Các chuẩn mực và giá trị xã hội giống như không khí vô hình mà chúng ta hít thở – chúng ta hiếm khi chú ý đến chúng cho đến khi ai đó vi phạm chúng hay chúng ta gặp một xã hội với các quy tắc khác. Xã hội học làm cho cái vô hình này trở nên hữu hình, chỉ ra cách các lực lượng xã hội định hình ngay cả những hành động tưởng chừng cá nhân và tự nhiên nhất của chúng ta.
Chuẩn mực xã hội: quy tắc không viết ra của hành vi
Chuẩn mực xã hội (Social norms) là các quy tắc và kỳ vọng chia sẻ về hành vi thích hợp trong một tình huống cụ thể. Chúng là “cách chúng ta làm mọi việc ở đây” – các mẫu hành vi được chuẩn hóa mà các thành viên của một nhóm hay xã hội tuân theo.

William Graham Sumner trong “Folkways” (1906) – một trong những nghiên cứu hệ thống đầu tiên về chuẩn mực – đã phân biệt giữa các loại chuẩn mực khác nhau theo mức độ quan trọng và hậu quả của vi phạm:
Phong tục (Folkways) là các quy ước hàng ngày, thói quen thông thường mà vi phạm chúng có thể gây khó chịu nhưng không phải thảm họa đạo đức. Ví dụ: cách chào hỏi, cách ăn uống, trang phục thích hợp trong các bối cảnh khác nhau. Ở Việt Nam, chào hỏi người lớn tuổi trước khi nói chuyện là một phong tục; không làm vậy là thiếu lịch sự nhưng không phải tội phạm.
Tập quán (Mores) là các chuẩn mực đạo đức quan trọng hơn được coi là cần thiết cho phúc lợi của nhóm. Vi phạm tập quán tạo ra phẫn nộ đạo đức và có thể dẫn đến trừng phạt nghiêm trọng. Ví dụ: chuẩn mực chống lại ăn cắp, ngoại tình, hay gây tổn hại cho trẻ em. Trong nhiều xã hội, cấm kỵ (taboos) là tập quán mạnh mẽ nhất – các hành vi bị cấm hoàn toàn như ăn thịt người hay loạn luân.
Luật pháp (Laws) là các chuẩn mực được chính thức hóa và được nhà nước thực thi. Chúng được ghi lại rõ ràng và có các hình phạt cụ thể cho vi phạm. Tuy nhiên, không phải tất cả luật phản ánh tập quán (luật giao thông về đỗ xe), và không phải tất cả tập quán được luật hóa (không nói dối cho bạn bè trong nhiều hoàn cảnh là tập quán nhưng không phải luật).
Cristina Bicchieri trong “The Grammar of Society” (2006) phát triển một lý thuyết tinh vi về chuẩn mực xã hội, lập luận rằng chúng ta tuân theo chuẩn mực không chỉ vì sợ trừng phạt mà vì kỳ vọng (expectations) – cả về những gì người khác làm (kỳ vọng thực nghiệm) và những gì người khác nghĩ chúng ta nên làm (kỳ vọng chuẩn tắc). Cô viết: “Chuẩn mực xã hội… là các quy tắc hành vi mà mọi người thích tuân theo với điều kiện họ tin rằng (a) hầu hết mọi người trong nhóm tham khảo của họ tuân theo chúng (kỳ vọng thực nghiệm), và (b) hầu hết mọi người trong nhóm tham khảo của họ tin rằng họ nên tuân theo chúng (kỳ vọng chuẩn tắc).”
Giá trị xã hội: niềm tin định hướng
Trong khi chuẩn mực chỉ ra những gì chúng ta nên làm, giá trị xã hội (social values) là các niềm tin chia sẻ về những gì là đáng mong muốn, tốt, hay quan trọng. Giá trị cung cấp nền tảng cho chuẩn mực – chúng là các nguyên tắc tổng quát giải thích tại sao một số chuẩn mực tồn tại.
