Giữa thế kỷ 19, trong khi nước Mỹ trẻ đang tìm kiếm bản sắc riêng, một nhóm trí thức ở New England bắt đầu đặt ra những câu hỏi triết học táo bạo. Họ không chỉ muốn tạo ra một nền văn học Mỹ độc lập với châu Âu – họ còn muốn định nghĩa lại cách con người hiểu về bản thân, về xã hội, và về vũ trụ. Từ những cuộc thảo luận sôi nổi trong phòng khách nhỏ ở Boston, một triết lý mang tính cách mạng đã ra đời – một triết lý mà chúng ta ngày nay gọi là Chủ nghĩa Siêu nghiệm.

Nguồn gốc của một tư tưởng Mỹ
Chủ nghĩa Siêu nghiệm được chính thức hình thành vào ngày 8 tháng 9 năm 1836, khi Ralph Waldo Emerson cùng với Frederic Henry Hedge, George Putnam, và George Ripley họp mặt để lập kế hoạch cho những cuộc tụ tập định kỳ của các trí thức cùng chí hướng. Đây là khởi đầu của Câu lạc bộ Siêu nghiệm (Transcendental Club), trở thành trung tâm của phong trào. Cuộc họp chính thức đầu tiên diễn ra vào ngày 19 tháng 9 cùng năm, và từ đó, một phong trào tư tưởng có ảnh hưởng sâu rộng đã bắt đầu lan tỏa.
Một ngày sau, vào ngày 9 tháng 9 năm 1836, Emerson xuất bản tác phẩm tiểu luận đầu tiên của mình – “Nature” (Thiên nhiên) – một văn bản được coi là bản tuyên ngôn đầu tiên của Siêu nghiệm. Trong tác phẩm này, Emerson trình bày một cách có hệ thống những nguyên tắc chính của tư tưởng mới này. Ông kêu gọi người Mỹ tìm kiếm “một mối quan hệ nguyên bản với vũ trụ” thay vì dựa vào những giáo điều cũ hoặc bắt chước châu Âu.
Nhưng Chủ nghĩa Siêu nghiệm không phải là một phát minh hoàn toàn mới. Nó là sự tổng hợp sáng tạo của nhiều nguồn tư tưởng khác nhau. Tên gọi “transcendental” (siêu nghiệm) bắt nguồn từ triết học siêu nghiệm của Immanuel Kant, đặc biệt là tác phẩm “Critique of Practical Reason” (Phê phán lý tính thực tiễn, 1788). Tuy nhiên, các nhà Siêu nghiệm Mỹ không giữ nguyên sự phân biệt của Kant giữa “siêu việt” (transcendent) và “siêu nghiệm” (transcendental) – họ quan tâm đến tinh thần đằng sau những từ ngữ hơn là hệ thống triết học chặt chẽ.
Những niềm tin cốt lõi
Ở trung tâm của Chủ nghĩa Siêu nghiệm là niềm tin vào lòng tốt vốn có của con người và thiên nhiên. Các nhà Siêu nghiệm cho rằng trong khi xã hội và các thể chế của nó đã làm hỏng sự thuần khiết của cá nhân, con người ở trạng thái tốt nhất khi họ thực sự “tự lực” (self-reliant) và độc lập. Họ tin rằng mỗi người đều mang trong mình một phần của thần tính, một mảnh của “Linh hồn Tối cao” (Over-Soul) – một khái niệm Emerson sử dụng để chỉ sự thống nhất thiêng liêng kết nối tất cả mọi thứ trong vũ trụ.
Một khái niệm then chốt khác là việc nhấn mạnh trực giác hơn là lý trí. Các nhà Siêu nghiệm tin rằng con người có kiến thức về bản thân và thế giới xung quanh họ – kiến thức “vượt ra ngoài” (transcends) những gì họ có thể thấy, nghe, nếm, chạm hoặc cảm nhận. Kiến thức này đến thông qua trực giác và trí tưởng tượng, không phải qua logic hay các giác quan. Người ta có thể tin tưởng chính mình để trở thành thẩm quyền riêng về điều gì là đúng.

