Để hiểu sâu về chủ nghĩa Thực dụng, chúng ta cần xem nó nổi bật như thế nào trong bối cảnh của lịch sử triết học. Như một nhà khoa học hiểu gen tốt hơn khi so sánh với protein, chúng ta hiểu chủ nghĩa Thực dụng sâu sắc hơn khi đặt nó bên cạnh các phương pháp triết học khác.
Chủ nghĩa Thực dụng vs. Chủ nghĩa duy lý (Rationalism)
Stanford Encyclopedia giải thích rằng tranh luận giữa chủ nghĩa duy lý và chủ nghĩa kinh nghiệm liên quan đến mức độ chúng ta phụ thuộc vào kinh nghiệm giác quan trong nỗ lực đạt được tri thức. Các nhà duy lý cho rằng có những cách quan trọng mà các khái niệm và tri thức của chúng ta được đạt được độc lập với kinh nghiệm giác quan.

Các nhà duy lý như Descartes, Leibniz và Spinoza tin rằng lý trí có thể cho chúng ta tri thức chắc chắn về thực tại độc lập với kinh nghiệm. Toán học là mô hình: chúng ta biết 2+2=4 không phải qua quan sát mà qua trực giác lý trí.
Chủ nghĩa Thực dụng phản đối quan điểm này theo nhiều cách:
- Từ chối nghi ngờ có phương pháp: Như Wikipedia chỉ ra, chống lại chiến lược Descartes về tìm kiếm chân lý bằng cách nghi ngờ có phương pháp tất cả niềm tin cho đến khi chúng có thể được chứng minh với sự chắc chắn, chủ nghĩa thực dụng lập luận rằng không thực tế và vô nghĩa (nếu không phải là tâm lý không thể) để nghi ngờ những điều mà chúng ta cảm thấy chắc chắn và không có lý do để nghi ngờ.
- Không có tri thức a priori tuyệt đối: Các nhà thực dụng cho rằng ngay cả toán học và logic cũng là công cụ phát triển từ kinh nghiệm. Chúng không phải là chân lý tuyệt đối mà là các hệ thống ký hiệu hữu ích.
- Lý trí không độc lập với kinh nghiệm: Lý trí là một công cụ trong điều tra, không phải một khả năng siêu việt cung cấp tri thức độc lập.
Chủ nghĩa Thực dụng vs. Chủ nghĩa kinh nghiệm (Empiricism)
Có lẽ đây là sự so sánh tinh tế nhất. Cairn.info giải thích rằng chủ nghĩa Thực dụng khác với chủ nghĩa kinh nghiệm Anh cổ điển (Locke, Hume) trong việc không quan niệm kinh nghiệm theo các cảm giác nguyên tử, riêng lẻ, mà khẳng định rằng kinh nghiệm có cấu trúc, toàn diện, và luôn có ý nghĩa.

Các nhà kinh nghiệm truyền thống xem tâm thức như một “trang giấy trắng” (tabula rasa) nhận ấn tượng từ giác quan. Tri thức được xây dựng từ các cảm giác đơn giản đến các ý tưởng phức tạp.
Chủ nghĩa Thực dụng từ chối quan niệm này:
- Kinh nghiệm không phải là thụ động: Kinh nghiệm là tương tác, không phải là tiếp nhận. Chúng ta không chỉ nhận ấn tượng; chúng ta tích cực tham gia vào thế giới.
- Không có “dữ liệu giác quan thuần túy”: Tất cả kinh nghiệm đều được diễn giải. Chúng ta không bao giờ có cảm giác “nguyên chất” – chúng ta luôn trải nghiệm các tình huống có ý nghĩa.
- Kinh nghiệm bao gồm nhiều hơn cảm giác: Kinh nghiệm bao gồm cảm xúc, giá trị, mối quan hệ xã hội, và kỳ vọng – không chỉ dữ liệu giác quan.
Như Dynamic Ecology giải thích, chủ nghĩa Thực dụng đã giải quyết cuộc chiến lâu dài giữa chủ nghĩa duy lý và kinh nghiệm bằng cách cung cấp một sự pha trộn lành mạnh của quy nạp (tìm mẫu từ thế giới kinh nghiệm), diễn dịch (logic bao gồm nhưng không độc quyền với lý thuyết toán học), và abduction (tìm giải thích có khả năng). Ném vào chủ nghĩa hoài nghi, và đó chính là phương pháp khoa học.
Chủ nghĩa Thực dụng vs. Chủ nghĩa duy tâm (Idealism)
Như đã thảo luận trong bài về chủ nghĩa Hiện thực, chủ nghĩa duy tâm cho rằng thực tại cơ bản là tinh thần hoặc tâm thức. Có nhiều dạng khác nhau – từ chủ nghĩa duy tâm chủ quan của Berkeley đến chủ nghĩa duy tâm tuyệt đối của Hegel.

