Hãy tưởng tượng bạn đang tranh luận về một ý tưởng trừu tượng – chẳng hạn như “bản chất của công lý”. Một triết gia truyền thống có thể hỏi: “Công lý thực sự là gì? Định nghĩa chính xác của nó ra sao?” Nhưng một nhà thực dụng sẽ hỏi: “Khi chúng ta áp dụng ý tưởng về công lý vào đời sống, điều gì xảy ra? Nó dẫn đến những hậu quả gì trong thế giới thực?”
Đây chính là tinh thần của chủ nghĩa Thực dụng – một cuộc cách mạng triết học thay đổi cách chúng ta tiếp cận chân lý, tri thức và ý nghĩa.
Nguồn gốc từ “The Metaphysical Club”
Theo Internet Encyclopedia of Philosophy, chủ nghĩa Thực dụng bắt đầu với “The Metaphysical Club” – một nhóm gồm khoảng chục học giả tốt nghiệp Harvard gặp nhau để thảo luận triết học không chính thức vào đầu những năm 1870 tại Cambridge, Massachusetts. Các thành viên câu lạc bộ bao gồm nhà thực chứng nguyên mẫu Chauncey Wright, tương lai Chánh án Tòa án Tối cao Oliver Wendell Holmes, và hai triết gia trở thành những nhà thực dụng tự giác đầu tiên: Charles Sanders Peirce – một nhà logic học, toán học và khoa học; và William James – một nhà tâm lý học và đạo đức có bằng y khoa.

Peirce tóm tắt những đóng góp của mình trong hai bài viết được coi là văn kiện sáng lập của chủ nghĩa Thực dụng: “The Fixation of Belief” (Sự cố định của niềm tin, 1877) và “How To Make Our Ideas Clear” (Làm thế nào để làm rõ ý tưởng của chúng ta, 1878). Đây là những tác phẩm mang tính đột phá, đặt nền móng cho một cách tiếp cận hoàn toàn mới đối với triết học.
Nguyên lý thực dụng của Peirce: Ý nghĩa qua hậu quả
Trong bài viết năm 1878, Peirce đã đưa ra Nguyên lý Thực dụng (Pragmatic Maxim) nổi tiếng: “Hãy xem xét các hiệu ứng thực tế của đối tượng trong quan niệm của bạn. Khi đó, quan niệm của bạn về các hiệu ứng đó chính là toàn bộ quan niệm của bạn về đối tượng.”
Điều này nghe có vẻ phức tạp, nhưng ý nghĩa thực ra rất thực tế. Peirce đang nói: nếu hai ý tưởng tạo ra cùng các hậu quả thực tế, thì chúng về bản chất là cùng một ý tưởng. Nếu không có sự khác biệt nào trong thực hành, thì không có sự khác biệt thực sự.
Ví dụ nổi tiếng của Peirce: Nếu bạn nói một vật “là rượu” nhưng nó có tất cả các đặc tính giác quan của rượu (màu, mùi, vị), nhưng lại “thực sự là máu” – điều này là vô nghĩa nếu không có sự khác biệt nào có thể quan sát được. Đây là lập luận của Peirce chống lại giáo lý thánh thể biến của Công giáo về sự thay đổi bánh và rượu thành thân xác và máu của Chúa.

William James phổ biến chủ nghĩa Thực dụng
Năm 1898, William James đã công khai giới thiệu từ “pragmatism” trong bài giảng tại Đại học California (Berkeley), công nhận Peirce là cha đẻ của nó. Như Wikipedia giải thích, từ này xuất phát từ tiếng Hy Lạp “pragma” có nghĩa là hành động, việc làm – cùng nguồn gốc với các từ “practice” (thực hành) và “practical” (thực tế) trong tiếng Anh.
James đã mở rộng chủ nghĩa Thực dụng theo hướng nhân văn và tâm lý học hơn. Trong tác phẩm “Pragmatism: A New Name for Some Old Ways of Thinking” (1907), ông tập trung vào cách các ý tưởng và niềm tin đóng góp vào các hình thức kinh nghiệm con người cụ thể ở mức độ thực tế của các mong muốn và mục đích sống.
Britannica chỉ ra rằng đặc điểm nổi bật nhất của các tác phẩm của James về chủ nghĩa Thực dụng là vị trí thống trị được trao cho các cân nhắc về giá trị, giá trị và sự thỏa mãn – hậu quả của quan niệm mục đích (teleological) của ông về nhận thức.
Chủ nghĩa Thực dụng là gì, thực sự?
Stanford Encyclopedia of Philosophy mô tả chủ nghĩa Thực dụng hiện nay như một giải pháp thay thế đang phát triển cho cả truyền thống triết học phân tích (analytic) và triết học lục địa (Continental). Nhưng bản chất cốt lõi của nó là gì?
Chủ nghĩa Thực dụng là một phương pháp – một cách tiếp cận triết học hơn là một tập hợp tín điều cố định. Nó:
- Nhấn mạnh mối liên hệ giữa tư duy và hành động: Tư tưởng không phải để chiêm ngưỡng thực tại một cách thụ động, mà để hướng dẫn hành động.
- Xem tri thức như công cụ: Theo John Dewey – nhà thực dụng thế hệ thứ ba – tri thức là công cụ (instrument) để giải quyết vấn đề, không phải gương phản chiếu thực tại.
- Đánh giá ý tưởng qua hậu quả: Một ý tưởng “đúng” nếu nó hoạt động trong thực tế, nếu nó dẫn đến kết quả mong muốn.
- Từ chối nhị nguyên triết học truyền thống: Chủ nghĩa Thực dụng cố gắng vượt qua các phân chia như lý thuyết/thực hành, sự kiện/giá trị, tâm thức/vật chất.

