Tuy nhiên, chúng cũng có những khác biệt tinh tế về trọng tâm, phương pháp và phạm vi nghiên cứu. Hiểu được mối quan hệ giữa khoa học hành vi và khoa học xã hội không chỉ là vấn đề học thuật – nó giúp chúng ta nhận ra cách các cách tiếp cận bổ sung này cùng nhau góp phần vào hiểu biết toàn diện hơn về con người và xã hội.
Khoa học hành vi: Định nghĩa và phạm vi

Khoa học hành vi có thể được định nghĩa rộng rãi như “nghiên cứu khoa học về hành vi con người và động vật.” Thuật ngữ này xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, một phần như một nỗ lực để tạo ra một khung khái niệm thống nhất cho các ngành học nghiên cứu hành vi từ nhiều góc độ khác nhau. James Grier Miller, một trong những nhà tiên phong trong việc thiết lập khoa học hành vi như một lĩnh vực riêng biệt, viết vào năm 1955: “Khoa học hành vi là tên chung cho tất cả các ngành khoa học nghiên cứu hành động và tương tác của các sinh vật trong thế giới tự nhiên và xã hội.”
Trọng tâm chính của khoa học hành vi là hành vi có thể quan sát được và các quá trình tâm lý cơ bản chi phối nó. Khoa học hành vi đặt câu hỏi như: Tại sao mọi người đưa ra những lựa chọn mà họ làm? Não bộ xử lý thông tin và ra quyết định như thế nào? Các yếu tố nào ảnh hưởng đến hành động của chúng ta? Môi trường và kinh nghiệm định hình hành vi như thế nào?
Các ngành học cốt lõi của khoa học hành vi bao gồm tâm lý học (psychology), đặc biệt là các lĩnh vực con như tâm lý nhận thức, tâm lý phát triển, và tâm lý xã hội; khoa học thần kinh (neuroscience), nghiên cứu cơ sở sinh học của hành vi; và kinh tế học hành vi (behavioral economics), xem xét cách mọi người thực sự đưa ra quyết định kinh tế (thường khác xa với mô hình “con người kinh tế lý trí” truyền thống).
B.F. Skinner, một trong những nhà tâm lý học có ảnh hưởng nhất của thế kỷ 20, đại diện cho trường phái hành vi chủ nghĩa (behaviorism) – một cách tiếp cận tập trung hoàn toàn vào hành vi có thể quan sát được hơn là các trạng thái tâm lý bên trong. Skinner lập luận: “Một khoa học về hành vi phải xem xét hành vi như một đối tượng nghiên cứu độc lập, không phải như biểu hiện của một cái gì đó khác như các trạng thái tâm thần.” Mặc dù hành vi chủ nghĩa cực đoan của Skinner đã bị phê phán và đã được thay thế bởi các cách tiếp cận nhận thức phức tạp hơn, di sản của nó vẫn còn trong sự nhấn mạnh của khoa học hành vi vào đo lường chính xác và nghiên cứu thực nghiệm về hành vi.
Cuộc cách mạng nhận thức (cognitive revolution) của những năm 1950 và 1960 đã mở rộng khoa học hành vi để bao gồm các quá trình tâm lý bên trong như nhận thức, ký ức, và ra quyết định. George Miller, một trong những người sáng lập tâm lý học nhận thức, đã chứng minh rằng chúng ta có thể nghiên cứu các quá trình tâm thần một cách khoa học, không chỉ bằng cách quan sát hành vi mà còn bằng cách suy luận về các cơ chế tâm lý cơ bản tạo ra hành vi đó. Ông viết: “Bây giờ đã có thể nghiên cứu các quá trình nhận thức với độ chính xác và độ chặt chẽ khoa học.”