Mối quan hệ giữa chủ nghĩa Thực dụng và duy tâm là phức tạp. Như bài nghiên cứu “From Idealism to Pragmatism” chỉ ra, chủ nghĩa Thực dụng có ít điểm chung với chủ nghĩa duy tâm chủ quan của Berkeley hoặc chủ nghĩa duy tâm có vấn đề của Descartes; sự khác biệt giữa chủ nghĩa duy tâm và thực dụng chỉ bị mờ đi vì chủ nghĩa duy tâm đã trải qua một sự tiến hóa biến đổi nó thành một thứ gì đó sẵn sàng ảnh hưởng và có thể thấm vào chủ nghĩa thực dụng.
Dewey ban đầu bị ảnh hưởng mạnh bởi chủ nghĩa duy tâm Hegel, nhưng sau đó từ bỏ nó. Sự khác biệt chính:
- Ưu tiên của hành động vs. tư duy: Duy tâm đặt tư duy/tinh thần làm cơ bản; chủ nghĩa Thực dụng đặt hành động/kinh nghiệm làm cơ bản.
- Hệ thống vs. linh hoạt: Chủ nghĩa duy tâm (đặc biệt là Hegel) cố gắng tạo ra hệ thống siêu hình hoàn chỉnh; chủ nghĩa Thực dụng từ chối mục tiêu này.
- Tiến hóa tự nhiên vs. tiến hóa tinh thần: Dewey thay thế tinh thần tuyệt đối của Hegel bằng tiến hóa Darwin – một quá trình tự nhiên, không có mục đích.
Điểm chung với chủ nghĩa duy tâm Đức
Tuy nhiên, bài nghiên cứu cũng chỉ ra rằng ở mức độ trừu tượng cao, những gì được chia sẻ bởi các nhà duy tâm Đức và các nhà thực dụng là cam kết với sự ưu tiên của hệ thống. Điều này tách họ ra một cách quyết định khỏi truyền thống kinh nghiệm, ít nhất là qua Mill và con đỡ đầu của ông, Russell.
Các nhà kinh nghiệm giữ ý tưởng rằng tri thức có thể được thu thập theo từng mảnh, các nguyên tử độc lập và sau đó lắp ráp và phát triển thành cấu trúc mà chúng ta gọi là tri thức kinh nghiệm. Ngược lại, cả các nhà duy tâm Đức và các nhà thực dụng đều nhìn nhận tri thức như hệ thống tổng thể – các niềm tin của chúng ta tạo thành một mạng lưới liên kết, không phải là các viên gạch riêng lẻ.
Chủ nghĩa Thực dụng vs. Chủ nghĩa thực chứng logic (Logical Positivism)
Chủ nghĩa thực chứng logic (thế kỷ 20) có một số điểm tương đồng với chủ nghĩa Thực dụng – cả hai đều nhấn mạnh kinh nghiệm và từ chối siêu hình học đầu cơ. Thực tế, Internet Encyclopedia of Philosophy lưu ý rằng Nguyên lý Thực dụng của Peirce thường được coi là nguyên mẫu của nguyên tắc xác minh được đề xuất bởi các nhà thực chứng logic vào đầu thế kỷ 20.
Nhưng có sự khác biệt quan trọng:
- Ngôn ngữ vs. kinh nghiệm: Chủ nghĩa thực chứng tập trung vào phân tích ngôn ngữ; chủ nghĩa Thực dụng tập trung vào toàn bộ kinh nghiệm.
- Xác minh vs. hữu dụng: Chủ nghĩa thực chứng nói một câu có ý nghĩa nếu nó có thể xác minh được; chủ nghĩa Thực dụng nói một ý tưởng có giá trị nếu nó hữu ích trong thực hành.
- Khoa học vật lý vs. tất cả kinh nghiệm: Chủ nghĩa thực chứng đặc quyền khoa học vật lý; chủ nghĩa Thực dụng coi đạo đức, nghệ thuật, và tôn giáo cũng là các lĩnh vực điều tra hợp pháp.
Con đường thứ ba
Như nhiều học giả đã lưu ý, chủ nghĩa Thực dụng đại diện cho “con đường thứ ba” giữa chủ nghĩa duy lý và kinh nghiệm, giữa chủ nghĩa duy tâm và duy vật. F.C.S. Schiller (nhà thực dụng Anh) trong tác phẩm đầu tiên của mình “Riddles of the Sphinx” đã lập luận cho một nền tảng trung gian giữa chủ nghĩa duy vật và siêu hình học tuyệt đối.
Chủ nghĩa Thực dụng không chỉ là một sự타협 nhạt nhẽo. Đúng hơn, nó đại diện cho một sự tổng hợp sáng tạo – lấy những gì tốt nhất từ các truyền thống khác nhau trong khi tránh các cạm bẫy của chúng. Nó nhận ra vai trò của cả lý trí và kinh nghiệm, của cả cá nhân và cộng đồng, của cả lý thuyết và thực hành – nhưng luôn trong bối cảnh của việc giải quyết vấn đề thực tế và cải thiện kinh nghiệm con người.
- Chủ nghĩa Thực dụng trong triết học là gì?
- Một số triết gia quan trọng liên quan đến Chủ nghĩa Thực dụng là ai?
- Một số ý tưởng hoặc niềm tin chính của Chủ nghĩa Thực dụng là gì?
- Chủ nghĩa Thực dụng định nghĩa điều gì là đúng hoặc hữu ích như thế nào?
- Chủ nghĩa Thực dụng ảnh hưởng đến các quyết định như thế nào?
Trong bài cuối cùng, chúng ta sẽ khám phá cách chủ nghĩa Thực dụng ảnh hưởng đến các quyết định trong đời sống thực tế và xã hội ngày nay – từ giáo dục đến chính sách công, từ khoa học đến dân chủ.