Robin Williams trong “American Society: A Sociological Interpretation” (1970) xác định một số giá trị cốt lõi của Mỹ:
- Chủ nghĩa cá nhân (Individualism): Nhấn mạnh độc lập cá nhân và quyền tự do
- Thành công vật chất (Material success): Tài sản và tiền bạc như thước đo thành tích
- Hoạt động và công việc (Activity and work): Giữ bận rộn được coi là đức hạnh
- Hiệu quả và thực tiễn (Efficiency and practicality): Giải pháp hướng đến kết quả
- Tiến bộ (Progress): Niềm tin vào sự cải thiện liên tục
- Bình đẳng (Equality): Ít nhất về lý thuyết, bình đẳng cơ hội
Seymour Martin Lipset trong “American Exceptionalism” (1996) lập luận rằng Mỹ là độc đáo trong sự kết hợp của chủ nghĩa cá nhân cực đoan với đạo đức Tin lành mạnh mẽ – sự kết hợp đôi khi mâu thuẫn.
Xung đột giá trị (Value conflict) xảy ra khi các giá trị quan trọng mâu thuẫn. Ví dụ: giá trị về tự do cá nhân có thể xung đột với giá trị về an ninh cộng đồng trong các tranh luận về giám sát chính phủ. Giá trị về thành công cá nhân có thể mâu thuẫn với giá trị về bình đẳng trong các tranh luận về thuế và phúc lợi xã hội.
Làm thế nào chúng ta học chuẩn mực và giá trị?
Quá trình mà cá nhân học các chuẩn mực, giá trị, và vai trò của xã hội họ được gọi là xã hội hóa (socialization). Đây không phải là truyền đạt thụ động mà là một quá trình chủ động, liên tục trong đó cá nhân nội tại hóa (internalize) các kỳ vọng xã hội.
Xã hội hóa sơ cấp (Primary socialization) xảy ra trong thời thơ ấu, chủ yếu trong gia đình. Đây là nơi chúng ta học ngôn ngữ, các chuẩn mực cơ bản, và bản sắc ban đầu của chúng ta. Peter Berger và Thomas Luckmann trong “The Social Construction of Reality” (1966) lập luận rằng xã hội hóa sơ cấp là “quan trọng nhất… vì cấu trúc cơ bản của mọi xã hội hóa thứ cấp phải giống với cấu trúc của xã hội hóa sơ cấp.”
George Herbert Mead trong “Mind, Self, and Society” (1934) phát triển lý thuyết về cách trẻ em phát triển ý thức về bản thân qua “nhận vai trò” (role-taking) – học cách xem bản thân từ quan điểm của người khác. Mead xác định các giai đoạn:
Giai đoạn chuẩn bị (Preparatory stage): Trẻ nhỏ bắt chước hành vi người lớn mà không hiểu ý nghĩa.
Giai đoạn chơi (Play stage): Trẻ em đóng vai – “chơi nhà,” “chơi bác sĩ” – học các vai trò xã hội.
Giai đoạn trò chơi (Game stage): Trẻ lớn hơn học cách nhận vai trò của nhiều người khác đồng thời và hiểu “người khác tổng quát hóa” (generalized other) – các kỳ vọng của xã hội nói chung.
Xã hội hóa thứ cấp (Secondary socialization) xảy ra sau thời thơ ấu khi cá nhân học các vai trò mới, giá trị, và chuẩn mực trong các bối cảnh mới – trường học, nơi làm việc, tổ chức tôn giáo, nhóm bạn bè. Robert Merton lập luận rằng nhóm tham khảo (reference groups) – các nhóm chúng ta sử dụng như tiêu chuẩn để đánh giá bản thân – đóng vai trò quan trọng trong xã hội hóa thứ cấp.
Xã hội hóa lại (Resocialization) là quá trình loại bỏ các mẫu hành vi cũ và học các mẫu mới, thường trong các thể chế toàn diện (total institutions) như nhà tù, quân đội, hay tu viện. Erving Goffman trong “Asylums” (1961) mô tả cách các thể chế này có hệ thống tước bỏ bản sắc cũ và áp đặt bản sắc mới qua các quy trình như cắt tóc, mặc đồng phục, và cô lập khỏi thế giới bên ngoài.
Sự tuân thủ: tại sao chúng ta tuân theo các quy tắc?
Solomon Asch trong các thí nghiệm nổi tiếng về sự phù hợp (1951-1956) đã chỉ ra cách mạnh mẽ mà áp lực nhóm có thể ảnh hưởng đến hành vi cá nhân. Ngay cả khi câu trả lời đúng là rõ ràng, nhiều người đồng tình với phán đoán sai của nhóm chỉ để không nổi bật.