Kinh tế học hành vi, được phổ biến bởi các học giả như Daniel Kahneman và Amos Tversky, đã thách thức giả định của kinh tế học truyền thống rằng mọi người đưa ra quyết định lý trí để tối đa hóa lợi ích của họ. Thay vào đó, họ đã chứng minh rằng con người sử dụng các “heuristics” (phương pháp đơn giản hóa) và bị ảnh hưởng bởi nhiều thiên kiến nhận thức. Kahneman viết: “Chúng ta không phải là tác nhân kinh tế lý trí mà kinh tế học truyền thống giả định. Chúng ta là con người với những hạn chế nhận thức, cảm xúc mạnh mẽ, và ảnh hưởng xã hội sâu sắc.”
So sánh và đối chiếu: Khoa học hành vi và khoa học xã hội
Khác biệt chính giữa khoa học hành vi và khoa học xã hội không phải là về đối tượng nghiên cứu – cả hai đều nghiên cứu con người – mà là về mức độ phân tích và trọng tâm khái niệm. Khoa học hành vi có xu hướng tập trung vào cấp độ cá nhân hoặc cấp độ vi mô, xem xét hành vi của cá nhân người, các quá trình nhận thức, và tương tác giữa các cá nhân. Ngược lại, khoa học xã hội thường hoạt động ở cấp độ vĩ mô hoặc trung mô, xem xét các nhóm, thể chế, cấu trúc xã hội, và các mô hình xã hội rộng lớn.
Neil Smelser, một nhà xã hội học người Mỹ, đã phân biệt hai lĩnh vực này một cách hữu ích: “Khoa học hành vi tập trung vào hành động và tương tác của các cá nhân. Khoa học xã hội tập trung vào các mô hình có tổ chức của hành động tập thể, các thể chế, và các cấu trúc xã hội.” Ví dụ, một nhà khoa học hành vi có thể nghiên cứu làm thế nào một cá nhân ra quyết định bỏ phiếu dựa trên thông tin họ nhận được và thiên kiến nhận thức của họ. Một nhà khoa học xã hội có thể nghiên cứu các mô hình bỏ phiếu giữa các nhóm xã hội khác nhau và cách thức các thể chế chính trị định hình hành vi bầu cử.
Một khác biệt khác nằm ở phương pháp luận. Khoa học hành vi có xu hướng ưa chuộng các phương pháp thực nghiệm, đặc biệt là các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm nơi các biến số có thể được kiểm soát chặt chẽ. Mục tiêu thường là thiết lập các mối quan hệ nhân quả giữa các biến số và phát hiện ra các quy luật phổ quát của hành vi. Khoa học xã hội, trong khi cũng sử dụng thí nghiệm, thường dựa vào các phương pháp quan sát hơn như khảo sát, phỏng vấn, dân tộc học, và phân tích dữ liệu thứ cấp. Mục tiêu thường là hiểu sự đa dạng và phức tạp của các hiện tượng xã hội trong bối cảnh tự nhiên của chúng.
Tuy nhiên, ranh giới giữa hai lĩnh vực này ngày càng trở nên mờ nhạt. Nhiều vấn đề nghiên cứu đòi hỏi cả cách tiếp cận vi mô của khoa học hành vi và cách tiếp cận vĩ mô của khoa học xã hội. Ví dụ, để hiểu bất bình đẳng thu nhập, chúng ta cần biết về các quyết định kinh tế cá nhân (khoa học hành vi) và về các cấu trúc kinh tế và chính sách thuế định hình phân phối thu nhập (khoa học xã hội). Để hiểu sự thay đổi khí hậu, chúng ta cần biết về hành vi cá nhân liên quan đến tiêu dùng năng lượng (khoa học hành vi) và về các hệ thống kinh tế và chính trị tạo ra khuyến khích cho các hành vi cụ thể (khoa học xã hội).
Sự tích hợp và liên ngành

Xu hướng hiện đại trong nghiên cứu là hướng tới sự tích hợp giữa khoa học hành vi và khoa học xã hội. Nhiều vấn đề quan trọng nhất mà chúng ta đối mặt – từ sức khỏe công cộng đến biến đổi khí hậu đến bất bình đẳng – không thể được hiểu hoặc giải quyết từ một quan điểm duy nhất. Chúng đòi hỏi sự hợp tác giữa các ngành học khác nhau, kết hợp kiến thức về hành vi cá nhân với hiểu biết về cấu trúc xã hội và văn hóa.
