Tuy nhiên, ảnh hưởng của Quetelet đến sự phát triển của khoa học xã hội – và thậm chí đến cuộc sống hàng ngày của chúng ta – là sâu sắc và lâu dài.
Cuộc đời và bối cảnh trí tuệ

Lambert Adolphe Jacques Quetelet sinh năm 1796 tại Ghent, Bỉ (lúc đó là một phần của Cộng hòa Pháp), chỉ vài năm sau Cách mạng Pháp. Ông sống trong một thời đại chuyển đổi to lớn – Cách mạng Công nghiệp đang thay đổi cảnh quan kinh tế và xã hội của châu Âu, các thành phố đang phát triển nhanh chóng, và các vấn đề xã hội mới như nghèo đói đô thị, tội phạm, và bệnh tật đang đòi hỏi sự chú ý. Đây là bối cảnh mà trong đó Quetelet đã phát triển tầm nhìn của mình về một khoa học xã hội định lượng.
Quetelet ban đầu được đào tạo như một nhà toán học và thiên văn học. Năm 1828, ông được bổ nhiệm làm giám đốc của Đài thiên văn Brussels mới được thành lập, một vị trí mà ông giữ cho đến khi qua đời. Tuy nhiên, sở thích của ông đã mở rộng xa ngoài thiên văn học để bao gồm khí tượng học, địa từ học, và cuối cùng là những gì ông gọi là “vật lý xã hội” – việc áp dụng các phương pháp thống kê để nghiên cứu các hiện tượng xã hội.
Trong chuyến thăm Paris vào những năm 1820, Quetelet đã tiếp xúc với công trình của Pierre-Simon Laplace về lý thuyết xác suất và Joseph Fourier về lý thuyết nhiệt. Đặc biệt, ông đã bị ấn tượng bởi cách các nhà khoa học này đã sử dụng toán học để phát hiện các quy luật cơ bản từ dữ liệu dường như hỗn loạn. Quetelet bắt đầu tự hỏi: Liệu có những quy luật tương tự chi phối hành vi con người và xã hội không?
“Người trung bình” và sự ra đời của thống kê xã hội
Đóng góp nổi tiếng nhất của Quetelet cho khoa học xã hội là khái niệm “người trung bình” (l’homme moyen) và sự phát triển của những gì chúng ta ngày nay gọi là thống kê xã hội. Trong tác phẩm lớn của mình “Sur l’homme et le développement de ses facultés, ou Essai de physique sociale” (Về Con người và Phát triển Khả năng của Ông, hay Bài luận về Vật lý Xã hội) năm 1835, Quetelet đã trình bày một tầm nhìn đầy tham vọng về việc áp dụng các phương pháp thống kê vào nghiên cứu con người và xã hội.
Ý tưởng trung tâm của Quetelet là các đặc điểm của con người – từ chiều cao và cân nặng đến xu hướng phạm tội – tuân theo các phân phối thống kê đều đặn giống như các hiện tượng vật lý. Bằng cách thu thập dữ liệu quy mô lớn và áp dụng phương pháp thống kê, ông tin rằng chúng ta có thể phát hiện ra các quy luật xã hội và xác định “người trung bình” – một loại chuẩn mực lý tưởng đại diện cho giá trị trung bình của tất cả các đặc điểm con người.
Quetelet viết: “Nếu người trung bình được xác định hoàn toàn, người đó sẽ là loại và chuẩn mực cho toàn bộ nhân loại… Người đó sẽ đứng giữa các thiên cực của mọi phẩm chất con người.” Ông thu thập dữ liệu khổng lồ về chiều cao, cân nặng, lực lượng, tỷ lệ kết hôn, tỷ lệ sinh, tỷ lệ tử vong, và tội phạm, và chỉ ra rằng chúng tuân theo đường cong hình chuông (phân phối chuẩn) – cùng một mô hình toán học mà Laplace đã phát hiện trong các lỗi đo lường thiên văn.

Phát hiện có lẽ nổi tiếng nhất của Quetelet là tính ổn định đáng kinh ngạc của số liệu tội phạm. Ông đã phân tích dữ liệu tội phạm từ Pháp và phát hiện ra rằng số lượng và loại tội phạm được thực hiện mỗi năm vẫn đáng kể không đổi, như thể chúng tuân theo một quy luật tự nhiên. Ông viết: “Chúng ta có thể đếm trước bao nhiêu cá nhân sẽ nhuộm tay mình trong máu của đồng loại, bao nhiêu sẽ là kẻ lừa đảo, bao nhiêu sẽ là kẻ đầu độc, gần như chúng ta có thể đếm trước số lượng sinh và tử sẽ xảy ra.”
