Hãy tưởng tượng một thế giới nơi con người không còn bị xem như những sinh vật tội lỗi phải chờ đợi ơn cứu rỗi, mà được công nhận là những cá thể có tiềm năng vĩ đại – có khả năng tư duy, sáng tạo, và thay đổi số phận của chính mình. Đó chính là bước ngoặt mà chủ nghĩa Nhân văn đã mang lại cho nền văn minh phương Tây, một cuộc cách mạng tư tưởng lặng lẽ nhưng sâu sắc bắt đầu từ thế kỷ 14 ở Italia.
Nguồn gốc từ khái niệm “humanitas”
Britannica giải thích rằng thuật ngữ “humanism” có lịch sử phức tạp nhưng đầy ý nghĩa. Nó lần đầu được sử dụng (dưới dạng humanismus) bởi các học giả Đức thế kỷ 19 để chỉ định sự nhấn mạnh của thời Phục hưng vào các nghiên cứu Cổ điển trong giáo dục. Các nghiên cứu này được theo đuổi và ủng hộ bởi các nhà giáo dục được gọi là umanisti – tức là giáo sư hoặc sinh viên của văn học Cổ điển.
Từ umanisti có nguồn gốc từ studia humanitatis, một khóa học nghiên cứu Cổ điển bao gồm ngữ pháp, thơ ca, hùng biện, lịch sử và triết học đạo đức. Tên gọi này dựa trên khái niệm humanitas của nhà chính khách La Mã Marcus Tullius Cicero – một lý tưởng giáo dục và chính trị là nền tảng trí tuệ của toàn bộ phong trào.

“Humanitas” trong tiếng Latin không chỉ đơn thuần nghĩa là “lòng tốt” hay “tính nhân đạo”. Đó là một khái niệm phức hợp bao gồm giáo dục, văn hóa, đức hạnh, và sự tinh tế trong giao tiếp. Một người có humanitas là người được giáo dục toàn diện, biết suy nghĩ độc lập, có khả năng diễn đạt ý kiến rõ ràng, và có trách nhiệm với cộng đồng.
Định nghĩa cốt lõi của chủ nghĩa Nhân văn
World History Encyclopedia định nghĩa: “Chủ nghĩa Nhân văn thời Phục hưng có nghĩa là một phong trào trí tuệ của thế kỷ 15 khi có một sự quan tâm mới đối với thế giới cổ điển và các nghiên cứu tập trung ít hơn vào tôn giáo và nhiều hơn vào việc trở thành con người là gì.”
Các nhà Nhân văn thời Phục hưng tin vào tầm quan trọng của một nền giáo dục trong văn học cổ điển và việc thúc đẩy đức hạnh công dân – tức là thực hiện đầy đủ tiềm năng của một người cả cho lợi ích riêng của họ và cho lợi ích của xã hội nơi họ sống.
Điều quan trọng là phải nhớ rằng các nhà tư tưởng thời Phục hưng không tự gọi mình là “humanists”, và họ cũng không đồng ý về tất cả các chủ đề. Đó là một phong trào đa dạng, không phải một hệ tư tưởng cứng nhắc.
Chủ nghĩa Nhân văn không phải là một triết học hay hệ tư tưởng duy nhất
Routledge Encyclopedia of Philosophy chỉ ra một điểm then chốt: “Chủ nghĩa Nhân văn thời Phục hưng không phải là một triết học hay một hệ tư tưởng. Nó không phản ánh một lập trường cố định đối với tôn giáo, nhà nước, hay xã hội. Đúng hơn, nó là một phong trào văn hóa tập trung vào hùng biện, văn học và lịch sử.”
Theo học giả P.O. Kristeller, chủ nghĩa Nhân văn thời Phục hưng là “một giai đoạn đặc trưng trong cái có thể gọi là truyền thống hùng biện trong văn hóa phương Tây.” Các nhà Nhân văn là những người kế thừa của truyền thống hùng biện thời trung cổ và là những người hồi sinh truyền thống hùng biện cổ điển.
Về mặt tư tưởng, các nhà Nhân văn là một nhóm đa dạng. Một số người sùng đạo, một số thì không. Một số quan tâm đến triết học, hầu hết thì không. Một số trở thành người Tin lành, những người khác vẫn là Công giáo. Một số khinh thường tiếng bản ngữ trong khi những người khác đóng góp quan trọng cho nó.
Mục tiêu chuyển hóa văn hóa
Britannica nhấn mạnh tham vọng to lớn của phong trào này: “Mục tiêu của đức hạnh được thực hiện và cân bằng như vậy là chính trị, theo nghĩa rộng nhất của từ này. Phạm vi của chủ nghĩa Nhân văn thời Phục hưng bao gồm không chỉ việc giáo dục giới trẻ mà còn hướng dẫn người lớn (bao gồm cả các nhà cầm quyền) qua thơ ca triết học và hùng biện chiến lược.”