Tại sao gọi là chủ nghĩa Thực dụng?
Có thể bạn thắc mắc: liệu chủ nghĩa Thực dụng có nghĩa là “làm bất cứ điều gì có hiệu quả” hay “đạt mục đích bất chấp thủ đoạn”? Câu trả lời là không. Trong triết học, “pragmatism” không mang nghĩa thông tục đó.
Như Internet Encyclopedia of Philosophy giải thích, thuật ngữ “pragmatism” lần đầu được sử dụng để chỉ một quan điểm triết học vào khoảng một thế kỷ trước khi William James đưa từ này vào sử dụng trong bài giảng năm 1898. James nghiêm túc thề rằng thuật ngữ này đã được đặt ra gần ba thập kỷ trước đó bởi người bạn và đồng nghiệp C.S. Peirce.
Chủ nghĩa Thực dụng không phải về “thực dụng” theo nghĩa bình thường – không phải về việc duy vật hay cơ hội. Đúng hơn, nó về việc đặt câu hỏi: “Sự khác biệt thực tế mà một ý tưởng tạo ra là gì?” Đó là một phương pháp nghiêm túc để làm rõ ý nghĩa và đánh giá chân lý.
Di sản sống động
Wikipedia lưu ý rằng chủ nghĩa Thực dụng đã ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều lĩnh vực: tâm lý học (hành vi chủ nghĩa, chức năng chủ nghĩa), xã hội học (tương tác biểu tượng), quản trị công, khoa học chính trị, nghiên cứu lãnh đạo, quan hệ quốc tế, giải quyết xung đột, và phương pháp nghiên cứu.
Sau thế hệ cổ điển (Peirce, James, Dewey), chủ nghĩa Thực dụng trải qua thời kỳ im lắng, nhưng được hồi sinh vào những năm 1960 qua công trình của Willard Van Orman Quine và Wilfrid Sellars. Thương hiệu “tân thực dụng” (neopragmatism) đạt ảnh hưởng qua Richard Rorty, Hilary Putnam và Robert Brandom.
Ngày nay, trọng tâm trí tuệ của chủ nghĩa Thực dụng đang di chuyển ra khỏi Bắc Mỹ, với các mạng lưới nghiên cứu sôi động xuất hiện ở Nam Mỹ, Scandinavia, Trung Âu và Trung Quốc. Chủ nghĩa Thực dụng vẫn là một lực lượng sống động trong triết học đương đại, tiếp tục định hình cách chúng ta suy nghĩ về chân lý, tri thức và hành động.
- Một số triết gia quan trọng liên quan đến Chủ nghĩa Thực dụng là ai?
- Một số ý tưởng hoặc niềm tin chính của Chủ nghĩa Thực dụng là gì?
- Chủ nghĩa Thực dụng định nghĩa điều gì là đúng hoặc hữu ích như thế nào?
- Chủ nghĩa Thực dụng khác với các phương pháp triết học khác như thế nào?
- Chủ nghĩa Thực dụng ảnh hưởng đến các quyết định như thế nào?
Trong nội dung tiếp theo, chúng ta sẽ tìm hiểu sâu hơn về các triết gia quan trọng đã định hình và phát triển chủ nghĩa Thực dụng – từ Peirce và James đến Dewey và các nhà tư tưởng hiện đại.


