Câu hỏi “Chân lý là gì?” đã ám ảnh các triết gia suốt hàng thiên niên kỷ. Nhưng các nhà thực dụng đã đưa ra một câu trả lời gây sốc: thay vì hỏi “Chân lý là gì?”, hãy hỏi “Chân lý làm gì?” Điều này đã gây ra một cuộc cách mạng – và không ít tranh cãi – trong triết học.
Lý thuyết chân lý thực dụng: Chân lý là gì “hoạt động”
William James đã nổi tiếng (và khét tiếng) với tuyên bố rằng một ý tưởng là đúng nếu nó “hoạt động”. Nhưng điều này có nghĩa là gì chính xác?
Theo Internet Encyclopedia of Philosophy, Dewey và James cho rằng một ý tưởng đồng ý với thực tại, và do đó là đúng, nếu và chỉ nếu nó được sử dụng thành công trong hành động con người để theo đuổi các mục tiêu và lợi ích của con người – tức là, nếu nó dẫn đến việc giải quyết một tình huống có vấn đề theo thuật ngữ của Dewey.

Hãy xem xét một ví dụ cụ thể. Giả sử bạn tin rằng “nếu tôi đun nước đến 100°C ở mực nước biển, nó sẽ sôi”. Niềm tin này là “đúng” theo nghĩa thực dụng vì khi bạn hành động dựa trên nó – đun nước – nó dẫn đến kết quả dự đoán. Nó “hoạt động” trong thực tế.
James viết: “Các ý tưởng trở thành đúng trong chừng mực chúng giúp chúng ta tạo ra mối quan hệ thỏa đáng với các phần khác của kinh nghiệm của chúng ta.” Chân lý không phải là một thuộc tính tĩnh mà một ý tưởng có hay không có; đúng hơn, nó là một quá trình – các ý tưởng trở nên đúng khi chúng được xác minh trong kinh nghiệm.
Xác minh qua kinh nghiệm: Quy trình xác định chân lý
Theo chủ nghĩa Thực dụng, chân lý được xác lập qua một quy trình điều tra (inquiry) và kiểm nghiệm thực nghiệm. Dewey phát triển điều này thành một lý thuyết hệ thống về điều tra trong “Logic: The Theory of Inquiry” (1938).
Stanford Encyclopedia giải thích rằng Dewey lập luận có một “mô hình của điều tra” (pattern of inquiry) hiện diện trong giải quyết vấn đề:
- Tình huống không xác định (indeterminate situation): Một vấn đề hoặc khó khăn xuất hiện trong kinh nghiệm
- Xác định vấn đề: Phân tích tình huống để hiểu rõ vấn đề là gì
- Đề xuất giải pháp: Hình thành các giả thuyết về cách giải quyết
- Lý luận về hậu quả: Suy nghĩ về các hậu quả có thể xảy ra của mỗi giải pháp
- Kiểm nghiệm thực nghiệm: Thực hiện hành động để kiểm tra giả thuyết
- Đánh giá kết quả: Xem liệu giải pháp có giải quyết vấn đề không
Một ý tưởng là “đúng” nếu nó vượt qua quy trình này thành công – nếu nó dẫn đến việc giải quyết vấn đề và tạo ra một tình huống xác định, thỏa đáng hơn.

Hữu ích vs. Đúng: Một sự nhầm lẫn phổ biến
Một trong những hiểu lầm lớn nhất về chủ nghĩa Thực dụng là cho rằng nó đồng nhất “đúng” với “hữu ích” theo nghĩa tầm thường. Người ta nghĩ: “Nếu tin vào Thượng đế làm tôi hạnh phúc, thì theo chủ nghĩa Thực dụng, Thượng đế tồn tại là ‘đúng’?”
Nhưng đây là một sự hiểu sai. Các nhà thực dụng không nói rằng bất cứ niềm tin nào làm bạn cảm thấy tốt đều “đúng”. Britannica chỉ ra rằng lý thuyết chân lý thực dụng đã gặp phải sự phản đối mạnh mẽ từ các nhà phê bình, có lẽ đáng chú ý nhất là từ nhà logic và triết gia người Anh Bertrand Russell.
Russell lập luận rằng chủ nghĩa Thực dụng nhầm lẫn giữa “cách chúng ta phát hiện ra chân lý” với “cái gì làm cho một niềm tin là đúng”. Chỉ vì một niềm tin hữu ích trong việc hướng dẫn hành động không có nghĩa là nó đúng.
Các nhà thực dụng phản bác rằng họ không đồng nhất “hữu ích” với “đúng” một cách đơn giản. Một niềm tin chỉ “hoạt động” trong dài hạn nếu nó tương ứng với cách thế giới thực sự là. Dewey sau này thậm chí từ bỏ thuật ngữ “chân lý” vì nó quá gây nhầm lẫn, thay vào đó sử dụng “warranted assertibility” (khả năng khẳng định có căn cứ) để mô tả thuộc tính đặc biệt của các ý tưởng là kết quả của điều tra thành công.
Chân lý như sự thỏa thuận với thực tế – theo cách thực dụng
James viết rằng một ý tưởng là đúng khi nó “đồng ý” (agrees) với thực tại. Nhưng “đồng ý” không có nghĩa là “sao chép” hay “phản chiếu” thụ động. Đúng hơn, nó có nghĩa là một mối quan hệ làm việc giữa ý tưởng và kinh nghiệm.
Hãy nghĩ về một bản đồ. Một bản đồ tốt không “sao chép” lãnh thổ theo nghĩa đen – nó là một biểu tượng phẳng của một địa hình ba chiều. Nhưng một bản đồ tốt “đồng ý với” lãnh thổ theo nghĩa là nó hướng dẫn bạn thành công. Nếu bạn làm theo bản đồ và đến đúng đích, thì bản đồ đó “đúng” theo nghĩa thực dụng.

