Điều đầu tiên và quan trọng nhất là chữ viết. Vào khoảng năm 3200 trước Công nguyên, người Sumer đã phát triển chữ viết hình nêm (cuneiform) – hệ thống chữ viết đầy đủ đầu tiên trên thế giới. Ban đầu, nó không phải được tạo ra để ghi chép văn học hay thơ ca, mà để theo dõi những thứ tầm thường nhưng quan trọng: bao nhiêu bó lúa mạch, bao nhiêu con gia súc, bao nhiêu bình dầu. Nhưng từ những mục đích kinh tế khiêm tốn này, chữ viết đã phát triển thành công cụ để ghi lại luật pháp, thần thoại, y học, thiên văn học, và văn học.

Phát minh bánh xe là một đóng góp quan trọng khác. Vào năm 1922, nhà khảo cổ học Leonard Woolley đã phát hiện ra tại thành phố cổ Ur “tàn tích của hai chiếc xe bốn bánh – phương tiện có bánh lâu đời nhất từng được tìm thấy trong lịch sử, cùng với lốp da của chúng”. Bánh xe ban đầu được sử dụng cho đồ gốm, nhưng sau đó đã cách mạng hóa vận tải và kỹ thuật.

Nhưng có lẽ phát minh có ảnh hưởng lâu dài nhất là khái niệm về luật pháp có hệ thống. Bộ luật Hammurabi (khoảng năm 1754 trước Công nguyên) là một trong những bộ luật viết sớm nhất, thiết lập khái niệm “mắt đền mắt, răng đền răng”. Dù một số điều luật có vẻ khắc nghiệt theo tiêu chuẩn ngày nay, đây là một bước tiến đáng kể hướng tới hệ thống pháp lý có cấu trúc. Bằng cách khắc luật lên bia đá và đặt ở nơi công cộng, Hammurabi tuyên bố rằng luật pháp không nên là thứ tùy tiện, do hứng thới – mà phải được mọi người biết đến và tuân theo.
Người Lưỡng Hà cũng là những người tiên phong trong toán học và thiên văn học. Họ phát minh ra khái niệm giá trị và số không. Hệ thống đếm cơ số 60 của họ – vẫn còn ảnh hưởng trong cách chúng ta đo thời gian (60 giây, 60 phút) và góc (360 độ của vòng tròn). Họ lập bản đồ các chòm sao, dự đoán nhật thực và nguyệt thực, tạo ra lịch âm dương.
Nông nghiệp tưới tiêu quy mô lớn, hệ thống kênh rạch phức tạp, thành phố có kế hoạch với những con đường rộng và hệ thống thoát nước, chế tạo đồng thau và đồng, kiến trúc monumenta – tất cả những điều này xuất hiện lần đầu tiên, hoặc đạt đến mức độ phức tạp chưa từng có, ở Lưỡng Hà.
- Đặc điểm chính của nghệ thuật Lưỡng Hà cổ đại
- Công trình kiến trúc nổi tiếng của người Lưỡng Hà cổ đại
- Người Lưỡng Hà xây dựng ziggurat như thế nào và mục đích của họ là gì?
- Chữ viết hình nêm đóng vai trò gì trong nghệ thuật và kiến trúc Lưỡng Hà?
- Thành tựu văn hóa nào là của người Lưỡng Hà cổ đại
- Nghệ thuật Lưỡng Hà phản ánh tín ngưỡng tôn giáo của nền văn hóa này như thế nào?
- Nghệ thuật và kiến trúc Lưỡng Hà ảnh hưởng như nào đến các nền văn hóa và văn minh sau
- Những vật liệu nào thường được sử dụng trong nghệ thuật và kiến trúc Lưỡng Hà?
Nhưng hơn hết, Lưỡng Hà cho chúng ta thấy điều gì có nghĩa là sống trong nền văn minh. Ở đây, con người lần đầu tiên tập hợp thành những cộng đồng đô thị lớn – Uruk có dân số khoảng 50.000 người vào khoảng năm 3200 trước Công nguyên. Ở đây, xã hội phân tầng với các giai cấp chuyên môn hóa: thầy tu, quan lại, thợ thủ công, thương nhân, nông dân. Ở đây, người ta bắt đầu suy nghĩ về câu hỏi lớn của cuộc sống – và ghi lại những suy nghĩ đó trong sử thi Gilgamesh, một trong những tác phẩm văn học vĩ đại nhất mọi thời đại, khám phá chủ đề về sự chết và ý nghĩa của cuộc sống.