Stanley Milgram trong các thí nghiệm về tuân theo (1961-1963) đã chỉ ra một điều đáng lo ngại hơn: mọi người sẵn sàng gây tổn hại nghiêm trọng cho người khác khi được thẩm quyền hướng dẫn. Khoảng 65% người tham gia đã tiếp tục “gây sốc điện” cho người học (thực ra là diễn viên) đến mức cao nhất, nguy hiểm dù có tiếng la hét đau đớn.
Tại sao chúng ta tuân thủ chuẩn mực?
Tuân thủ (Compliance): Thay đổi hành vi để nhận phần thưởng hay tránh trừng phạt, mà không cần thay đổi niềm tin hay thái độ. Bạn tuân theo luật tốc độ để tránh phạt, không nhất thiết vì bạn tin nó đúng đạo đức.
Đồng nhất (Identification): Tuân theo chuẩn mực vì bạn muốn giống như hay được chấp nhận bởi một nhóm hay cá nhân bạn ngưỡng mộ. Thiếu niên có thể áp dụng phong cách ăn mặc của bạn bè để phù hợp.
Nội tại hóa (Internalization): Thực sự tin vào giá trị hay chuẩn mực và làm cho nó trở thành một phần của hệ thống niềm tin của bạn. Bạn không ăn cắp không phải vì sợ bị bắt mà vì bạn tin ăn cắp là sai.
Robert Cialdini trong “Influence: The Psychology of Persuasion” (1984) xác định các nguyên tắc ảnh hưởng xã hội bao gồm bằng chứng xã hội (social proof) – chúng ta nhìn vào những gì người khác làm để quyết định hành vi của chúng ta, đặc biệt trong các tình huống không chắc chắn.
Vi phạm chuẩn mực: lệch lạc và kiểm soát xã hội
Lệch lạc (Deviance) là vi phạm chuẩn mực xã hội. Quan trọng là hiểu rằng lệch lạc không phải là chất lượng vốn có của một hành động mà là kết quả của cách người khác phản ứng với nó.
Howard Becker trong “Outsiders” (1963) phát triển lý thuyết gán nhãn (labeling theory), lập luận rằng lệch lạc được tạo ra bởi xã hội: “Các nhóm xã hội tạo ra lệch lạc bằng cách tạo ra các quy tắc mà vi phạm chúng tạo thành lệch lạc, và bằng cách áp dụng những quy tắc đó cho những người cụ thể và gán nhãn họ là người ngoài. Từ quan điểm này, lệch lạc không phải là chất lượng của hành động người đó thực hiện, mà là hậu quả của việc áp dụng bởi người khác các quy tắc và trừng phạt cho một ‘kẻ phạm tội’.”
Erving Goffman trong “Stigma” (1963) nghiên cứu cách dấu ấn (stigma) – các thuộc tính bị phỉ báng – ảnh hưởng đến bản sắc và tương tác xã hội. Một khi ai đó bị gán nhãn như lệch lạc, nhãn đó có thể trở thành bản sắc chính (master status) ghi đè lên tất cả các bản sắc khác.
Kiểm soát xã hội (Social control) chỉ các cơ chế – cả chính thức và không chính thức – mà xã hội sử dụng để khuyến khích tuân thủ và ngăn chặn lệch lạc.
Kiểm soát không chính thức (Informal social control) bao gồm áp lực từ gia đình, bạn bè, và cộng đồng – từ ánh mắt khinh thường đến tẩy chay xã hội.
Kiểm soát chính thức (Formal social control) được thực hiện bởi các thể chế được ủy quyền như cảnh sát, tòa án, và nhà tù.
Travis Hirschi trong “Causes of Delinquency” (1969) phát triển lý thuyết liên kết xã hội (social bond theory), lập luận rằng mọi người tuân theo chuẩn mực không phải chủ yếu vì sợ trừng phạt mà vì liên kết xã hội (social bonds) – gắn bó (attachment) với người khác, cam kết (commitment) với các mục tiêu quy ước, tham gia (involvement) vào các hoạt động quy ước, và niềm tin (belief) vào các giá trị quy ước.
Thay đổi chuẩn mực: động lực văn hóa
Chuẩn mực và giá trị không cố định – chúng thay đổi theo thời gian, thường theo những cách đáng kinh ngạc. Những gì được coi là lệch lạc trong một thời đại có thể trở nên chấp nhận được trong thời đại khác.