Nó bao gồm không chỉ phê bình xã hội hiện thực mà còn cả các giả thuyết không tưởng, không chỉ đánh giá lại lịch sử một cách tỉ mỉ mà còn cả việc định hình lại tương lai một cách táo bạo. Nói tóm lại, chủ nghĩa Nhân văn kêu gọi cải cách toàn diện văn hóa, biến đổi cái mà các nhà Nhân văn gọi là xã hội thụ động và thiếu hiểu biết của “thời kỳ đen tối” thành một trật tự mới sẽ phản ánh và khuyến khích những tiềm năng to lớn nhất của con người.
Chủ nghĩa Nhân văn có một chiều kích truyền bá: nó tìm cách chiếu humanitas từ cá nhân vào toàn bộ nhà nước.
Sự khác biệt giữa Chủ nghĩa Nhân văn thời Phục hưng và hiện đại
World History Encyclopedia cảnh báo: “Trong thời hiện đại, thuật ngữ ‘humanism’ đã có được một ý nghĩa khác (một lối sống hợp lý và phi tôn giáo) và do đó để bảo vệ mục đích ban đầu của nó, khi áp dụng cho 1400-1600, nó thường được làm rõ là ‘Chủ nghĩa Nhân văn thời Phục hưng’.”
Nhà sử học Sir John Hale cảnh giác chống lại sự liên kết quá trực tiếp giữa chủ nghĩa Nhân văn thời Phục hưng và các cách sử dụng hiện đại của thuật ngữ humanism: “Chủ nghĩa Nhân văn thời Phục hưng phải được giữ tự do khỏi bất kỳ gợi ý nào về ‘nhân đạo chủ nghĩa’ hoặc ‘humanism’ theo nghĩa hiện đại của nó là cách tiếp cận phi tôn giáo, dựa trên lý trí đối với cuộc sống…”
Chủ nghĩa Nhân văn thời Phục hưng không phải là phong trào vô thần. Nhiều nhà Nhân văn vĩ đại nhất – như Petrarch, Erasmus, Thomas More – là những người Cơ Đốc giáo sâu sắc. Họ chỉ tin rằng việc nghiên cứu các tác phẩm cổ điển và phát triển năng lực con người không mâu thuẫn với đức tin tôn giáo.
Chương trình giáo dục: Studia humanitatis
Smarthistory giải thích rằng các nhà Nhân văn đã xây dựng chương trình giáo dục của họ, studia humanitatis, hoàn toàn đối lập với truyền thống Kinh viện (dựa trên logic và thần học) đã trở nên nổi bật vào thời trung cổ. Các nhà Nhân văn muốn một chương trình giáo dục sẽ không tạo ra các nhà thần học mà tạo ra công dân hữu ích cho chính phủ và xã hội.
Họ đặt năm môn học vào chương trình studia humanitatis:
- Ngữ pháp: Nền tảng để hiểu văn bản
- Hùng biện: Nghệ thuật diễn thuyết thuyết phục
- Thơ ca: Biểu đạt nghệ thuật và cảm xúc
- Triết học đạo đức: Nguyên tắc sống tốt đẹp
- Lịch sử: Học hỏi từ quá khứ
Mỗi môn học này phục vụ một mục đích cụ thể trong việc thúc đẩy công dân có đức hạnh và tích cực của các thành bang. Các môn học này, dựa trên việc đọc các tác giả La Mã (và sau này là Hy Lạp) nhằm trang bị cho công dân khả năng hùng biện, đạo đức, và các ví dụ về hành vi có đức hạnh của người xưa.
Di sản sống động
The Art Story lưu ý rằng nhiều khái niệm của chủ nghĩa Nhân văn thời Phục hưng – từ sự nhấn mạnh vào cá nhân đến khái niệm về thiên tài, hay người thời Phục hưng, đến tầm quan trọng của giáo dục, tính khả thi của các tác phẩm cổ điển, và tinh thần khám phá của nó – đã trở thành nền tảng cho văn hóa phương Tây.
Chủ nghĩa Nhân văn không chỉ là một phong trào lịch sử xa xôi. Nó đã định hình cách chúng ta nghĩ về giáo dục (nghệ thuật tự do ở các trường đại học), về cá nhân (quyền và phẩm giá con người), về chính trị (dân chủ và tham gia công dân), và về văn hóa (giá trị của nghệ thuật, văn học, và tư duy phê phán).
Trong bài tiếp theo, chúng ta sẽ khám phá cụ thể hơn về thời điểm và địa điểm chủ nghĩa Nhân văn bắt đầu – hành trình từ những thành bang Italia nhỏ bé đến một phong trào thay đổi toàn bộ châu Âu.


