Không giống như nhiều ngành khoa học phát triển dần dần qua nhiều thế kỷ, xã hội học có một “cha đẻ” được công nhận rõ ràng và thời điểm ra đời được xác định khá chính xác. Nhưng như với nhiều câu chuyện khởi nguồn, sự thật phức tạp hơn những gì xuất hiện ban đầu.
Auguste Comte và sự ra đời của “xã hội học”

Auguste Comte, nhà triết học và toán học người Pháp, được công nhận rộng rãi như người đã tạo ra thuật ngữ “xã hội học” (sociologie) vào năm 1838. Comte đã giới thiệu thuật ngữ này trong tập thứ tư của tác phẩm lớn của mình “Cours de philosophie positive” (Khóa học Triết học Thực chứng), được xuất bản từ 1830 đến 1842. Ông viết: “Tôi hy vọng được phép sử dụng thuật ngữ mới này… Tôi tin rằng cần phải tạo ra một từ đặc biệt để chỉ định khoa học bổ sung cho hệ thống triết học tự nhiên của chúng ta. Tôi dám đề xuất thuật ngữ ‘xã hội học.'”
Tuy nhiên, điều thú vị là Comte ban đầu đã sử dụng một thuật ngữ khác cho ngành học mới của mình – “vật lý xã hội” (physique sociale hay social physics). Ý tưởng của ông là xã hội loài người có thể và nên được nghiên cứu với cùng độ chính xác và phương pháp khoa học như vật lý học nghiên cứu thế giới vật chất. Comte tin rằng có những quy luật tự nhiên chi phối sự phát triển xã hội, giống như có những quy luật chi phối chuyển động của các hành tinh hay rơi của các vật thể.
Vậy tại sao Comte lại thay đổi từ “vật lý xã hội” sang “xã hội học”? Câu trả lời nằm trong một tranh chấp học thuật khá hài hước. Adolphe Quetelet, một nhà thống kê và nhà thiên văn học người Bỉ (chúng ta sẽ nói nhiều hơn về ông trong Bài 5), đã bắt đầu sử dụng thuật ngữ “vật lý xã hội” cho công trình của riêng mình về thống kê xã hội. Comte, người cảm thấy mình có quyền sở hữu thuật ngữ này, đã bực bội với việc Quetelet “chiếm đoạt” nó. Để tránh nhầm lẫn và bảo vệ tính độc đáo của dự án trí tuệ của mình, Comte đã tạo ra thuật ngữ mới “xã hội học.”
Từ “xã hội học” là một từ lai, kết hợp gốc Latin “socius” (bạn bè, đồng minh) với hậu tố Hy Lạp “logos” (nghiên cứu, lý do). Một số học giả đã phê phán việc trộn lẫn gốc Latin và Hy Lạp này như không thanh lịch về mặt ngôn ngữ. Nhưng Comte đã bênh vực sự lựa chọn của mình, lập luận rằng nó nắm bắt được chính xác bản chất của ngành học mới – nghiên cứu có lý do về sự kết hợp và quan hệ xã hội.
Tầm nhìn của Comte về xã hội học là tham vọng và toàn diện. Ông hình dung nó như “nữ hoàng của các khoa học” – khoa học cuối cùng và cao nhất trong hệ thống phân cấp tri thức của ông. Comte đề xuất rằng tất cả các khoa học có thể được sắp xếp theo thứ tự tăng dần về độ phức tạp: toán học, thiên văn học, vật lý học, hóa học, sinh học, và cuối cùng là xã hội học. Mỗi khoa học được xây dựng trên nền tảng của những khoa học đến trước nó, nhưng xã hội học – vì nó nghiên cứu hiện tượng phức tạp nhất, xã hội loài người – yêu cầu sự tổng hợp tất cả các khoa học khác.

Comte chia xã hội học thành hai phần chính: “xã hội tĩnh học” (social statics), nghiên cứu các quy luật trật tự xã hội và các điều kiện cần thiết cho sự ổn định xã hội; và “xã hội động học” (social dynamics), nghiên cứu các quy luật thay đổi và tiến bộ xã hội. Ông tin rằng xã hội loài người đang tiến hóa qua ba giai đoạn: giai đoạn thần học (nơi hiện tượng được giải thích qua các vị thần), giai đoạn siêu hình (nơi hiện tượng được giải thích qua các lực lượng trừu tượng), và cuối cùng là giai đoạn thực chứng hay khoa học (nơi hiện tượng được giải thích qua quan sát và quy luật tự nhiên).