Thay đổi chuẩn mực về giới: Trong suốt thế kỷ 20, các chuẩn mực về vai trò giới, tính dục, và hôn nhân đã thay đổi đáng kể. Hành vi từng bị coi là vi phạm đạo đức nghiêm trọng – như phụ nữ mặc quần, ly hôn, hay quan hệ đồng giới – đã trở nên được chấp nhận rộng rãi trong nhiều xã hội.
Thay đổi chuẩn mực về hút thuốc: David Courtwright trong “Dark Paradise” (2001) và Allan Brandt trong “The Cigarette Century” (2007) ghi chép cách hút thuốc chuyển từ được xã hội chấp nhận và thậm chí glamorous trong giữa thế kỷ 20 thành bị khinh thường và hạn chế trong nhiều bối cảnh ngày nay.
Cristina Bicchieri và cộng sự nghiên cứu cách thay đổi chuẩn mực có chủ ý (deliberate norm change) có thể được tạo điều kiện. Dự án “Tostan” ở Senegal thành công trong việc giảm thực hành cắt bỏ sinh dục nữ (FGM) không qua luật hay áp lực từ trên xuống mà qua các cuộc đối thoại cộng đồng làm thay đổi các kỳ vọng tập thể về những gì người khác tin và làm.
Căng thẳng văn hóa và phản văn hóa
Trong các xã hội phức tạp, không có một tập hợp chuẩn mực và giá trị thống nhất. Các văn hóa phụ (subcultures) – các nhóm có các chuẩn mực và giá trị riêng biệt trong xã hội lớn hơn – tồn tại song song với văn hóa chính thống.
Phản văn hóa (Countercultures) đi xa hơn, thách thức tích cực các giá trị của văn hóa chính thống. Phong trào hippie của những năm 1960, phong trào punk của những năm 1970, hay các nhóm chống toàn cầu hóa ngày nay đều là các ví dụ về phản văn hóa.
J. Milton Yinger trong “Countercultures: The Promise and Peril of a World Turned Upside Down” (1982) lập luận rằng phản văn hóa đóng vai trò quan trọng trong đổi mới xã hội và thay đổi, thách thức các giả định và mở ra các khả năng mới.
Xã hội học của chuẩn mực và giá trị tiết lộ rằng những gì chúng ta coi là “tự nhiên” hay “đúng đắn” thực sự là sản phẩm xã hội – được xây dựng, duy trì, và thay đổi qua tương tác xã hội. Hiểu được điều này không làm chuẩn mực trở nên ít mạnh mẽ hơn – chúng vẫn định hình hành vi của chúng ta mỗi ngày – nhưng nó mở ra khả năng thay đổi có ý thức, cho phép chúng ta đặt câu hỏi về các quy tắc chúng ta đã học và tưởng tượng các cách khác để tổ chức đời sống xã hội.
Trong bài cuối cùng của series này, chúng ta sẽ khám phá cách xã hội học có thể giúp giải thích và giải quyết các vấn đề xã hội lớn như nghèo đói và bất bình đẳng – áp dụng các công cụ phân tích chúng ta đã học vào một số thách thức cấp bách nhất của thế giới hiện đại.
Nguồn nghiên cứu
- Sumner, William Graham. "Folkways." Ginn and Company, 1906.
- Bicchieri, Cristina. "The Grammar of Society." Cambridge University Press, 2006.
- Williams, Robin. "American Society: A Sociological Interpretation." Knopf, 3rd edition, 1970.
- Lipset, Seymour Martin. "American Exceptionalism." W.W. Norton, 1996.
- Berger, Peter and Luckmann, Thomas. "The Social Construction of Reality." Anchor Books, 1966.
- Mead, George Herbert. "Mind, Self, and Society." University of Chicago Press, 1934.
- Goffman, Erving. "Asylums." Anchor Books, 1961.
- Asch, Solomon. "Studies of Independence and Conformity." Psychological Monographs, 1956.
- Milgram, Stanley. "Obedience to Authority." Harper & Row, 1974.
- Cialdini, Robert. "Influence: The Psychology of Persuasion." Harper Business, 1984.
- Becker, Howard. "Outsiders." Free Press, 1963.
- Goffman, Erving. "Stigma." Prentice-Hall, 1963.
- Hirschi, Travis. "Causes of Delinquency." University of California Press, 1969.
- Brandt, Allan. "The Cigarette Century." Basic Books, 2007.
- Yinger, J. Milton. "Countercultures: The Promise and Peril of a World Turned Upside Down." Free Press, 1982.


