Khác với khoa học tự nhiên nghiên cứu thế giới vật chất, khoa học xã hội tập trung vào thế giới nhân văn – nơi mà ý nghĩa, giá trị, quyền lực và văn hóa định hình mọi khía cạnh của cuộc sống. Từ cách chúng ta bỏ phiếu trong bầu cử, đến lý do tại sao một số xã hội giàu có hơn những xã hội khác, đến những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của chúng ta – tất cả đều nằm trong phạm vi nghiên cứu của khoa học xã hội.
Định nghĩa và bản chất của khoa học xã hội

Khoa học xã hội có thể được định nghĩa là “nghiên cứu có hệ thống về xã hội loài người và các mối quan hệ xã hội.” Định nghĩa này, tuy ngắn gọn, chứa đựng ba yếu tố cốt lõi làm nên bản chất của khoa học xã hội. Thứ nhất, nó là “nghiên cứu có hệ thống” – không phải là suy đoán ngẫu nhiên hay quan sát bất thường, mà là quá trình điều tra có phương pháp, có tổ chức, sử dụng các công cụ và kỹ thuật được phát triển cẩn thận. Thứ hai, đối tượng nghiên cứu là “xã hội loài người” – tổng thể các cấu trúc, thể chế, và mô hình tương tác mà con người tạo ra. Thứ ba, nó tập trung vào “các mối quan hệ xã hội” – những kết nối giữa người với người, giữa nhóm với nhóm, và giữa cá nhân với các thể chế xã hội.
August Comte, nhà triết học người Pháp thường được coi là cha đẻ của khoa học xã hội hiện đại, đã đưa ra tầm nhìn về một môn khoa học nghiên cứu xã hội theo cách thức tương tự như các nhà khoa học nghiên cứu thế giới tự nhiên. Vào những năm 1830, Comte lập luận rằng xã hội loài người có thể và nên được nghiên cứu một cách khoa học, sử dụng quan sát, đo lường và lý thuyết để hiểu các quy luật chi phối hành vi xã hội. Ông viết: “Chúng ta phải nghiên cứu xã hội như các nhà thiên văn học nghiên cứu các vì sao, như các nhà hóa học nghiên cứu các nguyên tố – bằng cách quan sát, đo lường, và phát hiện các quy luật.”
Tuy nhiên, khoa học xã hội không chỉ đơn giản là áp dụng phương pháp khoa học tự nhiên vào nghiên cứu xã hội. Max Weber, một trong những nhà lý thuyết xã hội vĩ đại nhất, đã nhấn mạnh rằng khoa học xã hội đòi hỏi một cách tiếp cận đặc biệt vì đối tượng nghiên cứu của nó – con người – có ý thức, ý định và khả năng tạo ra ý nghĩa. Weber phát triển khái niệm “Verstehen” (tiếng Đức có nghĩa là “hiểu biết diễn giải”) để mô tả cách các nhà khoa học xã hội phải cố gắng hiểu ý nghĩa chủ quan mà mọi người gán cho hành vi của họ. Ông viết: “Xã hội học là một môn khoa học liên quan đến hiểu biết diễn giải hành động xã hội và do đó giải thích nhân quả về tiến trình và hậu quả của nó.”
Điểm đặc biệt của khoa học xã hội là nó vừa mang tính khoa học (scientific) vừa mang tính diễn giải (interpretive). Một mặt, các nhà khoa học xã hội sử dụng dữ liệu, thống kê, thí nghiệm và các phương pháp định lượng khác để kiểm tra giả thuyết và xây dựng lý thuyết. Mặt khác, họ cũng sử dụng các phương pháp định tính như phỏng vấn, quan sát tham gia và phân tích văn bản để hiểu sâu về ý nghĩa, trải nghiệm và quan điểm của con người. Sự kết hợp này làm cho khoa học xã hội trở thành một lĩnh vực độc đáo, khác biệt với cả khoa học tự nhiên lẫn nhân văn thuần túy.
