp cận tri thức, hành động và sống.
1. Điều tra (Inquiry) như phương pháp cơ bản

Peirce phát triển ý tưởng rằng điều tra phụ thuộc vào sự nghi ngờ thực sự, không phải sự nghi ngờ chỉ bằng lời nói hay cường điệu. Như Wikipedia giải thích, sự nghi ngờ, giống như niềm tin, đòi hỏi sự biện minh. Sự nghi ngờ chân chính gây khó chịu và cản trở, theo nghĩa niềm tin là những gì người ta chuẩn bị để hành động dựa trên. Nó phát sinh từ sự đối đầu với một vấn đề thực tế cứng đầu cụ thể (mà Dewey gọi là “tình huống”), điều này làm lung lay niềm tin của chúng ta về một mệnh đề cụ thể.
Điều tra sau đó là quá trình được tự kiểm soát hợp lý nhằm cố gắng quay trở lại trạng thái niềm tin ổn định về vấn đề đó. Đây là một chu trình năng động: nghi ngờ → điều tra → niềm tin mới → (khi gặp vấn đề mới) nghi ngờ lại.
2. Kinh nghiệm là nền tảng của tri thức
Stanford Encyclopedia chỉ ra rằng Nguyên lý Thực dụng gợi ý rằng chủ nghĩa Thực dụng là một hình thức của chủ nghĩa kinh nghiệm (empiricism). Tuy nhiên, hầu hết các nhà thực dụng chấp nhận các quan niệm về kinh nghiệm và nhận thức hoàn toàn khác biệt so với quan điểm của các nhà kinh nghiệm chính thống từ John Locke và David Hume đến Rudolf Carnap.
Đối với các nhà thực dụng cổ điển, kinh nghiệm không phải là những cảm giác nguyên tử, riêng lẻ mà các nhà kinh nghiệm Anh miêu tả. Đúng hơn, kinh nghiệm là một sự tương tác phong phú, liên tục giữa sinh vật và môi trường. Như Dewey nhấn mạnh, kinh nghiệm có cả khía cạnh chủ động (chúng ta làm gì) và thụ động (điều gì xảy ra với chúng ta) – và tri thức phát sinh từ sự kết nối giữa hành động và hậu quả của nó.

Cairn.info giải thích rằng kinh nghiệm đối với các nhà thực dụng không phải chỉ là cảm giác mà là một quá trình có cấu trúc. Chúng ta trải nghiệm các tình huống, không phải các dữ liệu cô lập. Và kinh nghiệm luôn được diễn giải – chúng ta không bao giờ có “dữ liệu thuần túy” mà luôn có kinh nghiệm có ý nghĩa, được hình thành bởi các kỳ vọng và khái niệm trước đó của chúng ta.
3. Cộng đồng điều tra (Community of Inquiry)
Một trong những ý tưởng đặc biệt của chủ nghĩa Thực dụng là vai trò trung tâm của cộng đồng trong việc tìm kiếm chân lý. Như Stanford Encyclopedia giải thích, tính khách quan của quan niệm về chân lý của Peirce không xuất phát từ một thế giới hoàn toàn bên ngoài tâm thức chúng ta (một điều nổi tiếng khó biết), mà từ tiềm năng vô hạn của cộng đồng điều tra, điều này phơi bày tất cả niềm tin của chúng ta trước sự điều chỉnh trong tương lai.
Peirce viết: “Thực tại là độc lập, không nhất thiết với tư duy nói chung, mà chỉ với những gì bạn hoặc tôi hoặc bất kỳ số lượng hữu hạn [người] nào có thể nghĩ về nó…”