Tương tự, một lý thuyết khoa học là “đúng” không phải vì nó sao chép chính xác thực tại (một khái niệm mà các nhà thực dụng cho là có vấn đề), mà vì nó cho phép chúng ta dự đoán, giải thích và can thiệp thành công vào tự nhiên.
Fallibilism: Chân lý là tạm thời và có thể sửa đổi
Một khía cạnh quan trọng của quan niệm thực dụng về chân lý là fallibilism (chủ nghĩa khả nghi) – quan điểm rằng bất kỳ mệnh đề nào được chấp nhận là một mục tri thức chỉ có địa vị này một cách tạm thời, phụ thuộc vào tính thỏa đáng của nó trong việc cung cấp sự hiểu biết mạch lạc về thế giới làm cơ sở cho hành động con người.
Theo Internet Encyclopedia of Philosophy, Dewey bác bỏ chủ nghĩa nền tảng (foundationalism) và chấp nhận chủ nghĩa khả nghi đặc trưng của trường phái thực dụng. Không có niềm tin nào là chắc chắn tuyệt đối. Ngay cả các “chân lý” khoa học được chấp nhận rộng rãi nhất cũng chỉ là tạm thời – chúng có thể bị sửa đổi hoặc thay thế khi có bằng chứng mới.
Điều này không có nghĩa là chủ nghĩa Thực dụng rơi vào chủ nghĩa tương đối hoặc chủ nghĩa hoài nghi. Các nhà thực dụng tin rằng một số niềm tin thực sự tốt hơn những niềm tin khác – nhưng “tốt hơn” được đánh giá bằng việc chúng hoạt động tốt như thế nào trong thực tế, không phải bằng việc chúng khớp với một tiêu chuẩn chân lý siêu hình tuyệt đối.
Hậu quả cho khoa học và đời sống
Quan niệm thực dụng về chân lý có những hàm ý sâu rộng. Trong khoa học, nó khuyến khích một thái độ cởi mở, thử nghiệm – luôn sẵn sàng sửa đổi các lý thuyết dựa trên bằng chứng mới. Trong đạo đức, nó gợi ý rằng các nguyên tắc đạo đức nên được đánh giá bằng hậu quả của chúng trong việc thúc đẩy phúc lợi con người.
Như Dewey nhấn mạnh, các ý tưởng trao quyền cho con người định hướng các sự kiện tự nhiên, bao gồm các quá trình và thể chế xã hội, hướng tới lợi ích con người. Điều này đặt con người vào vai trò tích cực trong việc hình thành thế giới, không chỉ là người quan sát thụ động.
Tuy nhiên, cũng cần thận trọng. Chủ nghĩa Thực dụng không nói “bất cứ điều gì có hiệu quả đều đúng” theo nghĩa đơn giản. Nó nói rằng chân lý được phát hiện qua một quy trình điều tra nghiêm ngặt, trong đó các ý tưởng được kiểm nghiệm chống lại kinh nghiệm và được đánh giá bằng khả năng giải quyết vấn đề một cách bền vững.
- Chủ nghĩa Thực dụng trong triết học là gì?
- Một số triết gia quan trọng liên quan đến Chủ nghĩa Thực dụng là ai?
- Một số ý tưởng hoặc niềm tin chính của Chủ nghĩa Thực dụng là gì?
- Chủ nghĩa Thực dụng khác với các phương pháp triết học khác như thế nào?
- Chủ nghĩa Thực dụng ảnh hưởng đến các quyết định như thế nào?
Trong bài tiếp theo, chúng ta sẽ khám phá các ý tưởng và niềm tin cốt lõi khác của chủ nghĩa Thực dụng – từ quan niệm về kinh nghiệm đến vai trò của cộng đồng trong điều tra.