Quan sát này dẫn Quetelet đến một kết luận gây tranh cãi: nếu tội phạm xuất hiện với sự đều đặn thống kê, thì nó không thể chỉ là kết quả của ý chí tự do cá nhân mà phải là sản phẩm của các nguyên nhân xã hội. Ông lập luận: “Xã hội chuẩn bị tội phạm, và tội phạm chỉ là công cụ thực hiện nó.” Ý tưởng này – rằng tội phạm và các hiện tượng xã hội khác là kết quả của các lực lượng xã hội hơn là chỉ các lựa chọn cá nhân – đã trở thành một nguyên tắc cơ bản của xã hội học.
Chỉ số khối cơ thể (BMI) và di sản bất ngờ
Một trong những di sản bất ngờ nhất của Quetelet không nằm trong khoa học xã hội thuần túy mà trong y học và sức khỏe công cộng: Chỉ số khối cơ thể (Body Mass Index – BMI). Trong quá trình nghiên cứu về “người trung bình,” Quetelet đã tìm kiếm một cách đơn giản để xác định cân nặng “lý tưởng” hay “bình thường.” Ông đã phát hiện ra rằng đối với người lớn có cấu trúc xương trung bình, cân nặng có xu hướng tỷ lệ với bình phương chiều cao.
Vào những năm 1830, Quetelet đã đề xuất những gì ông gọi là “chỉ số Quetelet” – cân nặng tính bằng kilogram chia cho bình phương chiều cao tính bằng mét. Công thức này, sau này được đổi tên thành Chỉ số khối cơ thể, hiện được sử dụng trên toàn thế giới như một công cụ sàng lọc cho cân nặng dư và béo phì. Tổ chức Y tế Thế giới, các chính phủ quốc gia, và các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe sử dụng BMI để đánh giá rủi ro sức khỏe và hướng dẫn các khuyến nghị sức khỏe công cộng.
Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là Quetelet không bao giờ có ý định “chỉ số” của mình được sử dụng như một công cụ chẩn đoán y tế cho các cá nhân. Ông đang nghiên cứu các dân số, không phải cá nhân, và mục tiêu của ông là mô tả “người trung bình,” không phải đưa ra các đánh giá sức khỏe. Việc áp dụng BMI như một công cụ y tế đã được thực hiện bởi các nhà nghiên cứu sau này vào thế kỷ 20. Ngày nay, nhiều chuyên gia sức khỏe chỉ trích việc dựa vào BMI quá mức, lập luận rằng nó không tính đến các yếu tố quan trọng như khối lượng cơ bắp, mật độ xương, phân bố chất béo, hoặc sự khác biệt chủng tộc và dân tộc.
Ảnh hưởng đến sự phát triển của khoa học xã hội

Ảnh hưởng của Quetelet đến sự phát triển của khoa học xã hội là đa chiều và sâu rộng. Thứ nhất, ông đã chứng minh rằng các phương pháp định lượng và thống kê có thể được áp dụng vào nghiên cứu xã hội. Trước Quetelet, hầu hết các nghiên cứu về xã hội loài người đều mang tính triết học và suy đoán. Quetelet đã cho thấy rằng chúng ta có thể thu thập dữ liệu thực nghiệm, áp dụng phân tích toán học, và phát hiện ra các quy luật và mô hình. Cách tiếp cận này đã trở thành nền tảng cho phần lớn nghiên cứu khoa học xã hội hiện đại.
Émile Durkheim, người mà chúng ta đã thảo luận trong Bài 3, đã bị ảnh hưởng sâu sắc bởi Quetelet. Trong nghiên cứu kinh điển “Suicide” (1897), Durkheim đã mở rộng cách tiếp cận của Quetelet, sử dụng dữ liệu thống kê để chứng minh rằng tỷ lệ tự tử khác nhau một cách có hệ thống giữa các nhóm xã hội khác nhau và rằng những khác biệt này phản ánh các mức độ tích hợp và quy định xã hội khác nhau. Durkheim viết: “Mỗi xã hội được định hướng hướng tới một số hành động tự tử nhất định. Khuynh hướng tập thể này là điều cần được giải thích.”
Thứ hai, Quetelet đã thiết lập ý tưởng về “quy luật xã hội” – rằng có các quy luật tự nhiên chi phối hành vi xã hội giống như các quy luật vật lý chi phối thế giới vật chất. Mặc dù khái niệm này đã gây tranh cãi (và vẫn còn tranh cãi), nó đã trở thành một giả định cơ bản của nhiều khoa học xã hội. Ý tưởng rằng chúng ta có thể phát hiện ra các mô hình đều đặn và dự đoán được trong hành vi con người đã thúc đẩy sự phát triển của xã hội học, kinh tế học, khoa học chính trị, và tâm lý học như các ngành khoa học.