Tuy nhiên, tầm nhìn của Comte về xã hội học đã vượt xa học thuật thuần túy. Ông tin rằng xã hội học có thể và nên trở thành cơ sở cho cải cách xã hội. Trong giai đoạn sau của cuộc đời mình, Comte đã phát triển những gì ông gọi là “Tôn giáo Nhân loại” (Religion of Humanity) – một hệ thống tín ngưỡng thế tục được thiết kế để thay thế Cơ đốc giáo truyền thống và cung cấp nền tảng đạo đức cho xã hội hiện đại. Ông thậm chí còn thiết kế các nghi lễ, lịch (với các tháng được đặt tên theo các nhà tư tưởng và nhà khoa học vĩ đại), và một hệ thống phân cấp giáo sĩ cho tôn giáo mới của mình, với các “linh mục thực chứng” sẽ hướng dẫn xã hội dựa trên kiến thức xã hội học.
Những ý tưởng sau này của Comte đã làm ngượng ngùng nhiều học trò và người theo dõi của ông, những người muốn thiết lập xã hội học như một ngành khoa học thực sự hơn là một giáo lý chuẩn đạo đức. John Stuart Mill, nhà triết học người Anh và ban đầu là một người ngưỡng mộ Comte, đã phê phán những tham vọng tôn giáo của ông như “tính độc tài đạo đức.” Mill viết: “M. Comte bắt đầu bằng cách cấm mọi tìm kiếm kiến thức cho lợi ích riêng của nó, và bằng cách tuyên bố rằng tất cả các khoa học phải được nghiên cứu duy nhất như chuẩn bị cho Regeneration Xã hội.”
Những người tiền nhiệm và ảnh hưởng
Mặc dù Comte được ghi nhận đã tạo ra thuật ngữ “xã hội học,” nhiều ý tưởng của ông đã có nguồn gốc từ các nhà tư tưởng trước đó. Henri de Saint-Simon, người mà Comte đã làm thư ký trong những năm đầu đời, đã có ảnh hưởng sâu sắc đến suy nghĩ của ông. Saint-Simon, một nhà cải cách xã hội và triết gia không chính thống, đã đề xuất rằng xã hội cần được tổ chức lại trên cơ sở khoa học và công nghiệp hơn là tôn giáo và phong kiến. Ông viết: “Thời đại vàng của nhân loại không ở phía sau chúng ta mà ở phía trước; nó được tìm thấy trong sự hoàn thiện của trật tự xã hội. Cha mẹ chúng ta chưa thấy nó; con cái chúng ta sẽ đến đó một ngày nào đó.”
Mối quan hệ giữa Comte và Saint-Simon đã kết thúc trong sự đắng cay, với mỗi người cáo buộc người kia đánh cắp ý tưởng. Tuy nhiên, rõ ràng là Saint-Simon đã gieo hạt giống cho nhiều khái niệm mà Comte sau này sẽ phát triển. Ý tưởng rằng xã hội loài người có thể được nghiên cứu một cách khoa học, rằng tiến bộ xã hội tuân theo các quy luật có thể nhận thức được, và rằng kiến thức khoa học nên được sử dụng để cải thiện xã hội – tất cả những điều này có thể được tìm thấy trong các tác phẩm của Saint-Simon.
Charles de Montesquieu, nhà triết học Pháp thế kỷ 18, cũng là một người tiền nhiệm quan trọng. Trong tác phẩm “The Spirit of Laws” (1748), Montesquieu đã phân tích cách thức khí hậu, địa lý, tôn giáo, và các yếu tố khác ảnh hưởng đến luật pháp và thể chế của các xã hội khác nhau. Ông đã sử dụng phương pháp so sánh – xem xét nhiều xã hội để xác định các mô hình – mà sau này sẽ trở thành trung tâm của xã hội học.
Adam Ferguson, một nhà triết học Scotland, đã viết “An Essay on the History of Civil Society” (1767), trong đó ông đã phân tích sự phát triển của xã hội từ các giai đoạn “man rợ” đến “văn minh.” Ferguson đã nhấn mạnh rằng xã hội không được thiết kế bởi bất kỳ cá nhân nào mà phát triển thông qua “hậu quả không có chủ ý” của hành động con người – một hiểu biết chính sẽ trở nên trung tâm trong xã hội học.
Và tất nhiên, không thể không đề cập đến Ibn Khaldun, học giả người Ả Rập thế kỷ 14, người mà một số người cho là “cha đẻ thực sự của xã hội học.” Trong tác phẩm monumentalal “Muqaddimah” (1377), Ibn Khaldun đã đưa ra phân tích xã hội học về sự trỗi dậy và sụp đổ của các triều đại, vai trò của đoàn kết nhóm (asabiyyah), và ảnh hưởng của môi trường đến xã hội. Ông viết: “Lịch sử loài người, nhìn thấy từ góc độ của các vấn đề được nêu ra trong công trình này, dường như tạo thành một lĩnh vực đáng được nghiên cứu riêng biệt và phù hợp.”
Sự phát triển sau Comte: Từ triết học đến khoa học

Mặc dù Comte đã đặt tên cho xã hội học, ngành học này đã không thực sự trở thành một ngành khoa học đầy đủ cho đến thế hệ học giả tiếp theo. Ba nhà tư tưởng đặc biệt quan trọng trong việc biến xã hội học từ triết học đầu cơ thành nghiên cứu khoa học thực nghiệm: Émile Durkheim, Karl Marx, và Max Weber.
