Những công cụ này không phải là công thức máy móc mà là các kỹ năng cần được rèn luyện qua thực hành. Chúng đại diện cho những cách độc đáo mà hiện tượng học tiếp cận các hiện tượng – từ thao tác “đặt trong ngoặc” thế giới tự nhiên đến việc trích xuất các cấu trúc bản chất từ kinh nghiệm biến đổi.
Epoché: nghệ thuật đình chỉ phán đoán
Epoché – từ tiếng Hy Lạp có nghĩa là “đình chỉ” hay “kiềm chế” – là thao tác phương pháp cơ bản nhất của hiện tượng học. Đây là hành động “đặt trong ngoặc” (bracketing) hay “đặt ra ngoài hành động” (putting out of action) các niềm tin và giả định tự nhiên của chúng ta về thế giới.

Trong thái độ tự nhiên hàng ngày, chúng ta giả định rằng thế giới tồn tại độc lập với ý thức của chúng ta, rằng các đối tượng chúng ta nhìn thấy là “thực,” và rằng kiến thức của chúng ta phản ánh thực tại khách quan. Husserl gọi đây là “thesis tổng quát của thái độ tự nhiên” (general thesis of the natural attitude).
Trong epoché, chúng ta không phủ nhận thesis này (như người hoài nghi) mà đơn giản đình chỉ nó – tạm thời ngừng phán đoán về sự tồn tại thực của thế giới để có thể nghiên cứu cách thế giới xuất hiện cho ý thức. Như Husserl viết trong Ideas I: “Chúng ta không thay đổi niềm tin này [về thế giới]; chúng ta không biến đổi, càng không bỏ nó… Chúng ta ‘đặt nó ra ngoài hành động,’ chúng ta ‘đặt nó trong ngoặc.'”
Dermot Moran giải thích một cách đơn giản: “Hãy tưởng tượng bạn đang xem một bộ phim. Trong thái độ tự nhiên, bạn bị cuốn vào cốt truyện, tin vào các nhân vật. Epoché giống như việc bạn bước ra và nhận thức rằng đây chỉ là hình ảnh trên màn hình – nhưng bạn không ngừng xem; bạn chỉ thay đổi cách bạn chú ý đến nó. Bây giờ bạn chú ý đến chính trải nghiệm xem phim.”
Epoché không phải là hành động một lần mà là thái độ liên tục cần được duy trì. Nó đòi hỏi kỷ luật để không bị kéo trở lại vào thái độ tự nhiên. Đây là lý do Husserl gọi hiện tượng học là một “nghề” (Handwerk) cần được thực hành.
Khử trừ hiện tượng học: các cấp độ phân tích
Sau khi thực hiện epoché, chúng ta tiến hành khử trừ hiện tượng học (phenomenological reduction) – quá trình thu hẹp phạm vi điều tra để tập trung vào các khía cạnh cụ thể của hiện tượng. Husserl phân biệt nhiều loại khử trừ, mỗi loại tiết lộ một cấp độ khác nhau của ý thức.
Khử trừ eidetic: từ sự thật đến bản chất
Khử trừ eidetic (eidetic reduction, từ tiếng Hy Lạp “eidos” nghĩa là hình thức hay bản chất) đưa chúng ta từ các ví dụ cụ thể đến các cấu trúc bản chất (essential structures).
Khi một tâm lý học gia nghiên cứu nỗi buồn, họ có thể thu thập dữ liệu về nhiều trường hợp buồn bã khác nhau và tìm kiếm các mẫu thống kê. Một hiện tượng học gia sử dụng biến thể tưởng tượng (imaginative variation): tưởng tượng nhiều biến thể khác nhau của kinh nghiệm buồn bã – buồn về mất mát, buồn về thất vọng, buồn không có lý do rõ ràng – và hỏi: “Cái gì là bất biến trong tất cả các biến thể này? Cái gì làm cho chúng đều là ‘nỗi buồn’?”
Sokolowski mô tả: “Biến thể eidetic giống như việc xoay một viên pha lê dưới ánh sáng. Khi bạn xoay nó, các mặt khác nhau được chiếu sáng, nhưng bạn nhận ra rằng đây vẫn là cùng một cấu trúc cơ bản. Những gì bất biến qua tất cả các biến thể là ‘eidos’ – bản chất.”
Phương pháp này cho phép hiện tượng học khẳng định các chân lý bản chất (essential) hay eidetic – không phải sự thật thực nghiệm về thế giới mà các chân lý về cấu trúc khả dĩ của kinh nghiệm. Ví dụ: “Mọi tri giác về đối tượng không-gian đều có ‘bóng’ (profiles hay Abschattungen)” là một chân lý eidetic – không phải vì chúng ta đã khảo sát tất cả các tri giác mà vì chúng ta nhận thấy đây là cấu trúc cần thiết của tri giác không-gian.
Khử trừ siêu nghiệm: về phía ý thức thuần túy
Khử trừ siêu nghiệm (transcendental reduction) đi sâu hơn nữa, dẫn chúng ta đến ý thức siêu nghiệm (transcendental consciousness) – các cấu trúc ý thức làm khả dĩ cho mọi kinh nghiệm.