Thứ ba, công trình của Quetelet đã dẫn đến sự phát triển của thống kê chính phủ và thu thập dữ liệu có hệ thống. Ông là một người ủng hộ mạnh mẽ cho việc thành lập các văn phòng thống kê quốc gia và tiến hành điều tra dân số thường xuyên. Quetelet đã giúp tổ chức Đại hội Thống kê Quốc tế đầu tiên vào năm 1853, mang các nhà thống kê từ khắp châu Âu với nhau để phát triển các phương pháp và tiêu chuẩn chung cho việc thu thập dữ liệu. Công việc này đã đặt nền móng cho các hệ thống thống kê chính phủ hiện đại mà chúng ta dựa vào ngày nay cho thông tin về dân số, kinh tế, sức khỏe, giáo dục, và hàng trăm lĩnh vực khác.
Thứ tư, Quetelet đã góp phần vào sự phát triển của khoa học hình sự và phòng ngừa tội phạm. Quan sát của ông rằng tội phạm tuân theo các mô hình thống kê đều đặn đã thách thức những quan điểm đương thời về ý chí tự do và trách nhiệm cá nhân. Nếu tỷ lệ tội phạm ổn định bất kể hình phạt được áp dụng, thì có lẽ hình phạt một mình không phải là giải pháp. Điều này đã dẫn đến sự quan tâm nhiều hơn đến các nguyên nhân xã hội của tội phạm và phòng ngừa dựa trên cộng đồng – các ý tưởng vẫn còn trung tâm trong tội phạm học hiện đại.
Phê phán và hạn chế
Mặc dù có những đóng góp quan trọng, công trình của Quetelet cũng đã gặp phải phê phán đáng kể. Một phê phán chính liên quan đến khái niệm “người trung bình.” Các nhà phê phán lập luận rằng việc tập trung vào giá trị trung bình có thể che giấu sự đa dạng và biến thể quan trọng. Như nhà toán học người Pháp Antoine Augustin Cournot đã chỉ ra, “người trung bình” là một abstraction thống kê, không phải là một cá nhân thực tế. Không có người nào có chính xác tất cả các đặc điểm trung bình.
Hơn nữa, việc tập trung vào giá trị trung bình có thể dẫn đến chuẩn hóa và áp lực phù hợp. Khái niệm “bình thường” dựa trên giá trị trung bình thống kê có thể bị sử dụng để kỳ thị những người khác biệt với chuẩn mực. Ian Hacking, trong “The Taming of Chance” (1990), đã phân tích cách “cuộc cách mạng xác suất” do Quetelet và những người khác khởi xướng đã tạo ra các khái niệm mới về “bình thường” và “bất thường” đã có ý nghĩa sâu sắc đối với cách chúng ta nghĩ về sự khác biệt cá nhân.
Một phê phán khác liên quan đến chủ nghĩa quyết định (determinism). Bằng cách nhấn mạnh các quy luật thống kê và đều đặn xã hội, Quetelet có vẻ để lại ít chỗ cho tự do cá nhân và sự lựa chọn. Nếu hành vi con người tuân theo các quy luật thống kê giống như các hiện tượng vật lý, thì con người có thực sự tự do không? John Stuart Mill, trong khi ủng hộ việc áp dụng phương pháp khoa học vào nghiên cứu xã hội, đã cảnh báo chống lại việc coi con người như chỉ đơn giản là các nguyên tử xã hội tuân theo các quy luật cơ học.
Cuối cùng, một số học giả đã phê phán việc Quetelet dựa vào các loại của chính phủ – đặc biệt là số liệu tội phạm – mà không xem xét đầy đủ cách thức các loại này được sản xuất. Như các nhà xã hội học sau này đã chỉ ra, số liệu tội phạm không chỉ đơn giản là phản ánh “tội phạm thực tế” mà phản ánh các quyết định của cảnh sát, công tố viên, và tòa án về những hành vi nào cần theo dõi và truy tố. Các mô hình thống kê trong tội phạm có thể phản ánh các mô hình trong thực thi pháp luật nhiều như chúng phản ánh các mô hình trong hành vi tội phạm.
Tổng kết series: Từ suy đoán đến khoa học
Trong series năm bài viết này, chúng ta đã khám phá sự ra đời và phát triển của khoa học xã hội – từ định nghĩa và phạm vi của nó, đến mối quan hệ của nó với khoa học hành vi, đến nguồn gốc của xã hội học như một ngành học, đến vai trò đặc biệt của nhân học văn hóa, và cuối cùng đến đóng góp của Adolphe Quetelet trong việc áp dụng phương pháp định lượng vào nghiên cứu xã hội.
