Nếu xã hội học nghiên cứu xã hội hiện đại của chính chúng ta, thì nhân học văn hóa đã truyền thống tập trung vào các xã hội khác – những nền văn hóa xa lạ, các cộng đồng nhỏ, và những cách sống khác biệt với phương Tây công nghiệp hóa. Tuy nhiên, ranh giới này đã ngày càng trở nên mờ nhạt, và sự tương tác giữa nhân học văn hóa và các ngành khoa học xã hội khác đã tạo ra những hiểu biết sâu sắc về bản chất của con người và văn hóa.
Nhân học văn hóa: Khoa học về sự khác biệt văn hóa

Nhân học văn hóa có thể được định nghĩa là nghiên cứu khoa học về văn hóa con người – các hệ thống niềm tin, thực hành, giá trị, và ý nghĩa mà các nhóm người khác nhau tạo ra và truyền qua các thế hệ. Edward Burnett Tylor, một trong những nhà nhân học đầu tiên, đã đưa ra định nghĩa cổ điển về văn hóa vào năm 1871: “Văn hóa, hay Văn minh… là tổng thể phức tạp đó bao gồm kiến thức, niềm tin, nghệ thuật, đạo đức, luật pháp, phong tục, và bất kỳ khả năng và thói quen nào khác được con người thu được như thành viên của xã hội.”
Điều làm cho nhân học văn hóa trở nên độc đáo trong số các khoa học xã hội là cam kết của nó với quan sát tham gia (participant observation) và công việc thực địa (fieldwork) kéo dài. Bronisław Malinowski, người thường được coi là cha đẻ của công việc thực địa nhân học hiện đại, đã cách mạng hóa phương pháp nghiên cứu khi ông sống trong vòng hai năm (1915-1918) với người Trobriand ở Papua New Guinea. Thay vì dựa vào báo cáo của các nhà truyền giáo hay nhà thám hiểm, Malinowski đã học ngôn ngữ địa phương, tham gia vào cuộc sống hàng ngày, và cố gắng hiểu văn hóa “từ bên trong.”
Malinowski viết trong “Argonauts of the Western Pacific” (1922): “Hãy tưởng tượng chính mình đột ngột ở một mình trên bãi biển nhiệt đới gần một ngôi làng bản địa, trong khi chiếc thuyền hay khởi hành biến mất khỏi tầm nhìn… Tưởng tượng xa hơn rằng bạn là một người mới bắt đầu, không có kinh nghiệm, không có gì để hướng dẫn bạn và không ai để giúp đỡ bạn. Đây là cách tôi đã bắt đầu công việc của mình.” Kinh nghiệm đắm chìm này đã cho phép Malinowski hiểu sâu sắc về hệ thống trao đổi phức tạp được gọi là Kula ring, trong đó các vòng tay và vòng cổ trang sức được trao đổi giữa các hòn đảo theo các quy tắc phức tạp, tạo ra và duy trì các mối quan hệ xã hội.
Một đóng góp quan trọng của nhân học văn hóa là khái niệm tương đối văn hóa (cultural relativism) – ý tưởng rằng văn hóa nên được hiểu theo các điều khoản riêng của nó, không phải được đánh giá theo tiêu chuẩn của văn hóa của nhà nghiên cứu. Franz Boas, thường được gọi là cha đẻ của nhân học Mỹ, là người ủng hộ mạnh mẽ cho tương đối văn hóa. Ông lập luận chống lại chủ nghĩa tiến hóa văn hóa (cultural evolutionism) – quan điểm phổ biến trong thế kỷ 19 rằng các xã hội phát triển từ “man rợ” đến “văn minh” theo một đường thẳng đơn giản, với các xã hội châu Âu ở đỉnh cao.
Boas viết: “Văn minh không phải là một cái gì đó tuyệt đối, mà là tương đối, và… các ý tưởng và khái niệm của chúng ta chỉ đúng trong phạm vi nền văn minh của chúng ta.” Học trò của ông, Ruth Benedict, đã phát triển ý tưởng này trong “Patterns of Culture” (1934), lập luận rằng mỗi văn hóa là một “mô hình” độc đáo, nhất quán nội bộ – một cấu hình của các đặc điểm, giá trị, và thực hành được tích hợp với nhau.
Điểm chung và khác biệt với các ngành khoa học xã hội khác
Nhân học văn hóa chia sẻ nhiều điểm chung với các ngành khoa học xã hội khác, đặc biệt là xã hội học. Cả hai đều nghiên cứu hành vi xã hội, cấu trúc xã hội, và các mô hình văn hóa. Cả hai đều quan tâm đến các câu hỏi về quyền lực, bất bình đẳng, bản sắc, và sự thay đổi xã hội. Tuy nhiên, có những khác biệt truyền thống quan trọng về trọng tâm và phương pháp.