Sau epoché, chúng ta không còn tin vào sự tồn tại thực của thế giới, nhưng chúng ta vẫn có hiện tượng của thế giới – cách thế giới xuất hiện cho ý thức. Khử trừ siêu nghiệm hỏi: Các điều kiện của khả năng này là gì? Cấu trúc nào của ý thức làm cho thế giới có thể xuất hiện cho chúng ta?
Đây là cấp độ mà Husserl gần với Kant nhất, nhưng với một khác biệt quan trọng: Kant suy luận về các “phạm trù” và “hình thức trực quan” tiên nghiệm một cách trừu tượng; Husserl cố gắng mô tả các cấu trúc siêu nghiệm này qua phân tích hiện tượng học cụ thể.
Dan Zahavi trong “Husserl’s Phenomenology” viết: “Khử trừ siêu nghiệm không đưa chúng ta đến một ‘thứ gì đó’ ẩn đằng sau kinh nghiệm. Nó chỉ đơn giản là cách nhìn kinh nghiệm theo chiều sâu siêu nghiệm của nó – nhìn thấy cách ý thức cấu thành ý nghĩa.”
Tính hướng chí: cấu trúc cốt lõi của ý thức
Nếu phải chọn một khái niệm trung tâm duy nhất của hiện tượng học, đó sẽ là tính hướng chí (intentionality). Như đã thảo luận trong Bài 1, đây là cấu trúc cơ bản nhất của ý thức: ý thức luôn là ý thức về cái gì đó.

Husserl phát triển một phân tích kỹ thuật của tính hướng chí, phân biệt giữa các thành phần khác nhau:
Noesis (số nhiều: noeses) – hành vi ý thức, cách thức (mode) của sự ban cho. Ví dụ: nhìn, nhớ, tưởng tượng, phán đoán, mong muốn.
Noema (số nhiều: noemata) – nội dung của hành vi, “cái được nhìn,” “cái được nhớ,” v.v. Noema không phải là đối tượng vật lý mà là ý nghĩa hay cách đối tượng được định hướng.
Đối tượng hướng chí – đối tượng thực tế mà hành vi hướng về (nếu nó tồn tại).
Phân biệt này quan trọng vì cùng một đối tượng có thể có nhiều noema khác nhau. Ví dụ: “ngôi sao ban mai” và “ngôi sao ban chiều” là hai noema khác nhau mặc dù cùng chỉ về một đối tượng (hành tinh Sao Kim). Husserl gọi điều này là sự đa dạng noematic (noematic multiplicity).
Burt Hopkins trong “The Philosophy of Husserl” giải thích: “Phân tích hướng chí cho phép chúng ta nghiên cứu ý nghĩa một cách khách quan mà không phải giả định sự tồn tại của các đối tượng có ý nghĩa đó. Chúng ta có thể nghiên cứu ý nghĩa của ‘kỳ lân’ mặc dù kỳ lân không tồn tại, vì noema ‘kỳ lân’ vẫn có cấu trúc riêng.”
Tổng hợp: cách ý thức thống nhất kinh nghiệm
Một khái niệm quan trọng khác là tổng hợp (synthesis) – cách ý thức kết hợp các yếu tố riêng lẻ thành một kinh nghiệm thống nhất.
Khi bạn nhìn một quả táo, bạn không nhìn thấy tất cả các mặt cùng lúc. Bạn chỉ thấy mặt trước, nhưng bạn vẫn trải nghiệm nó như một đối tượng thống nhất với mặt sau tồn tại đồng thời. Husserl gọi đây là tổng hợp thụ động (passive synthesis) – ý thức tự động tổng hợp các “profiles” (Abschattungen) khác nhau thành nhận thức về một đối tượng duy nhất.
Có nhiều loại tổng hợp:
Tổng hợp đồng nhất (identification) – nhận ra cùng một đối tượng qua thời gian và các quan điểm khác nhau.
Tổng hợp liên hợp (association) – kết nối các kinh nghiệm dựa trên sự tương đồng, kế cận, hay quan hệ nhân quả.
Tổng hợp thụ động và chủ động – một số tổng hợp xảy ra tự động (thụ động), trong khi một số đòi hỏi nỗ lực ý thức chủ động (như giải một bài toán).
Anthony Steinbock trong “Home and Beyond” viết: “Khái niệm tổng hợp chỉ ra rằng kinh nghiệm không phải là chuỗi các ‘dữ liệu cảm giác’ rời rạc mà là một luồng được tổ chức (organized flow) trong đó ý thức không ngừng tạo ra sự liên tục và thống nhất.”
Cấu thành: cách ý thức tạo ra ý nghĩa
Cấu thành (constitution) là khái niệm có lẽ gây tranh cãi nhất trong hiện tượng học Husserl. Nó không có nghĩa là ý thức “tạo ra” thế giới theo nghĩa siêu hình học (như chủ nghĩa duy tâm cực đoan) mà là ý thức cấu thành ý nghĩa của thế giới.
