Câu chuyện của chủ nghĩa Thực dụng là câu chuyện về những con người phi thường – những nhà tư tưởng dám thách thức các giáo điều triết học lâu đời và tạo ra một cách tiếp cận hoàn toàn mới đối với chân lý. Họ không chỉ là các triết gia trong tháp ngà, mà là những người quan tâm sâu sắc đến cách triết học có thể cải thiện đời sống con người.
Charles Sanders Peirce: Nhà logic học và cha đẻ của chủ nghĩa Thực dụng
Charles Sanders Peirce (1839-1914) được Stanford Encyclopedia mô tả là người sáng lập chủ nghĩa Thực dụng Mỹ (sau khoảng 1905, ông gọi quan điểm của mình là “pragmaticism” để phân biệt với các phiên bản khác), một nhà lý thuyết về logic, ngôn ngữ, giao tiếp, và lý thuyết chung về ký hiệu (mà Peirce thường gọi là “semeiotic”). Ông là một nhà logic học (toán học và tổng quát) cực kỳ hiệu quả và là người phát triển một hệ thống siêu hình tiến hóa, nhất nguyên tâm-vật lý.

Tuy nhiên, cuộc đời nghề nghiệp của Peirce đầy thăng trầm. Sau khi bị sa thải từ Đại học Johns Hopkins (1879-1884) – công việc học thuật duy nhất của ông – do những bê bối cá nhân, Peirce phải sống cô lập ở vùng nông thôn Pennsylvania. Ông kiếm sống bằng các công việc trí óc lẻ tẻ như dịch thuật, viết bài thỉnh thoảng, và tư vấn kỹ thuật hóa học.
Britannica kể rằng chứng kiến học thuyết của mình trải qua vô số cách diễn giải đáng ngờ, Peirce cuối cùng đã tách mình ra khỏi chúng bằng cách gọi quan điểm riêng là “pragmaticism” – một thuật ngữ mà ông nói là “xấu đến mức an toàn khỏi việc bị người không hiểu biết sử dụng”.
Mặc dù gặp nhiều khó khăn, Peirce đã để lại một kho tàng trí tuệ khổng lồ. Các bài viết năm 1877-78 của ông – “The Fixation of Belief” và “How to Make Our Ideas Clear” – vẫn là nền tảng của chủ nghĩa Thực dụng. Nguyên lý Thực dụng của ông – rằng ý nghĩa của một khái niệm nằm ở các hậu quả thực tế có thể có của nó – đã thay đổi cách chúng ta nghĩ về ý nghĩa và chân lý.
William James: Nhà tâm lý học và người phổ biến chủ nghĩa Thực dụng
William James (1842-1910) là người bạn thân và đồng nghiệp lâu năm của Peirce, nhưng hai người đi theo những con đường rất khác nhau. Britannica chỉ ra rằng James, ít nghiêm ngặt hơn nhưng cụ thể hơn, đã trở thành một nhân vật công chúng được kính trọng (và là giáo sư Harvard) nhờ phạm vi trí tuệ rộng lớn, sự đồng cảm sâu sắc, và tài năng như Emerson trong việc phổ biến tri thức một cách có ích.

Chủ nghĩa Thực dụng của James có cách tiếp cận tâm lý và đạo đức mà Peirce không lường trước. Như Britannica giải thích, một sự khác biệt cơ bản giữa Peirce và James có thể nhìn thấy trong các quan niệm tương ứng của họ về hướng phân tích thực dụng. Trong khi Peirce xem xét ý nghĩa nói chung, lược đồ điều kiện, và các diễn giải, James tập trung vào các đóng góp riêng biệt mà các ý tưởng và niềm tin tạo ra cho các hình thức kinh nghiệm con người cụ thể ở mức độ sống của các mong muốn và mục đích thực tế.
Các tác phẩm chính của James bao gồm “The Principles of Psychology” (Các nguyên lý của tâm lý học, 1890), “The Varieties of Religious Experience” (Các dạng thức của kinh nghiệm tôn giáo, 1902), và “Pragmatism: A New Name for Some Old Ways of Thinking” (Chủ nghĩa Thực dụng: Một cái tên mới cho một số cách suy nghĩ cũ, 1907).
James xem chức năng chính của tư duy là giúp con người thiết lập “các mối quan hệ thỏa đáng với môi trường xung quanh”. Với ông, cá nhân giúp định hình đặc tính của thực tại theo nhu cầu và mong muốn của họ. Đây là một quan điểm nhân văn sâu sắc về tri thức và chân lý.
James nhận ra tài năng sáng tạo to lớn của Peirce và đã làm những gì có thể để thúc đẩy sự nghiệp của người bạn; nhưng cuối cùng vô ích. Nhiều lần, James đã giúp đỡ Peirce về tài chính khi người bạn rơi vào cảnh túng quẫn – một minh chứng cho tình bạn sâu sắc giữa hai nhà tư tưởng vĩ đại này.
John Dewey: Nhà giáo dục và nhà cải cách xã hội
John Dewey (1859-1952) được Stanford Encyclopedia mô tả là một trong những người sáng lập đầu tiên của chủ nghĩa Thực dụng Mỹ, cùng với Charles Sanders Peirce và William James, và có thể là trí thức Mỹ nổi bật nhất trong nửa đầu thế kỷ 20. Các lý thuyết và thí nghiệm giáo dục của Dewey có tầm ảnh hưởng toàn cầu, các lý thuyết tâm lý của ông ảnh hưởng đến khoa học đang phát triển đó, và các tác phẩm của ông về lý thuyết và thực hành dân chủ đã giúp định hình các cuộc tranh luận học thuật và thực tiễn trong nhiều thập kỷ.