Về mặt phạm vi địa lý và văn hóa, nhân học văn hóa truyền thống đã tập trung vào các xã hội phi phương Tây, đặc biệt là các xã hội quy mô nhỏ, phi công nghiệp. Xã hội học, ngược lại, đã phát triển chủ yếu để nghiên cứu các xã hội công nghiệp hiện đại của châu Âu và Bắc Mỹ. Như Clifford Geertz quan sát: “Các nhà nhân học nghiên cứu làng; các nhà xã hội học nghiên cứu thành phố.” Tuy nhiên, sự phân chia này đã trở nên ít rõ ràng hơn khi các nhà nhân học ngày càng nghiên cứu các xã hội phức tạp và các nhà xã hội học chú ý nhiều hơn đến sự đa dạng văn hóa.
Về phương pháp, nhân học văn hóa đã ủng hộ mạnh mẽ nghiên cứu định tính, đặc biệt là dân tộc học (ethnography) – mô tả chi tiết, dày đặc về một văn hóa cụ thể dựa trên quan sát tham gia kéo dài. Xã hội học, trong khi cũng sử dụng phương pháp định tính, đã có xu hướng mạnh hơn đối với các phương pháp định lượng như khảo sát và phân tích thống kê. Margaret Mead, một trong những nhà nhân học nổi tiếng nhất, đã bảo vệ cách tiếp cận dân tộc học: “Những gì mọi người nói, những gì mọi người làm, và những gì mọi người nói họ làm là những điều hoàn toàn khác nhau.” Quan sát tham gia cho phép các nhà nhân học thấy những gì mọi người thực sự làm, không chỉ những gì họ nói họ làm.

Về quy mô và đơn vị phân tích, nhân học văn hóa truyền thống đã tập trung vào các nghiên cứu “quy mô nhỏ” về các cộng đồng cụ thể, thường là một làng duy nhất hoặc một nhóm thân tộc. Xã hội học thường hoạt động ở quy mô lớn hơn, nghiên cứu các tổ chức, thể chế, và các mô hình xã hội trên toàn bộ xã hội hoặc quốc gia. Tuy nhiên, sự khác biệt này cũng đang mờ dần khi các nhà nhân học ngày càng nghiên cứu các quá trình toàn cầu và các nhà xã hội học chú ý nhiều hơn đến các cộng đồng địa phương.
Về quan điểm lý thuyết, nhân học văn hóa truyền thống đã nhấn mạnh tính toàn diện (holism) – ý tưởng rằng văn hóa phải được hiểu như một tổng thể tích hợp, không phải như một tập hợp các phần riêng biệt. Nó cũng nhấn mạnh tương đối văn hóa và tầm quan trọng của ý nghĩa và biểu tượng. Xã hội học đã có một loạt các cách tiếp cận lý thuyết rộng hơn, từ chức năng luận đến xung đột thuyết đến tương tác biểu tượng, nhưng thường có xu hướng tập trung nhiều hơn vào cấu trúc xã hội, quyền lực, và bất bình đẳng hơn là ý nghĩa văn hóa.
Đóng góp của nhân học văn hóa cho khoa học xã hội
Nhân học văn hóa đã đóng góp quan trọng cho hiểu biết của khoa học xã hội về con người và xã hội theo nhiều cách. Thứ nhất, nó đã mở rộng phạm vi của khoa học xã hội để bao gồm sự đa dạng đầy đủ của kinh nghiệm con người. Bằng cách nghiên cứu các xã hội trên toàn thế giới, các nhà nhân học đã chứng minh rằng nhiều thứ mà phương Tây coi là “tự nhiên” hay “phổ quát” thực ra là cụ thể về văn hóa.
Ví dụ, nghiên cứu của Margaret Mead về thanh thiếu niên ở Samoa, được xuất bản trong “Coming of Age in Samoa” (1928), đã thách thức giả định rằng căng thẳng của tuổi thiếu niên là một phần tất yếu sinh học của sự phát triển con người. Mead báo cáo rằng thanh thiếu niên Samoa trải qua một chuyển đổi tương đối suôn sẻ đến tuổi trưởng thành, không có xung đột và nổi loạn đặc trưng của tuổi thiếu niên Mỹ. Cô kết luận: “Chúng ta buộc phải công nhận rằng adolescence không phải là nhất thiết là một thời gian căng thẳng và áp lực, mà sự căng thẳng văn hóa và khó khăn của nền văn minh của chúng ta chịu trách nhiệm.” (Lưu ý: Nghiên cứu của Mead đã bị tranh cãi và phê phán sau này, nhưng nó vẫn có ảnh hưởng trong việc thách thức các giả định về tính phổ quát.)