Các ngành học chính trong khoa học xã hội

Khoa học xã hội không phải là một ngành học đơn lẻ mà là một gia đình các ngành học, mỗi ngành tập trung vào một khía cạnh khác nhau của đời sống xã hội. Mặc dù có sự chồng chéo và tương tác giữa các ngành, mỗi ngành có lịch sử, phương pháp và câu hỏi nghiên cứu riêng.
Xã hội học (Sociology) nghiên cứu xã hội loài người, các mô hình tương tác xã hội, và văn hóa. Émile Durkheim, một trong những người sáng lập ngành xã hội học, định nghĩa nó là nghiên cứu về “các sự kiện xã hội” – những cách suy nghĩ, cảm nhận và hành động tồn tại bên ngoài cá nhân nhưng có sức mạnh cưỡng chế đối với họ. Xã hội học xem xét các chủ đề như bất bình đẳng xã hội, thể chế (gia đình, giáo dục, tôn giáo), di động xã hội, và sự thay đổi xã hội. Nó đặt câu hỏi như: Tại sao một số nhóm có quyền lực và đặc quyền nhiều hơn những nhóm khác? Cấu trúc xã hội ảnh hưởng đến hành vi cá nhân như thế nào? Xã hội thay đổi theo thời gian ra sao?
Tâm lý học (Psychology) tập trung vào tâm trí và hành vi cá nhân. Mặc dù một số người tranh luận rằng tâm lý học là một khoa học sinh học hơn là một khoa học xã hội, nhiều lĩnh vực con của tâm lý học – như tâm lý xã hội, tâm lý phát triển, và tâm lý văn hóa – rõ ràng thuộc về khoa học xã hội. William James, một trong những nhà tâm lý học tiên phong của Mỹ, mô tả tâm lý học là “khoa học về đời sống tâm thần.” Tâm lý học nghiên cứu nhận thức, cảm xúc, động cơ, tính cách, và các rối loạn tâm thần, cũng như cách con người tương tác với và bị ảnh hưởng bởi người khác.
Kinh tế học (Economics) nghiên cứu sản xuất, phân phối và tiêu dùng hàng hóa và dịch vụ. Adam Smith, thường được gọi là cha đẻ của kinh tế học hiện đại, định nghĩa nó là nghiên cứu về “bản chất và nguyên nhân của sự giàu có của các quốc gia.” Kinh tế học xem xét cách cá nhân, doanh nghiệp và chính phủ đưa ra quyết định trong điều kiện khan hiếm, và cách các quyết định này tạo ra kết quả ở cấp độ vĩ mô và vi mô. Lionel Robbins đưa ra một định nghĩa có ảnh hưởng: “Kinh tế học là khoa học nghiên cứu hành vi con người như một mối quan hệ giữa các mục đích và phương tiện khan hiếm có các công dụng thay thế.”
Khoa học chính trị (Political Science) nghiên cứu hệ thống chính quyền, chính sách công và quyền lực chính trị. Harold Lasswell, một nhà khoa học chính trị nổi tiếng, mô tả ngành học này một cách ngắn gọn như nghiên cứu về “ai được gì, khi nào và như thế nào.” Khoa học chính trị xem xét các hệ thống chính trị khác nhau (dân chủ, độc tài, v.v.), hành vi bỏ phiếu, xung đột quốc tế, quản trị công, và lý thuyết chính trị. Nó đặt câu hỏi về tính hợp pháp, quyền uy, và việc phân phối quyền lực trong xã hội.
Nhân học (Anthropology) nghiên cứu con người trong tất cả sự đa dạng của họ – về mặt sinh học, văn hóa, ngôn ngữ và lịch sử. Bronisław Malinowski, một trong những nhà nhân học văn hóa vĩ đại, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu văn hóa “từ bên trong,” thông qua quan sát tham gia kéo dài. Nhân học thường được chia thành bốn lĩnh vực con: nhân học văn hóa (nghiên cứu văn hóa và xã hội), nhân học sinh học (nghiên cứu tiến hóa và đa dạng sinh học của con người), nhân học khảo cổ (nghiên cứu văn hóa quá khứ thông qua di tích vật chất), và nhân học ngôn ngữ (nghiên cứu ngôn ngữ và giao tiếp).
