Chủ nghĩa Hiện sinh (Existentialism) là gì? Đây là câu hỏi mà chính các triết gia hiện sinh cũng khó có thể thống nhất một câu trả lời duy nhất. Thậm chí, nhiều người trong số họ – như Martin Heidegger hay Albert Camus – đã từ chối nhãn hiệu này trong suốt cuộc đời. Nhưng có lẽ chính sự khó nắm bắt, sự không thể định nghĩa hoàn toàn này lại chính là bản chất của một triết lý về sự tồn tại cá nhân, về kinh nghiệm sống động và không thể quy giản.
Một triết lý về con người cụ thể, không phải về ý niệm trừu tượng
Nếu như các triết gia truyền thống thường bắt đầu bằng câu hỏi “Bản chất của thực tại là gì?” hay “Tri thức có thể có được như thế nào?”, thì các nhà hiện sinh lại đặt một câu hỏi khác biệt cơ bản: “Ý nghĩa của việc tồn tại là gì đối với tôi, ở đây, vào lúc này?”
Đây là sự chuyển dịch mang tính cách mạng từ triết học khách quan, siêu việt sang triết học chủ quan, thực tồn. Triết gia người Mỹ William Barrett từng nhận xét rằng chủ nghĩa hiện sinh “bắt đầu với con người cụ thể, không phải với một ý niệm trừu tượng về con người.” Nó không hỏi “Bản chất con người là gì theo nghĩa phổ quát?” mà hỏi “Tôi phải làm gì với cuộc đời của tôi, ngay bây giờ, khi tôi đối mặt với sự lựa chọn này?”
Triết gia Gabriel Marcel – người đầu tiên sử dụng thuật ngữ “existentialisme” vào giữa những năm 1940 – đã nhận ra rằng triết học này không bắt đầu từ những khái niệm trừu tượng mà từ kinh nghiệm sống cụ thể: lo âu, tuyệt vọng, niềm vui, tình yêu, cái chết. Đây là những trạng thái mà mỗi người chúng ta đều trải qua, nhưng không thể nào hoàn toàn giải thích bằng lý trí khách quan.

Nguồn gốc trong những biến động lịch sử
Mặc dù có thể truy nguồn một số ý tưởng hiện sinh về thời Thánh Augustin (thế kỷ 4-5) với lời khuyên “đừng đi ra ngoài tìm kiếm chân lý, vì chân lý ở trong con người,” chủ nghĩa hiện sinh như một phong trào triết học được hình thành rõ nét vào thế kỷ 19 và bùng nổ vào giữa thế kỷ 20.
Điều gì đã làm nảy sinh phong trào tư tưởng này? Bối cảnh lịch sử đóng vai trò quyết định. Triết gia người Đan Mạch Søren Kierkegaard (1813-1855) – thường được coi là “cha đẻ” của chủ nghĩa hiện sinh – đã viết trong thời kỳ sau Kế mộng và Cách mạng công nghiệp, khi lý trí và tiến bộ khoa học được tôn vinh như những giá trị tối thượng. Nhưng Kierkegaard đã cảm thấy rằng cái giá phải trả là sự mất mát cá nhân, sự xa lánh con người với chính họ.
Đến thế kỷ 20, sau hai cuộc Thế chiến thảm khốc, sau Holocaust và bom nguyên tử Hiroshima-Nagasaki, niềm tin vào lý tính và tiến bộ đã bị lung lay nghiêm trọng. Triết gia người Bỉ Patrick Baert gọi đây là “khoảnh khắc hiện sinh” (the existentialist moment) – khi cả một thế hệ bị buộc phải đối mặt với những thực tại đáng sợ của cái chết, sự vô nghĩa, và trách nhiệm cá nhân trong một thế giới mà dường như không có nền tảng đạo đức vững chắc nào cả.