Husserl viết trong Ideas I: “Cấu thành không có nghĩa là sản xuất trong nghĩa thực (real production).” Khi chúng ta nói ý thức “cấu thành” đối tượng, chúng ta có nghĩa là ý thức làm cho đối tượng có ý nghĩa như đối tượng cho ý thức.
Ví dụ: cùng một kích thích thị giác có thể được “cấu thành” như một con vật, một bóng râm, hay một khối đá tùy thuộc vào bối cảnh và kinh nghiệm trước đó của người tri giác. Ý thức không thụ động nhận “dữ liệu thô” mà chủ động tổ chức và diễn giải chúng theo các khung ý nghĩa.
John Drummond trong “Historical Dictionary of Husserl’s Philosophy” giải thích: “Cấu thành là quá trình mà qua đó các đối tượng đạt được ý nghĩa và sự thống nhất cho ý thức. Nó không tạo ra sự tồn tại vật lý của đối tượng mà ‘cấu thành’ nó như một đối tượng-có-ý-nghĩa (meaningful-object).”
Horizon: cấu trúc mở của kinh nghiệm
Khái niệm horizon (chân trời) chỉ ra rằng mọi kinh nghiệm cụ thể luôn được nhúng trong một bối cảnh mở (open context) của các khả năng.
Khi bạn nhìn mặt trước của một ngôi nhà, bạn không chỉ thấy bức tường trước mà cũng có kỳ vọng mơ hồ về mặt sau, bên trong, và toàn bộ tòa nhà. Những kỳ vọng này tạo thành “horizon bên trong” (inner horizon) của đối tượng – các khía cạnh chưa được cho nhưng được kỳ vọng.
Ngoài ra, ngôi nhà tồn tại trong một khu phố, một thành phố, một quốc gia – toàn bộ “thế giới” (world) là “horizon bên ngoài” (outer horizon) cuối cùng của mọi kinh nghiệm.
Merleau-Ponty phát triển khái niệm này, lập luận rằng tri giác luôn có độ sâu (depth) – điều chúng ta thấy luôn chỉ cho đến điều chúng ta không thấy nhưng có thể thấy. Ông viết trong “Phenomenology of Perception”: “Thế giới luôn ‘đã ở đó’ trước khi phản tư bắt đầu – như một sự hiện diện không thể phủ nhận.”
Phân tích cấu thành tĩnh và phát sinh
Husserl phân biệt giữa hai loại phân tích hiện tượng học:
Phân tích cấu thành tĩnh (static constitutional analysis) mô tả cấu trúc của kinh nghiệm như nó hiện diện tại một thời điểm. Ví dụ: mô tả cấu trúc của tri giác về một đối tượng không-gian.
Phân tích phát sinh (genetic analysis) nghiên cứu lịch sử của cấu thành – làm thế nào các cấu trúc ý nghĩa được hình thành qua thời gian. Ví dụ: làm thế nào một đứa trẻ học cách tri giác các đối tượng như các vật thống nhất?
Phân tích phát sinh đặc biệt quan trọng trong giai đoạn sau của Husserl, nơi ông nghiên cứu các “tổng hợp thụ động” (passive synthesis) và “chiều sâu tiền-phản tư” (pre-reflective dimension) của ý thức – các quá trình cấu thành diễn ra trước khi chúng ta ý thức phản tư về chúng.
Anthony Steinbock giải thích: “Phân tích phát sinh tiết lộ rằng ý thức không phải là một cấu trúc cố định mà là một thành tích lịch sử (historical achievement) – kết quả của quá trình học hỏi, làm quen, và trầm tích ý nghĩa.”
Với bộ công cụ phương pháp phong phú này – từ epoché và khử trừ đến phân tích hướng chí và cấu thành – hiện tượng học đã tạo ra một cách tiếp cận độc đáo và mạnh mẽ để nghiên cứu ý thức và kinh nghiệm. Nhưng ảnh hưởng của hiện tượng học không dừng lại ở triết học thuần túy. Trong bài cuối cùng của chủ đề này, chúng ta sẽ khám phá cách hiện tượng học đã lan tỏa sang nhiều lĩnh vực khác – từ tâm lý học và y học đến nghiên cứu xã hội, kiến trúc, và ngay cả thiết kế công nghệ.
Nguồn nghiên cứu
- Husserl, Edmund. "Ideas Pertaining to a Pure Phenomenology and to a Phenomenological Philosophy, Book I." Translated by F. Kersten. Springer, 1983.
- Moran, Dermot. "Introduction to Phenomenology." Routledge, 2000.
- Sokolowski, Robert. "Introduction to Phenomenology." Cambridge University Press, 2000.
- Zahavi, Dan. "Husserl's Phenomenology." Stanford University Press, 2003.
- Hopkins, Burt. "The Philosophy of Husserl." Acumen, 2011.
- Steinbock, Anthony. "Home and Beyond: Generative Phenomenology after Husserl." Northwestern University Press, 1995.
- Drummond, John. "Historical Dictionary of Husserl's Philosophy." Scarecrow Press, 2008.
- Merleau-Ponty, Maurice. "Phenomenology of Perception." Translated by Colin Smith. Routledge, 1962.