Thứ hai, nhân học văn hóa đã tinh chỉnh các phương pháp nghiên cứu định tính được sử dụng rộng rãi trong khoa học xã hội. Kỹ thuật quan sát tham gia, phỏng vấn chuyên sâu, và phân tích văn hóa được phát triển bởi các nhà nhân học hiện được sử dụng bởi các nhà xã hội học, nhà tâm lý học, nhà khoa học chính trị, và các nhà khoa học xã hội khác. Phương pháp dân tộc học đã trở nên đặc biệt quan trọng trong nghiên cứu các cộng đồng bị thiệt thòi, các nhóm văn hóa phụ, và các quá trình xã hội phức tạp không dễ dàng nắm bắt thông qua khảo sát hoặc thống kê.

Thứ ba, nhân học văn hóa đã cung cấp những hiểu biết quan trọng về bản chất của văn hóa và quá trình văn hóa hóa (enculturation) – cách mọi người học và nội bộ hóa các chuẩn mực, giá trị, và thực hành của văn hóa của họ. Edward T. Hall, trong công trình của mình về giao tiếp liên văn hóa, đã chỉ ra cách các khía cạnh “ẩn” của văn hóa – như khái niệm về thời gian, không gian cá nhân, và phong cách giao tiếp – có thể dẫn đến hiểu lầm và xung đột giữa mọi người từ các nền văn hóa khác nhau. Ông viết: “Văn hóa ẩn mình khỏi những người của nó.” Công trình của Hall đã có ứng dụng thực tiễn trong kinh doanh quốc tế, ngoại giao, và giáo dục.
Thứ tư, nhân học văn hóa đã đóng góp vào phê phán các giả định trung tâm phương Tây (Eurocentric) và chủ nghĩa thực dân trong khoa học xã hội. Bằng cách cho thấy cách kiến thức được xây dựng từ các vị trí cụ thể của quyền lực và đặc quyền, các nhà nhân học đã giúp làm cho khoa học xã hội nhận thức hơn về sự thiên kiến của riêng mình. Edward Said, trong “Orientalism” (1978), đã chỉ ra cách thức học thuật phương Tây về “Phương Đông” đã phục vụ các mục đích chính trị của chủ nghĩa thực dân. Mặc dù Said là một học giả văn học, phê phán của ông đã có tác động sâu sắc đến nhân học và khoa học xã hội rộng hơn.
Thứ năm, nhân học văn hóa đã cung cấp những hiểu biết về quá trình toàn cầu hóa và sự tương tác văn hóa. Arjun Appadurai, trong “Modernity at Large” (1996), đã phân tích cách người, ý tưởng, công nghệ, tài chính, và hình ảnh truyền thông di chuyển qua các biên giới quốc gia, tạo ra các “phong cảnh” (scapes) toàn cầu mới định hình văn hóa địa phương. Ông lập luận rằng toàn cầu hóa không chỉ đơn giản là Tây phương hóa, mà là một quá trình phức tạp của “địa phương hóa toàn cầu” (glocalization) trong đó các lực lượng toàn cầu được diễn giải và chuyển đổi trong các bối cảnh địa phương.
Nhân học văn hóa hiện đại: Mở rộng phạm vi và phương pháp
Nhân học văn hóa hiện đại đã mở rộng đáng kể cả phạm vi và phương pháp của nó. Trong khi công việc thực địa truyền thống ở các cộng đồng xa xôi vẫn tiếp tục, nhiều nhà nhân học hiện nghiên cứu các xã hội phức tạp, các tổ chức hiện đại, và các quá trình toàn cầu. Nhân học y tế (medical anthropology) nghiên cứu sức khỏe, bệnh tật, và hệ thống chăm sóc sức khỏe trong các bối cảnh văn hóa khác nhau. Nhân học kinh tế (economic anthropology) xem xét các hệ thống kinh tế phi phương Tây và các khía cạnh văn hóa của sản xuất, trao đổi, và tiêu dùng.