Địa lý học (Geography), trong khía cạnh khoa học xã hội của nó, nghiên cứu mối quan hệ giữa con người và môi trường, sự phân bố không gian của hoạt động con người, và cách không gian và địa điểm định hình cuộc sống xã hội. Địa lý học con người xem xét các chủ đề như đô thị hóa, di cư, bất bình đẳng không gian, và tác động của toàn cầu hóa đến các địa phương khác nhau.
Phương pháp nghiên cứu trong khoa học xã hội

Một trong những đặc điểm định danh của khoa học xã hội là cam kết với phương pháp nghiên cứu có hệ thống. Khác với kiến thức thông thường dựa trên kinh nghiệm cá nhân, truyền thống hoặc uy quyền, kiến thức khoa học xã hội được xây dựng thông qua nghiên cứu có phương pháp, có thể kiểm chứng và có thể lặp lại.
Nghiên cứu định lượng sử dụng số liệu và phân tích thống kê để kiểm tra giả thuyết và xác định các mối quan hệ giữa các biến số. Khảo sát là một trong những công cụ định lượng phổ biến nhất trong khoa học xã hội. Các nhà nghiên cứu sử dụng bảng câu hỏi được thiết kế cẩn thận để thu thập dữ liệu từ mẫu đại diện của dân số, sau đó sử dụng thống kê để rút ra kết luận về dân số rộng lớn hơn. Ví dụ, các cuộc thăm dò dư luận sử dụng khảo sát để đo lường thái độ công chúng về các vấn đề chính trị và xã hội.
Thí nghiệm, mặc dù khó thực hiện hơn trong khoa học xã hội so với trong phòng thí nghiệm khoa học tự nhiên, cũng là một công cụ quan trọng. Trong một thí nghiệm, các nhà nghiên cứu thao tác một biến độc lập (nguyên nhân) và đo lường tác động của nó lên một biến phụ thuộc (kết quả), trong khi kiểm soát các yếu tố khác. Tâm lý học xã hội đã sử dụng thí nghiệm một cách rộng rãi để nghiên cứu các chủ đề như sự tuân thủ, thuyết phục, và định kiến. Gần đây, kinh tế học hành vi và khoa học chính trị đã ngày càng sử dụng thí nghiệm, cả trong phòng thí nghiệm lẫn trong “thí nghiệm hiện trường” trong môi trường thực tế.
Nghiên cứu định tính tập trung vào hiểu biết sâu sắc về ý nghĩa, trải nghiệm và bối cảnh hơn là đo lường và định lượng. Phỏng vấn chuyên sâu cho phép các nhà nghiên cứu khám phá quan điểm, động cơ và kinh nghiệm của người tham gia một cách chi tiết. Quan sát tham gia, trong đó nhà nghiên cứu đắm chìm trong môi trường xã hội họ đang nghiên cứu, cung cấp hiểu biết phong phú về đời sống hàng ngày và ý nghĩa văn hóa.
Clifford Geertz, một nhà nhân học có ảnh hưởng, đã ủng hộ “mô tả dày đặc” (thick description) – một cách tiếp cận nghiên cứu định tính tập trung không chỉ vào việc mô tả hành vi mà còn vào việc giải thích ý nghĩa văn hóa và bối cảnh của nó. Ông viết: “Con người là động vật bị treo trong mạng lưới ý nghĩa mà chính họ đã dệt. Tôi coi văn hóa là những mạng lưới đó, và phân tích văn hóa do đó không phải là một khoa học thực nghiệm tìm kiếm quy luật mà là một khoa học diễn giải tìm kiếm ý nghĩa.”
Nghiên cứu phương pháp hỗn hợp (mixed methods) kết hợp các phương pháp định lượng và định tính để tận dụng điểm mạnh của cả hai. Ví dụ, một nhà nghiên cứu có thể bắt đầu với một khảo sát quy mô lớn để xác định các mô hình và xu hướng, sau đó tiếp tục với các cuộc phỏng vấn chuyên sâu để hiểu tại sao những mô hình này tồn tại. John Creswell, một học giả hàng đầu về phương pháp nghiên cứu, lập luận rằng “nghiên cứu phương pháp hỗn hợp cung cấp nhiều bằng chứng hơn cho việc nghiên cứu một vấn đề so với một phương pháp đơn lẻ.”