Đó là bối cảnh mà Jean-Paul Sartre (1905-1980) đã đọc bài diễn văn nổi tiếng “Chủ nghĩa Hiện sinh là một chủ nghĩa Nhân văn” (Existentialism Is a Humanism) vào tháng 10 năm 1945 tại Paris, trước hàng nghìn người tham dự. Bài diễn văn đó không chỉ giải thích triết học hiện sinh mà còn là một tuyên ngôn về trách nhiệm và tự do trong thời đại hậu chiến tranh.
“Tồn tại đi trước bản chất” – nguyên lý cốt lõi
Nếu phải chọn một câu để tóm tắt chủ nghĩa hiện sinh, đó chính là câu nói nổi tiếng của Sartre: “L’existence précède l’essence” – Tồn tại đi trước bản chất.
Điều này có nghĩa là gì? Trong triết học truyền thống (từ Platon đến các triết gia kinh viện), người ta tin rằng mọi thứ đều có một “bản chất” (essence) xác định trước sự tồn tại của chúng. Ví dụ, một chiếc dao có bản chất là “dụng cụ để cắt” – và bản chất này được hình dung trong tâm trí người thợ rèn trước khi chiếc dao được tạo ra. Tương tự, theo thần học, con người có một bản chất do Thượng Đế thiết kế sẵn.
Nhưng Sartre lập luận ngược lại: con người trước hết tồn tại – được ném vào (thrown into) thế giới này mà không có kế hoạch, không có mục đích định sẵn. Và chỉ sau đó, thông qua các lựa chọn và hành động của mình, con người mới tự tạo ra “bản chất” của chính mình. Như Sartre đã viết trong “Hiện sinh và Hư vô” (Being and Nothingness, 1943): “Con người trước hết tồn tại, xuất hiện, nổi lên trong thế giới – và chỉ sau đó mới tự định nghĩa bản thân.”
Triết gia Jonathan Webber giải thích rằng đối với Sartre, “bản chất” không phải là những thuộc tính tất yếu mà là “thuộc tính quan hệ của việc có một tập hợp các bộ phận được sắp xếp theo cách thức để cùng nhau thực hiện một hoạt động nào đó.” Con người khác với những đồ vật vì con người không có mục đích được gắn sẵn: con người tự do lựa chọn mục đích của riêng mình và qua đó hình thành bản chất của mình.
Đây là một ý tưởng giải phóng nhưng cũng đầy nặng nề. Nó có nghĩa là không có kịch bản định sẵn cho cuộc đời bạn, không có hướng dẫn từ trên cao, không có “bản chất con người” cố định nào quy định bạn phải là ai. Như Simone de Beauvoir (1908-1986) – triết gia hiện sinh và nhà nữ quyền vĩ đại – đã viết: “Người ta không sinh ra là phụ nữ, mà trở thành phụ nữ.” Ý tưởng này sau này trở thành nền tảng cho tư tưởng nữ quyền hiện đại.

Một triết lý của tự do và lo âu
Nguyên lý “tồn tại đi trước bản chất” dẫn đến hai hệ quả quan trọng: tự do triệt để và lo âu hiện sinh (existential angst).
Con người, theo các nhà hiện sinh, là “bị kết án phải tự do” (condemned to be free) – như Sartre đã tuyên bố. Chúng ta không thể trốn tránh tự do. Ngay cả khi chúng ta từ chối lựa chọn, đó vẫn là một lựa chọn. Ngay cả khi chúng ta để người khác quyết định cho mình, đó vẫn là quyết định của chúng ta. Sartre gọi việc phủ nhận tự do này là “tín ngưỡng xấu” (bad faith – mauvaise foi) – một hình thức tự lừa dối mà qua đó con người cố gắng thoát khỏi trọng trách của tự do.
Nhưng tự do này không phải là niềm vui thuần túy. Triết gia Kierkegaard đã mô tả lo âu như “chứng chóng mặt của tự do” (the dizziness of freedom). Trong tác phẩm “Khái niệm Lo âu” (The Concept of Anxiety, 1844), ông viết: “Lo âu có thể so sánh với chứng chóng mặt. Người nào nhìn xuống vực thẳm sẽ bị chóng mặt. Nhưng lý do là gì? Lý do nằm trong con mắt của chính người đó cũng như trong vực thẳm, vì giả sử anh ta không nhìn xuống.”