Emerson viết trong “Nature”: “Đứng trên mặt đất trần trụi – đầu tôi được tắm bởi không khí vui vẻ và nâng lên vào không gian vô tận – mọi chủ nghĩa vị kỷ thấp hèn biến mất. Tôi trở thành một nhãn cầu trong suốt; Tôi là hư vô; Tôi thấy tất cả; những dòng chảy của Linh hồn Vũ trụ tuần hoàn qua tôi; Tôi là một phần hay một hạt của Thượng đế.” Hình ảnh “nhãn cầu trong suốt” này trở thành một trong những ẩn dụ nổi tiếng nhất của Siêu nghiệm – thể hiện ý tưởng rằng khi ta hòa mình vào thiên nhiên, ta trở nên minh bạch với chân lý thiêng liêng.
Thiên nhiên như thầy giáo vĩ đại
Đối với các nhà Siêu nghiệm, thiên nhiên không chỉ là bối cảnh đẹp đẽ hay nguồn tài nguyên vật chất. Thiên nhiên là biểu hiện của lý trí thần thánh, là chìa khóa để hiểu ý nghĩa vũ trụ. Họ coi thiên nhiên như một cuốn sách thiêng liêng, trong đó mỗi cây cối, mỗi dòng suối, mỗi ngọn núi đều chứa đựng những bài học về chân lý tâm linh.
Quan điểm này khác biệt rõ rệt với cách nhìn thống trị vào thời đó – cách nhìn coi thiên nhiên như thứ cần được chinh phục và khai thác. Các nhà Siêu nghiệm là một trong những nhóm đầu tiên ở Mỹ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn thế giới tự nhiên chưa bị xâm phạm. Margaret Fuller đã từng than thở vào năm 1843 trong “Summer on the Lakes”: “những cây cối cao quý đã biến mất khỏi hòn đảo này để nuôi lò lửa kia.” Và Thoreau, trong “Walden” (1854), coi những đoàn tàu như biểu tượng của công nghiệp hóa đang tàn phá thiên nhiên.
Tình yêu thiên nhiên của họ không phải là sự lãng mạn hóa đơn thuần. Đó là niềm tin sâu sắc rằng trong thiên nhiên, con người có thể tìm thấy sự kết nối trực tiếp với thần tính mà không cần trung gian của thể chế tôn giáo. Khi Thoreau viết “Hầu hết những xa xỉ và nhiều cái gọi là tiện nghi của cuộc sống không chỉ không thiết yếu, mà còn là những trở ngại tích cực cho sự phát triển của nhân loại,” ông đang nói về việc thoát khỏi những ràng buộc vật chất để tìm lại sự kết nối tâm linh với thế giới tự nhiên.
Phản kháng và cải cách
Chủ nghĩa Siêu nghiệm không chỉ là một triết lý đơn thuần – nó còn là một lực lượng cho sự thay đổi xã hội. Các nhà Siêu nghiệm là những nhà phê bình gay gắt xã hội đương thời của họ vì sự tuân thủ không suy nghĩ của nó. Họ phê phán chính phủ, tôn giáo có tổ chức, luật pháp, các thể chế xã hội, và sự công nghiệp hóa đang lan rộng.
Họ tạo ra một “trạng thái tâm trí Mỹ” trong đó trí tưởng tượng tốt hơn lý trí, sáng tạo tốt hơn lý thuyết, và hành động tốt hơn chiêm nghiệm. Họ tin tưởng rằng mọi thứ sẽ tốt đẹp bởi vì con người có thể vượt qua giới hạn và đạt đến những tầm cao đáng kinh ngạc.
Niềm tin rằng mỗi người mang Thượng đế trong lòng họ có nghĩa là chính trị, kinh tế, tôn giáo có tổ chức, và các trường học – với xu hướng phân loại con người thành các cấp bậc phân cấp – cần được đại tu hoặc ít nhất là cải cách. Các nhà Siêu nghiệm đã có lập trường tiến bộ về quyền phụ nữ, bãi bỏ chế độ nô lệ, cải cách, và giáo dục. Họ thực hiện những thí nghiệm cộng đồng như Brook Farm, Fruitlands, và Walden để thực hành lý tưởng của mình.

Một triết lý thực sự của Mỹ
Điều làm cho Chủ nghĩa Siêu nghiệm trở nên đặc biệt là nó là dòng triết học đầu tiên mang bản sắc thực sự của Mỹ. Trong khi nó có nguồn gốc từ Chủ nghĩa Lãng mạn Anh và Đức, từ chủ nghĩa duy tâm của Platon, từ các kinh điển Ấn Độ và Trung Quốc, nhưng cách mà những ảnh hưởng này được tổng hợp và áp dụng vào bối cảnh Mỹ là hoàn toàn độc đáo.
Như học giả Laura Dassow Walls giải thích: “Siêu nghiệm trở thành triết học Mỹ đầu tiên mang tính đặc trưng, bởi vì nó hợp nhất nhiều dòng chảy khác nhau, tất cả chỉ hội tụ ở đây tại Hoa Kỳ.” Phong trào này đã tạo ra một ngôn ngữ và khuôn khổ tư duy giúp người Mỹ suy nghĩ về bản thân, về quốc gia của họ, và về vai trò của họ trong thế giới theo cách mới.
Emerson, trong bài diễn thuyết nổi tiếng “The American Scholar” (Học giả Mỹ) năm 1837, đã kêu gọi người Mỹ ngừng nhìn về châu Âu để tìm cảm hứng và bắt chước, mà hãy là chính mình. Ông tin rằng con người vốn dĩ tốt và tiềm năng của mọi người là vô hạn. Ông truyền cảm hứng cho đồng nghiệp của mình nhìn vào bên trong bản thân, vào thiên nhiên, vào nghệ thuật, và thông qua công việc để tìm câu trả lời cho những câu hỏi khó nhất của cuộc sống.
Chủ nghĩa Siêu nghiệm không đơn giản để định nghĩa – ngay cả những người tham gia phong trào cũng thừa nhận điều này. Henry David Thoreau từng viết trong nhật ký vào ngày 5 tháng 3 năm 1853 rằng khi ông được hỏi về Siêu nghiệm, ông phải thừa nhận rằng mình không hiểu rõ nó là gì. Điều này không phải là sự yếu đuối của phong trào mà chính là sức mạnh của nó – Siêu nghiệm không phải là một giáo điều cứng nhắc mà là một cách tiếp cận sống động, luôn tiến hóa và thay đổi.
Nhưng để thực sự hiểu phong trào này, chúng ta cần biết ai là những người đã bị thu hút bởi những ý tưởng táo bạo này – những tác giả và nhà tư tưởng đã biến Siêu nghiệm từ một triết lý trừu tượng thành một lực lượng văn hóa mạnh mẽ. Đó sẽ là chủ đề của phần tiếp theo.