Vai trò và đóng góp của khoa học xã hội

Khoa học xã hội đóng vai trò không thể thiếu trong xã hội hiện đại, góp phần vào hiểu biết của chúng ta về thế giới và cung cấp cơ sở cho các quyết định chính sách quan trọng. Vai trò đầu tiên và quan trọng nhất của khoa học xã hội là tạo ra kiến thức về xã hội loài người. Thông qua nghiên cứu có hệ thống, các nhà khoa học xã hội đã làm sáng tỏ các khía cạnh của cuộc sống xã hội mà chúng ta có thể đã coi là đương nhiên hoặc hiểu sai.
Ví dụ, nghiên cứu xã hội học về bất bình đẳng đã chứng minh rằng nghèo đói không chỉ là vấn đề của sự lười biếng hay thiếu động lực cá nhân, mà là kết quả của các cấu trúc xã hội và kinh tế hệ thống. William Julius Wilson, trong nghiên cứu đột phá về khu ổ chuột đô thị ở Mỹ, đã chỉ ra cách thức sự suy giảm công nghiệp, phân biệt chủng tộc về nhà ở, và tập trung nghèo đói tạo ra “underclass” đô thị. Ông viết: “Vấn đề không phải là đặc điểm của cá nhân trong những khu phố này, mà là sự thiếu vắng của cơ hội và cấu trúc cơ hội.”
Nghiên cứu tâm lý học về định kiến và phân biệt đối xử đã tiết lộ cách thức định kiến tiềm thức (implicit bias) – những thái độ hay khuôn mẫu tự động và không tự giác – ảnh hưởng đến quyết định của chúng ta, ngay cả khi chúng ta tin rằng mình không thiên vị. Mahzarin Banaji và Anthony Greenwald, những người phát triển Bài kiểm tra Liên kết Tiềm ẩn (Implicit Association Test), đã chứng minh rằng hầu hết mọi người giữ những thiên kiến tiềm thức mâu thuẫn với niềm tin tự giác của họ về bình đẳng và công bằng.
Thứ hai, khoa học xã hội thông tin cho chính sách công và ra quyết định. Các chính phủ, tổ chức quốc tế, và các tổ chức dựa vào nghiên cứu khoa học xã hội để phát triển và đánh giá các chính sách và chương trình. Nghiên cứu kinh tế học hướng dẫn chính sách tiền tệ và tài khóa. Nghiên cứu giáo dục thông báo cho cải cách giáo dục. Nghiên cứu sức khỏe công cộng định hình các can thiệp y tế.
James Coleman, một nhà xã hội học người Mỹ, đã tiến hành một trong những nghiên cứu giáo dục có ảnh hưởng nhất – Báo cáo Coleman năm 1966 – đã chứng minh rằng bối cảnh gia đình và nền tảng kinh tế xã hội của học sinh quan trọng hơn nhiều đối với thành tích học tập so với các yếu tố trường học như cơ sở vật chất hay chi tiêu cho mỗi học sinh. Phát hiện này đã có tác động sâu sắc đến chính sách giáo dục, dẫn đến tập trung nhiều hơn vào việc giải quyết bất bình đẳng xã hội rộng lớn hơn là chỉ cải thiện trường học.
Nghiên cứu hành vi (behavioral research) đã ảnh hưởng đến chính sách công theo những cách đổi mới. Richard Thaler và Cass Sunstein, trong cuốn sách “Nudge” (2008), đã chỉ ra cách “kiến trúc lựa chọn” – cách thức lựa chọn được trình bày – có thể “thúc đẩy” mọi người hướng tới các quyết định tốt hơn mà không hạn chế tự do của họ. Ý tưởng này đã được áp dụng trong chính sách công ở nhiều quốc gia, từ việc tăng tỷ lệ tiết kiệm hưu trí đến cải thiện tuân thủ thuế.