Lĩnh vực khoa học quyết định (decision science) là một ví dụ tốt về sự tích hợp này. Nó kết hợp tâm lý học nhận thức, kinh tế học, thống kê, và triết học để nghiên cứu cách mọi người đưa ra quyết định trong điều kiện không chắc chắn. Gerd Gigerenzer, một nhà tâm lý học người Đức, đã nghiên cứu cách mọi người sử dụng “heuristics thích nghi” – các chiến lược ra quyết định nhanh và tiết kiệm – trong môi trường thực tế. Công trình của ông kết hợp hiểu biết từ tâm lý học (cách con người thực sự nghĩ), tiến hóa sinh học (tại sao chúng ta tiến hóa những chiến lược này), và lý thuyết quyết định (khi nào những chiến lược này hoạt động tốt).
Kinh tế xã hội (socioeconomics) là một lĩnh vực khác kết hợp các cách tiếp cận. Nó nhận ra rằng hành vi kinh tế không thể được hiểu độc lập với bối cảnh xã hội, văn hóa và thể chế của nó. Amitai Etzioni, một trong những người sáng lập phong trào kinh tế xã hội, viết: “Con người không phải là các nguyên tử kinh tế đơn lẻ mà các nhà kinh tế tân cổ điển mô hình hóa. Chúng ta là những sinh vật xã hội nhúng trong mạng lưới quan hệ, ảnh hưởng bởi chuẩn mực văn hóa, và định hình bởi các thể chế.”
Khoa học mạng lưới xã hội (social network science) là một ví dụ khác về nghiên cứu liên ngành, kết hợp các công cụ từ xã hội học, tâm lý học, khoa học máy tính, và vật lý để nghiên cứu các mô hình kết nối giữa mọi người và cách những mạng lưới này ảnh hưởng đến hành vi. Nicholas Christakis và James Fowler, trong nghiên cứu nổi tiếng của họ về “hiệu ứng lây lan” trong mạng lưới xã hội, đã chỉ ra cách hành vi như hút thuốc, béo phì, và hạnh phúc lan truyền qua các mối quan hệ xã hội. Họ viết: “Chúng ta đã phát hiện ra rằng tất cả các loại hành vi và cảm xúc lan truyền qua các mối quan hệ xã hội theo những cách có thể đo lường được.”

Khoa học hành vi ứng dụng (applied behavioral science) đang trở thành một lĩnh vực quan trọng trong chính sách công. Các “đơn vị thúc đẩy” (nudge units) hoặc “nhóm hiểu biết hành vi” (behavioral insights teams) đã được thành lập ở nhiều chính phủ để áp dụng hiểu biết từ khoa học hành vi vào thiết kế chính sách. Những đơn vị này kết hợp kiến thức từ tâm lý học, kinh tế học hành vi, và khoa học xã hội để thiết kế các can thiệp giúp mọi người đưa ra quyết định tốt hơn.
Ví dụ, Behavioral Insights Team (BIT) ở Vương quốc Anh đã sử dụng các nguyên tắc khoa học hành vi để tăng tuân thủ thuế, cải thiện tỷ lệ hiến tạng, và khuyến khích tiết kiệm năng lượng. Một can thiệp đơn giản là thay đổi cách thức các lá thư thuế được viết – thêm một câu cho biết “hầu hết mọi người ở khu vực của bạn đều đã trả thuế” – đã tăng tỷ lệ thanh toán đúng hạn một cách đáng kể. Michael Hallsworth, một thành viên của BIT, giải thích: “Những thay đổi nhỏ trong cách chúng ta trình bày thông tin có thể có tác động lớn đến hành vi. Nhưng để biết những thay đổi nào sẽ hoạt động, chúng ta cần hiểu cả tâm lý con người và bối cảnh xã hội.”