Một số chủ đề chính nổi lên từ cuộc khảo sát này. Thứ nhất, khoa học xã hội đã phát triển từ triết học suy đoán thành nghiên cứu khoa học thực nghiệm. Các nhà tư tưởng ban đầu như Auguste Comte đã hình dung một khoa học về xã hội, nhưng các thế hệ sau như Durkheim, Marx, Weber, Boas, và Quetelet đã biến tầm nhìn đó thành hiện thực bằng cách phát triển các phương pháp nghiên cứu nghiêm ngặt và thu thập dữ liệu thực nghiệm.
Thứ hai, khoa học xã hội là đa dạng về phương pháp và quan điểm. Nó bao gồm cả phương pháp định lượng (thống kê, khảo sát, thí nghiệm) và định tính (dân tộc học, phỏng vấn, phân tích văn bản). Nó xem xét cả cấp độ vi mô (hành vi cá nhân, tâm lý) và vĩ mô (cấu trúc xã hội, thể chế). Sự đa dạng này là một điểm mạnh, cho phép chúng ta tiếp cận các hiện tượng xã hội phức tạp từ nhiều góc độ.
Thứ ba, khoa học xã hội có cả mục tiêu khoa học và thực tiễn. Nó tìm cách hiểu thế giới xã hội, nhưng cũng áp dụng kiến thức đó để giải quyết các vấn đề xã hội và cải thiện đời sống con người. Từ Quetelet sử dụng thống kê để thông báo cho chính sách công đến các nhà nhân học ứng dụng làm việc với các cộng đồng đến các nhà kinh tế học hành vi thiết kế các can thiệp tốt hơn, khoa học xã hội luôn có chiều kích ứng dụng.
Thứ tư, khoa học xã hội liên tục phát triển và thích ứng. Các phương pháp mới (như phân tích dữ liệu lớn), các lĩnh vực nghiên cứu mới (như khoa học mạng lưới xã hội kỹ thuật số), và các câu hỏi mới (như tác động của trí tuệ nhân tạo đến xã hội) liên tục xuất hiện. Sự linh hoạt và khả năng đổi mới này là điều cần thiết cho khoa học xã hội để vẫn có liên quan trong một thế giới đang thay đổi nhanh chóng.
Cuối cùng, khoa học xã hội vẫn cam kết với lý tưởng của Khai sáng – rằng lý trí và quan sát thực nghiệm có thể cải thiện hiểu biết của chúng ta về thế giới và giúp tạo ra một xã hội tốt đẹp hơn. Mặc dù chúng ta đã trở nên khiêm tốn hơn về những gì khoa học xã hội có thể đạt được – chúng ta nhận ra các hạn chế của kiến thức của chúng ta, các khó khăn của sự thay đổi xã hội, và tầm quan trọng của các giá trị và phán đoán – lý tưởng cơ bản vẫn còn. Khoa học xã hội, khi được thực hiện tốt, làm sáng tỏ con đường hướng tới một thế giới công bằng, thịnh vượng, và nhân đạo hơn.
Nguồn nghiên cứu
- Quetelet, A. (1835/1842). A Treatise on Man and the Development of His Faculties (R. Knox, Trans.). Edinburgh: William and Robert Chambers.
- Quetelet, A. (1869). Physique sociale, ou essai sur le développement des facultés de l'homme. Brussels: C. Muquardt.
- Porter, T. M. (1986). The Rise of Statistical Thinking, 1820-1900. Princeton, NJ: Princeton University Press.
- Stigler, S. M. (1986). The History of Statistics: The Measurement of Uncertainty before 1900. Cambridge, MA: Harvard University Press.
- Hacking, I. (1990). The Taming of Chance. Cambridge: Cambridge University Press.
- Desrosières, A. (1998). The Politics of Large Numbers: A History of Statistical Reasoning. Cambridge, MA: Harvard University Press.
- Eknoyan, G. (2008). "Adolphe Quetelet (1796–1874)—the Average Man and Indices of Obesity." Nephrology Dialysis Transplantation, 23(1), 47-51.
- Diamond, M., & Stone, M. (1981). "Nightingale on Quetelet." Journal of the Royal Statistical Society. Series A, 144(1), 66-79.
- Durkheim, É. (1897/1951). Suicide: A Study in Sociology. New York: Free Press.
- Mill, J. S. (1843/1973). A System of Logic, Ratiocinative and Inductive. In J. M. Robson (Ed.), Collected Works of John Stuart Mill (Vols. 7-8). Toronto: University of Toronto Press.
- Hankins, F. H. (1908). "Adolphe Quetelet as Statistician." Studies in History, Economics and Public Law, 31(4), 1-549.
- Lottin, J. (1912). Quetelet, statisticien et sociologue. Louvain: Institut Supérieur de Philosophie.