Nhân học đô thị (urban anthropology) áp dụng các phương pháp nhân học vào nghiên cứu cuộc sống thành phố. Ulf Hannerz, trong “Exploring the City” (1980), đã lập luận rằng các thành phố đòi hỏi các cách tiếp cận nhân học mới vì chúng là “mosaics” của các nhóm văn hóa khác nhau hơn là các cộng đồng đồng nhất. Philippe Bourgois, trong “In Search of Respect” (1995), đã sử dụng công việc thực địa dân tộc học để nghiên cứu kinh tế ma túy crack ở East Harlem, New York, cung cấp một bức tranh phức tạp về nghèo đói đô thị, bạo lực, và khát vọng.
Nhân học trực tuyến hay nhân học kỹ thuật số (digital anthropology) là một lĩnh vực mới nổi nghiên cứu văn hóa và cộng đồng trực tuyến. Tom Boellstorff, trong “Coming of Age in Second Life” (2008), đã tiến hành công việc thực địa dân tộc học trong thế giới ảo Second Life, sống như một avatar trong hai năm để nghiên cứu văn hóa ảo. Daniel Miller và các đồng nghiệp, trong một loạt nghiên cứu về phương tiện truyền thông xã hội, đã xem xét cách các nền tảng như Facebook, Twitter, và Instagram được sử dụng khác nhau trong các bối cảnh văn hóa khác nhau trên toàn thế giới.
Nhân học ứng dụng (applied anthropology) sử dụng kiến thức và phương pháp nhân học để giải quyết các vấn đề thực tiễn trong phát triển quốc tế, sức khỏe công cộng, giáo dục, và kinh doanh. Các nhà nhân học ứng dụng làm việc với các tổ chức phi chính phủ, cơ quan chính phủ, và các công ty tư nhân để thiết kế các chương trình và chính sách nhạy cảm về văn hóa. Ví dụ, các nhà nhân học đã đóng vai trò quan trọng trong các chiến dịch sức khỏe công cộng, giúp thiết kế các thông điệp và can thiệp phù hợp về văn hóa cho các cộng đồng khác nhau.
Cuối cùng, nhân học công cộng (public anthropology) tìm cách đưa hiểu biết nhân học ra ngoài học viện và tham gia với các vấn đề công cộng. Robert Borofsky, người sáng lập Trung tâm Nhân học Công cộng, lập luận rằng các nhà nhân học có trách nhiệm “nói với công chúng rộng lớn hơn về những gì họ biết và tại sao nó quan trọng.” Điều này có thể bao gồm viết cho đối tượng công chúng, làm chứng trong các vụ kiện, tư vấn cho các nhà hoạch định chính sách, hoặc tham gia vào các tranh luận công cộng về các vấn đề như nhập cư, quyền bản địa, hoặc sự thay đổi khí hậu.
Trong bài cuối cùng của chủ đề này, chúng ta sẽ khám phá đóng góp của Adolphe Quetelet – nhà thống kê người Bỉ mà chúng ta đã đề cập ngắn gọn trong Bài 3 – cho sự phát triển của khoa học xã hội, đặc biệt là vai trò của ông trong việc áp dụng toán học và thống kê vào nghiên cứu xã hội.
Nguồn nghiên cứu
- Tylor, E. B. (1871). Primitive Culture: Researches into the Development of Mythology, Philosophy, Religion, Art, and Custom. London: John Murray.
- Malinowski, B. (1922). Argonauts of the Western Pacific: An Account of Native Enterprise and Adventure in the Archipelagoes of Melanesian New Guinea. London: Routledge.
- Boas, F. (1940). Race, Language and Culture. New York: Macmillan.
- Benedict, R. (1934). Patterns of Culture. Boston: Houghton Mifflin.
- Geertz, C. (1973). The Interpretation of Cultures. New York: Basic Books.
- Mead, M. (1928). Coming of Age in Samoa: A Psychological Study of Primitive Youth for Western Civilisation. New York: William Morrow.
- Hall, E. T. (1976). Beyond Culture. Garden City, NY: Anchor Press.
- Said, E. W. (1978). Orientalism. New York: Pantheon Books.
- Appadurai, A. (1996). Modernity at Large: Cultural Dimensions of Globalization. Minneapolis: University of Minnesota Press.
- Hannerz, U. (1980). Exploring the City: Inquiries Toward an Urban Anthropology. New York: Columbia University Press.
- Bourgois, P. (1995). In Search of Respect: Selling Crack in El Barrio. Cambridge: Cambridge University Press.
- Boellstorff, T. (2008). Coming of Age in Second Life: An Anthropologist Explores the Virtually Human. Princeton, NJ: Princeton University Press.
- Miller, D., et al. (2016). How the World Changed Social Media. London: UCL Press.
- Borofsky, R. (2019). An Anthropology of Anthropology: Is It Time to Shift Paradigms? Kailua, HI: Center for a Public Anthropology.