Phiên bản đặc biệt của chủ nghĩa Thực dụng của Dewey, mà ông gọi là “instrumentalism” (công cụ chủ nghĩa), là quan điểm cho rằng tri thức là kết quả của việc nhận biết các mối tương quan giữa các sự kiện, hoặc các quá trình thay đổi. Britannica giải thích rằng đúng với cái tên ông đặt ra, và phù hợp với các nhà thực dụng trước đó, Dewey cho rằng các ý tưởng là công cụ, hay công cụ, mà con người sử dụng để tạo ra ý nghĩa lớn hơn về thế giới.
Dewey lần đầu cảm nhận ảnh hưởng của James vào những năm 1890, trong thời kỳ ông đang đấu tranh để thoát khỏi sự chi phối của chủ nghĩa duy tâm Hegel. Sau đó ông nhận ra giá trị của công trình của Peirce, mà rõ ràng đã báo trước một số ý tưởng mà ông phát triển độc lập. Với nỗ lực không mệt mỏi và cẩn thận, Dewey đã tái cấu trúc chủ nghĩa Thực dụng, điều chỉnh phê phán một số học thuyết mâu thuẫn của nó, dựa vào công việc riêng của mình về tâm lý học và giáo dục.
Đóng góp lớn nhất của Dewey là trong lĩnh vực giáo dục. Trong “Democracy and Education” (Dân chủ và Giáo dục, 1916), ông đã trình bày một triết lý giáo dục đại diện cho sự mở rộng của phiên bản “công cụ chủ nghĩa” của mình, một phiên bản tập trung vào nhận thức của từng học sinh về nhu cầu của họ và vai trò tích cực của họ trong việc đặt khung các vấn đề được cảm nhận và đưa ra phương tiện cho các giải pháp của họ.
Những người khác trong gia đình thực dụng
Mặc dù Peirce, James và Dewey là “bộ ba vàng”, nhiều triết gia khác cũng đóng góp quan trọng:
George Herbert Mead (1863-1931) là một thành viên quan trọng của trường phái Chicago, người đã phát triển chủ nghĩa Thực dụng xã hội và là người tiên phong của tương tác biểu tượng trong xã hội học.
F.C.S. Schiller (1864-1937), triết gia người Anh tại Oxford, phát triển một phiên bản của chủ nghĩa Thực dụng mà ông gọi là “nhân văn chủ nghĩa”.
Josiah Royce (1855-1916), đồng nghiệp của James tại Harvard, mặc dù chính thức theo chủ nghĩa duy tâm tuyệt đối, nhưng ngày càng bị ảnh hưởng bởi công trình của Peirce và được Peirce công nhận là một nhà thực dụng.
Trong thời hiện đại, Richard Rorty (1931-2007), Hilary Putnam (1926-2016), và Robert Brandom (sinh 1950) là những người ủng hộ nổi bật của tân thực dụng, mang chủ nghĩa Thực dụng vào cuộc đối thoại với triết học phân tích đương đại.
Mỗi người trong số các nhà tư tưởng này đã góp phần tạo nên một truyền thống triết học phong phú và đa dạng, một truyền thống tiếp tục phát triển và ảnh hưởng đến triết học toàn cầu ngày nay.
- Chủ nghĩa Thực dụng trong triết học là gì?
- Một số ý tưởng hoặc niềm tin chính của Chủ nghĩa Thực dụng là gì?
- Chủ nghĩa Thực dụng định nghĩa điều gì là đúng hoặc hữu ích như thế nào?
- Chủ nghĩa Thực dụng khác với các phương pháp triết học khác như thế nào?
- Chủ nghĩa Thực dụng ảnh hưởng đến các quyết định như thế nào?
Trong nội dung sau, chúng ta sẽ đi sâu vào một trong những câu hỏi cốt lõi nhất của chủ nghĩa Thực dụng: Nó định nghĩa điều gì là đúng hoặc hữu ích như thế nào?