Émile Durkheim, nhà xã hội học người Pháp, thường được coi là người đã thiết lập xã hội học như một ngành học academic hợp pháp. Vào năm 1895, Durkheim đã xuất bản “The Rules of Sociological Method,” trong đó ông đã đặt ra các nguyên tắc cho nghiên cứu xã hội học khoa học. Ông lập luận rằng xã hội học phải nghiên cứu “các sự kiện xã hội” – các hiện tượng tồn tại độc lập với cá nhân và thực thi áp lực cưỡng chế lên họ – và rằng các sự kiện này phải được nghiên cứu như “những thứ” (choses) có thể quan sát và đo lường được.
Durkheim viết: “Quy tắc đầu tiên và căn bản nhất là: Xem xét các sự kiện xã hội như những thứ.” Ông đã chứng minh cách tiếp cận này trong nghiên cứu kinh điển “Suicide” (1897), trong đó ông sử dụng dữ liệu thống kê để chứng minh rằng tỷ lệ tự tử khác nhau một cách có hệ thống giữa các nhóm xã hội khác nhau (ví dụ, người Tin lành có tỷ lệ tự tử cao hơn người Công giáo), và rằng những khác biệt này phản ánh các mức độ khác nhau của tích hợp và quy định xã hội.
Karl Marx, mặc dù không tự coi mình là một nhà xã hội học, đã có ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của ngành học. Phân tích của Marx về chủ nghĩa tư bản, đấu tranh giai cấp, và sự thay đổi xã hội đã cung cấp một khuôn khổ quan trọng để hiểu cấu trúc xã hội và động lực xã hội. Ông lập luận rằng cơ sở kinh tế của xã hội – các “quan hệ sản xuất” – định hình các thể chế chính trị và văn hóa của nó. Marx viết: “Không phải ý thức của con người quyết định sự tồn tại của họ, mà ngược lại, sự tồn tại xã hội của họ quyết định ý thức của họ.”
Max Weber, nhà xã hội học người Đức, đã cung cấp một cách tiếp cận phức tạp hơn, nhấn mạnh tầm quan trọng của hiểu ý nghĩa chủ quan mà mọi người gán cho hành động của họ. Weber đã giới thiệu khái niệm “Verstehen” (hiểu biết diễn giải) và phát triển lý thuyết về hành động xã hội, quyền uy, và hợp lý hóa. Ông cũng đã nhấn mạnh vai trò của ý tưởng và văn hóa trong định hình xã hội, không chỉ đơn giản là lực lượng kinh tế như Marx đã nhấn mạnh. Trong “The Protestant Ethic and the Spirit of Capitalism” (1905), Weber lập luận rằng các giá trị Tin lành đã đóng góp vào sự trỗi dậy của chủ nghĩa tư bản hiện đại.
Trong bài tiếp theo, chúng ta sẽ khám phá mối quan hệ giữa nhân học văn hóa và khoa học xã hội rộng lớn hơn, xem xét cách hai lĩnh vực này chồng chéo, khác biệt, và học hỏi lẫn nhau trong nỗ lực hiểu con người và xã hội.
Nguồn nghiên cứu
- Comte, A. (1853). The Positive Philosophy of Auguste Comte (H. Martineau, Trans.). London: John Chapman.
- Comte, A. (1875-1877). System of Positive Polity (4 vols.). London: Longmans, Green.
- Mill, J. S. (1865). Auguste Comte and Positivism. London: N. Trübner & Co.
- Saint-Simon, H. de (1964). Social Organization, The Science of Man and Other Writings. New York: Harper & Row.
- Montesquieu, C. de S. (1748/1989). The Spirit of the Laws (A. M. Cohler, B. C. Miller, & H. S. Stone, Trans.). Cambridge: Cambridge University Press.
- Ferguson, A. (1767/1995). An Essay on the History of Civil Society. Cambridge: Cambridge University Press.
- Ibn Khaldun (1377/1958). The Muqaddimah: An Introduction to History (F. Rosenthal, Trans.). Princeton, NJ: Princeton University Press.
- Durkheim, É. (1895/1982). The Rules of Sociological Method (W. D. Halls, Trans.). New York: Free Press.
- Durkheim, É. (1897/1951). Suicide: A Study in Sociology (J. A. Spaulding & G. Simpson, Trans.). New York: Free Press.
- Marx, K. (1859/1977). "A Contribution to the Critique of Political Economy." In D. McLellan (Ed.), Karl Marx: Selected Writings (pp. 388-392). Oxford: Oxford University Press.
- Weber, M. (1905/2002). The Protestant Ethic and the Spirit of Capitalism (S. Kalberg, Trans.). Los Angeles: Roxbury Publishing Company.
- Pickering, M. (1993). Auguste Comte: An Intellectual Biography (Volume 1). Cambridge: Cambridge University Press.