Britannica lưu ý rằng khái niệm của Peirce về cộng đồng người dùng ký hiệu và người điều tra cũng có tầm quan trọng xã hội và đạo đức, vì nó không gì khác ngoài lý tưởng của nền dân chủ hợp lý. Đây là một ý tưởng sâu sắc: chân lý không phải là những gì một cá nhân nghĩ, mà là những gì cộng đồng điều tra cuối cùng sẽ hội tụ – nếu điều tra được tiến hành đủ lâu và đủ tốt.
4. Sự thống nhất giữa lý thuyết và thực hành
Như Cairn.info nhấn mạnh, chủ nghĩa Thực dụng khẳng định sự thống nhất của lý thuyết và thực hành, tri thức và hành động. Chúng ta tìm kiếm tri thức trước hết không phải vì mục tiêu chân lý của chủ nghĩa duy lý mà vì lợi ích của hành động hiệu quả hơn để thực hiện các mục đích của chúng ta trong cuộc sống.
Lý thuyết nảy sinh từ các câu hỏi đến từ kinh nghiệm của hành động hoặc thực hành, và nó cần được kiểm tra về vai trò của nó trong việc giải thích, dự đoán và cải thiện kinh nghiệm và thực hành. Hành động, sự sống còn và thỏa mãn nhu cầu của chúng ta do đó cơ bản hơn các khái niệm về chân lý và tri thức.
Điều này không có nghĩa là lý thuyết không quan trọng. Đúng hơn, nó có nghĩa là lý thuyết và thực hành là hai mặt của cùng một đồng xu. Một lý thuyết tốt là một lý thuyết hướng dẫn thực hành thành công; một thực hành tốt là một thực hành được thông báo bởi lý thuyết đáng tin cậy.
5. Fallibilism: Chấp nhận tính khả nghi
Stanford Encyclopedia giải thích rằng một đặc điểm quan trọng của chủ nghĩa Thực dụng là fallibilism – quan điểm rằng bất kỳ mệnh đề nào được chấp nhận là tri thức chỉ có địa vị này một cách tạm thời.
Điều này không dẫn đến chủ nghĩa hoài nghi hay tương đối. Các nhà thực dụng tin rằng một số niềm tin tốt hơn những niềm tin khác – nhưng ngay cả những niềm tin tốt nhất cũng có thể cần được sửa đổi khi có bằng chứng mới. Khoa học tiến bộ không phải bằng cách đạt được chắc chắn tuyệt đối, mà bằng cách liên tục sửa đổi và cải thiện các lý thuyết của chúng ta.
Cairn.info lưu ý rằng chủ nghĩa thực dụng phê phán chủ nghĩa nền tảng Descartes, theo đó chúng ta nên nghi ngờ có phương pháp tất cả niềm tin cho đến khi chúng có thể được chứng minh với sự chắc chắn. Thay vào đó, các nhà thực dụng lập luận rằng không thực tế và vô nghĩa (nếu không phải là tâm lý không thể) để nghi ngờ những điều mà chúng ta cảm thấy chắc chắn và không có lý do để nghi ngờ, và rằng chúng ta nên tập trung điều tra của mình vào những vấn đề mà chúng ta trải nghiệm sự nghi ngờ thực sự.
6. Từ chối các nhị nguyên triết học
Một chủ đề xuyên suốt trong chủ nghĩa Thực dụng là sự từ chối các nhị nguyên triết học truyền thống. Wikipedia lưu ý rằng Dewey trong “The Quest for Certainty” đã phê phán những gì ông gọi là “sai lầm triết học”: Các triết gia thường coi các phạm trù (như tinh thần và vật chất) là đương nhiên vì họ không nhận ra rằng đây là những khái niệm danh nghĩa được phát minh để giúp giải quyết các vấn đề cụ thể.
Chủ nghĩa Thực dụng cố gắng vượt qua các phân chia như:
- Lý thuyết vs. thực hành
- Sự kiện vs. giá trị
- Tâm thức vs. vật chất
- Chủ thể vs. đối tượng
- Bản chất vs. văn hóa
- Cá nhân vs. xã hội
Thay vì xem những cặp này là đối lập tuyệt đối, các nhà thực dụng xem chúng như sự phân biệt chức năng trong kinh nghiệm – hữu ích cho một số mục đích, nhưng không phải là các phạm trù siêu hình cơ bản.
7. Chủ nghĩa tự nhiên (Naturalism)
Stanford Encyclopedia chỉ ra rằng Dewey ưa thích gọi triết học của mình là “chủ nghĩa tự nhiên văn hóa” (cultural naturalism) hơn là “chủ nghĩa thực dụng” hay “công cụ chủ nghĩa”. Đây là một quan niệm về triết học trong phạm vi của một thế giới quan Darwin.
Chủ nghĩa tự nhiên thực dụng xem con người như một phần của tự nhiên, không phải là quan sát viên siêu nhiên đứng bên ngoài nó. Tâm thức là sản phẩm của tiến hóa sinh học và văn hóa. Tri thức là một công cụ thích nghi giúp sinh vật (bao gồm con người) đối phó với môi trường.
Sự kết nối giữa các ý tưởng
Các ý tưởng này không độc lập mà tạo thành một hệ thống nhất quán. Điều tra là phương pháp, kinh nghiệm là nguồn, cộng đồng là bối cảnh, fallibilism là thái độ, và sự thống nhất lý thuyết-thực hành là mục tiêu. Cùng nhau, chúng tạo nên một cách tiếp cận triết học hướng về hành động, mở với kinh nghiệm, khiêm tốn về tri thức, và luôn sẵn sàng học hỏi và thích nghi.
- Chủ nghĩa Thực dụng trong triết học là gì?
- Một số triết gia quan trọng liên quan đến Chủ nghĩa Thực dụng là ai?
- Chủ nghĩa Thực dụng định nghĩa điều gì là đúng hoặc hữu ích như thế nào?
- Chủ nghĩa Thực dụng khác với các phương pháp triết học khác như thế nào?
- Chủ nghĩa Thực dụng ảnh hưởng đến các quyết định như thế nào?
Trong nội dung tiếp theo, chúng ta sẽ khám phá cách chủ nghĩa Thực dụng khác biệt với các phương pháp triết học khác – và tại sao những sự khác biệt đó lại quan trọng.