Thứ ba, khoa học xã hội giúp giải quyết các vấn đề xã hội. Các nhà khoa học xã hội không chỉ nghiên cứu các vấn đề mà còn phát triển và kiểm tra các giải pháp. Nghiên cứu về phòng ngừa tội phạm, như chúng ta đã thấy trong series trước, đã xác định các can thiệp hiệu quả giảm bạo lực và tái phạm. Nghiên cứu về giảm nghèo đói đã đánh giá các chương trình phúc lợi khác nhau và xác định cách tiếp cận nào hoạt động tốt nhất trong các bối cảnh khác nhau.
Esther Duflo, Abhijit Banerjee, và Michael Kremer đã nhận giải Nobel Kinh tế năm 2019 cho công trình của họ trong việc sử dụng thí nghiệm ngẫu nhiên có kiểm soát để kiểm tra các can thiệp giảm nghèo đói ở các nước đang phát triển. Cách tiếp cận “kinh tế học thực nghiệm” của họ đã cung cấp bằng chứng nghiêm ngặt về những gì hoạt động và những gì không hoạt động trong phát triển quốc tế, dẫn đến các chính sách hiệu quả hơn giúp hàng triệu người thoát khỏi nghèo đói.
Cuối cùng, khoa học xã hội làm phong phú thêm hiểu biết của chúng ta về bản thân và thế giới xung quanh. Nó giúp chúng ta hiểu tại sao chúng ta nghĩ, cảm nhận và hành động theo cách chúng ta làm; cách thức văn hóa định hình nhận thức và giá trị của chúng ta; và làm thế nào các lực lượng xã hội lớn hơn – từ toàn cầu hóa đến công nghệ đến sự thay đổi khí hậu – ảnh hưởng đến cuộc sống của chúng ta. C. Wright Mills, một nhà xã hội học người Mỹ, đã mô tả điều này như “trí tưởng tượng xã hội học” – khả năng nhìn thấy mối liên hệ giữa lịch sử cá nhân và các vấn đề xã hội rộng lớn hơn.
Trong bài tiếp theo, chúng ta sẽ khám phá mối quan hệ phức tạp giữa khoa học hành vi và khoa học xã hội – hai lĩnh vực có sự chồng chéo đáng kể nhưng cũng có những điểm khác biệt quan trọng trong trọng tâm và phương pháp nghiên cứu.
Nguồn tham khảo
- Comte, A. (1975). Auguste Comte and Positivism: The Essential Writings. (G. Lenzer, Ed.). New York: Harper & Row.
- Weber, M. (1978). Economy and Society: An Outline of Interpretive Sociology. Berkeley: University of California Press.
- Durkheim, É. (1982). The Rules of Sociological Method. New York: Free Press.
- James, W. (1890). The Principles of Psychology. New York: Henry Holt and Company.
- Smith, A. (1776/1976). An Inquiry into the Nature and Causes of the Wealth of Nations. Oxford: Clarendon Press.
- Robbins, L. (1932). An Essay on the Nature and Significance of Economic Science. London: Macmillan.
- Lasswell, H. D. (1936). Politics: Who Gets What, When, How. New York: McGraw-Hill.
- Malinowski, B. (1922). Argonauts of the Western Pacific. London: Routledge.
- Geertz, C. (1973). The Interpretation of Cultures. New York: Basic Books.
- Creswell, J. W., & Plano Clark, V. L. (2017). Designing and Conducting Mixed Methods Research (3rd ed.). Thousand Oaks, CA: SAGE Publications.
- Wilson, W. J. (1987). The Truly Disadvantaged: The Inner City, the Underclass, and Public Policy. Chicago: University of Chicago Press.
- Banaji, M. R., & Greenwald, A. G. (2013). Blindspot: Hidden Biases of Good People. New York: Delacorte Press.
- Coleman, J. S., et al. (1966). Equality of Educational Opportunity. Washington, DC: U.S. Government Printing Office.
- Thaler, R. H., & Sunstein, C. R. (2008). Nudge: Improving Decisions about Health, Wealth, and Happiness. New Haven, CT: Yale University Press.
- Duflo, E., & Banerjee, A. (2011). Poor Economics: A Radical Rethinking of the Way to Fight Global Poverty. New York: PublicAffairs.
- Mills, C. W. (1959). The Sociological Imagination. New York: Oxford University Press.