Lo âu ở đây không phải là nỗi sợ hãi về một đối tượng cụ thể (như sợ rắn hay sợ cao), mà là trạng thái căn bản khi con người nhận ra rằng mình phải tự tạo ra ý nghĩa cho cuộc đời trong một thế giới không có ý nghĩa sẵn có. Đó là cảm giác choáng váng khi đứng trước vô số khả năng và không có gì bảo đảm rằng lựa chọn của bạn là “đúng.”
Tuy nhiên, các nhà hiện sinh không coi lo âu là điều tiêu cực cần loại bỏ. Triết gia Martin Heidegger (1889-1976) cho rằng lo âu có thể là một trải nghiệm tích cực – nó “mở ra” (disclose) cho chúng ta thực tại về tình trạng của chính mình, buộc chúng ta phải đối mặt với câu hỏi về việc sống một cuộc đời “thực” (authentic) hay “giả” (inauthentic).

Đa dạng trong thống nhất
Một điều quan trọng cần nhấn mạnh là chủ nghĩa hiện sinh không phải là một học thuyết thống nhất. Như Stanford Encyclopedia of Philosophy chỉ ra, “Với phạm vi đa dạng rộng lớn này, rất khó để giải thích thuật ngữ ‘chủ nghĩa hiện sinh’ ám chỉ điều gì.” Thực tế, những người đóng góp chủ yếu có những quan điểm khác biệt rất lớn, và trong số họ, chỉ có Sartre và Beauvoir tự nhận mình là “nhà hiện sinh.”
Có những nhà hiện sinh theo đạo (như Kierkegaard, Gabriel Marcel, Paul Tillich) và những người vô thần (như Sartre, Camus). Có người tin vào tự do triệt để (Sartre) và người khác nhấn mạnh các giới hạn của tự do (Beauvoir, Merleau-Ponty). Có người coi quan hệ với người khác là xung đột chủ yếu (Sartre trong “Hiện sinh và Hư vô”) và người khác nhận ra khả năng yêu thương vị tha sâu sắc.
Nhưng bất chấp những khác biệt này, các nhà hiện sinh chia sẻ một số chủ đề chồng chéo:
- Nhấn mạnh vào kinh nghiệm cá nhân, chủ quan thay vì lý thuyết khách quan, siêu việt
- Quan tâm đến các trạng thái cảm xúc cơ bản như lo âu, tuyệt vọng, buồn chán
- Tập trung vào tự do cá nhân và trách nhiệm
- Nhận thức về sự vô lý (absurdity) của sự tồn tại
- Mối quan tâm đến việc sống một cuộc đời “thực” (authentic) thay vì “giả” (inauthentic)
Chủ nghĩa hiện sinh trong bối cảnh văn hóa Việt Nam
Khi tiếp cận chủ nghĩa hiện sinh từ góc nhìn văn hóa Việt Nam, chúng ta có thể tìm thấy những điểm cộng hưởng thú vị. Nếu như truyền thống Nho giáo nhấn mạnh vai trò và bổn phận trong hệ thống xã hội, Phật giáo Việt Nam lại có những tư tưởng về vô thường, khổ đau, và trống rỗng (không) có thể đối thoại sâu sắc với các khái niệm hiện sinh về sự vô lý và lo âu.
Thơ Tản Đà với câu “Tôi đi tìm tôi một buổi chiều mưa” hay văn xuôi Nhất Linh với những nhân vật đấu tranh giữa truyền thống và hiện đại, giữa bổn phận và khát vọng cá nhân – tất cả đều mang những dấu ấn có thể được đọc qua lăng kính hiện sinh, dù có thể không trực tiếp bị ảnh hưởng bởi các triết gia Âu châu.