Thách thức và tranh luận
Mặc dù có nhiều lợi ích của việc tích hợp khoa học hành vi và khoa học xã hội, cũng có những thách thức và tranh luận. Một thách thức là các ngành học khác nhau có ngôn ngữ, phương pháp, và giả định khác nhau có thể gây khó khăn cho giao tiếp và hợp tác. Một nhà tâm lý học thực nghiệm quen với các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm có thể có khó khăn trong việc làm việc với một nhà dân tộc học quen với quan sát tham gia dài hạn.
Một tranh luận khác liên quan đến mức độ nhấn mạnh vào cá nhân so với cấu trúc xã hội. Các nhà phê phán của một số khoa học hành vi, đặc biệt là kinh tế học hành vi ứng dụng, lập luận rằng nó có xu hướng “cá nhân hóa” các vấn đề xã hội – đổ lỗi cho các quyết định cá nhân kém và thiên kiến nhận thức thay vì giải quyết các cấu trúc xã hội và kinh tế sâu xa hơn tạo ra bất bình đẳng và bất công. Liam Delaney và Leonhard Lades, trong một bài phê phán về “nudging,” viết: “Có một nguy cơ rằng các can thiệp vi mô vào hành vi cá nhân sẽ làm chệch hướng sự chú ý khỏi các thay đổi cấu trúc lớn hơn và quan trọng hơn mà chúng ta cần.”
Mặt khác, những người ủng hộ nghiên cứu liên ngành lập luận rằng chúng ta cần cả can thiệp vi mô và cải cách vĩ mô. George Loewenstein, một nhà kinh tế học hành vi hàng đầu, phản bác: “Đúng là chúng ta không nên bỏ qua các nguyên nhân cấu trúc của các vấn đề xã hội. Nhưng chúng ta cũng không nên bỏ qua thực tế rằng hành vi cá nhân quan trọng và có thể được ảnh hưởng một cách tích cực. Lý tưởng nhất là chúng ta làm cả hai.”
Trong bài tiếp theo, chúng ta sẽ khám phá lịch sử thú vị của thuật ngữ “xã hội học” – ai đã đặt tên cho ngành học này, và những tranh luận và phát triển dẫn đến việc thiết lập xã hội học như một ngành học riêng biệt trong gia đình khoa học xã hội.
Nguồn tham khảo
- Miller, J. G. (1955). "Toward a General Theory for the Behavioral Sciences." American Psychologist, 10(9), 513-531.
- Skinner, B. F. (1953). Science and Human Behavior. New York: Macmillan.
- Miller, G. A. (2003). "The Cognitive Revolution: A Historical Perspective." Trends in Cognitive Sciences, 7(3), 141-144.
- Kahneman, D. (2011). Thinking, Fast and Slow. New York: Farrar, Straus and Giroux.
- Smelser, N. J. (1998). "The Social Sciences and the Pursuit of Truth." In N. J. Smelser (Ed.), Handbook of Sociology (pp. 1-15). Newbury Park, CA: SAGE Publications.
- Gigerenzer, G. (2008). Rationality for Mortals: How People Cope with Uncertainty. Oxford: Oxford University Press.
- Etzioni, A. (1988). The Moral Dimension: Toward a New Economics. New York: Free Press.
- Christakis, N. A., & Fowler, J. H. (2009). Connected: The Surprising Power of Our Social Networks and How They Shape Our Lives. New York: Little, Brown and Company.
- Hallsworth, M., List, J. A., Metcalfe, R. D., & Vlaev, I. (2017). "The Behavioralist as Tax Collector: Using Natural Field Experiments to Enhance Tax Compliance." Journal of Public Economics, 148, 14-31.
- Delaney, L., & Lades, L. K. (2017). "Present Bias and Everyday Self-Control Failures: A Day Reconstruction Study." Journal of Economic Behavior & Organization, 139, 142-158.
- Loewenstein, G., & Chater, N. (2017). "Putting Nudges in Perspective." Behavioural Public Policy, 1(1), 26-53.

