Các nhà tội phạm học không chỉ nghiên cứu các loại tội phạm truyền thống như trộm cắp hay bạo lực mà còn phân tích những hiện tượng tội phạm mới nổi trong xã hội đương đại. Sự đa dạng này phản ánh một thực tế quan trọng: tội phạm là một hiện tượng luôn biến đổi, thích ứng với những thay đổi của công nghệ, kinh tế và cấu trúc xã hội.
Tội phạm đường phố và tội phạm bạo lực

Tội phạm đường phố (street crime) là những hành vi phạm pháp diễn ra công khai trong không gian công cộng, thường thu hút sự chú ý nhiều nhất từ truyền thông và công chúng. Đây là nhóm tội phạm được nghiên cứu lâu đời nhất và có cơ sở dữ liệu phong phú nhất trong tội phạm học. FBI Hoa Kỳ phân loại các tội phạm nghiêm trọng thành bốn loại bạo lực – giết người, cưỡng hiếp, cướp có vũ trang và tấn công nghiêm trọng – và bốn loại tài sản – trộm cắp, trộm xe, trộm cướp và đốt phá.
Giết người (homicide) được các nhà tội phạm học coi là “vàng” của dữ liệu tội phạm bởi vì đây là loại tội phạm được báo cáo và ghi chép đầy đủ nhất. Marvin Wolfgang, trong nghiên cứu mang tính bước ngoặt “Patterns in Criminal Homicide” năm 1958, đã phân tích 588 vụ giết người ở Philadelphia và phát hiện ra những mô hình quan trọng: phần lớn vụ giết người xảy ra giữa những người quen biết nhau, thường là kết quả của các tranh cãi nhỏ leo thang, và có mối liên hệ chặt chẽ với nghèo đói và bất bình đẳng. Wolfgang viết: “Giết người không phải là một hành động ngẫu nhiên hay không thể hiểu được, mà là kết quả có thể dự đoán của các tương tác xã hội trong những bối cảnh cụ thể.”
Các nhà tội phạm học nghiên cứu tội phạm bạo lực không chỉ tập trung vào hành vi cá nhân mà còn xem xét các yếu tố xã hội rộng lớn hơn. Elijah Anderson, giáo sư xã hội học tại Đại học Yale, đã phát triển khái niệm “quy tắc đường phố” (code of the street) để giải thích bạo lực trong các cộng đồng nội thành nghèo khó. Ông lập luận rằng trong những môi trường mà các thể chế chính thống như cảnh sát hay tòa án không được tin cậy, một hệ thống quy tắc không chính thức phát triển, trong đó danh dự và sự tôn trọng phải được bảo vệ bằng bạo lực nếu cần thiết. “Trong những khu phố này,” Anderson viết, “thậm chí một dấu hiệu nhỏ của sự thiếu tôn trọng cũng có thể dẫn đến đối đầu bạo lực, bởi vì danh tiếng là mọi thứ.”
Cướp có vũ trang (robbery) được các nhà tội phạm học coi là một loại tội phạm đặc biệt thú vị bởi vì nó kết hợp động cơ kinh tế (lấy tài sản) với phương tiện bạo lực hoặc đe dọa bạo lực. Richard Wright và Scott Decker, trong cuốn sách “Armed Robbers in Action” (1997), đã phỏng vấn 86 tên cướp đang hoạt động ở St. Louis và phát hiện ra rằng phần lớn các vụ cướp không được lên kế hoạch cẩn thận như mọi người thường nghĩ. Thay vào đó, chúng thường là những quyết định bốc đồng được thúc đẩy bởi nhu cầu tiền mặt cấp bách, thường để duy trì lối sống “tiệc tùng” hoặc mua ma túy. Các tội phạm này thường chọn nạn nhân dựa trên cơ hội và tình huống hơn là kế hoạch chi tiết.
Tội phạm tài sản và tội phạm kinh tế

Tội phạm tài sản chiếm phần lớn các tội phạm được báo cáo trong hầu hết các xã hội. Khác với tội phạm bạo lực, những tội phạm này tập trung vào việc chiếm đoạt tài sản của người khác mà không sử dụng hoặc đe dọa sử dụng vũ lực. Tuy nhiên, đừng để sự thiếu bạo lực làm bạn hiểu nhầm về tác động của chúng – thiệt hại kinh tế từ tội phạm tài sản lớn hơn nhiều so với tội phạm bạo lực.
Trộm cắp (larceny-theft) là loại tội phạm phổ biến nhất được báo cáo cho cảnh sát. Nó bao gồm nhiều hành vi khác nhau, từ ăn cắp vặt trong cửa hàng (shoplifting) cho đến trộm xe đạp, điện thoại di động, hoặc tài sản từ xe hơi. Các nhà tội phạm học đã phát hiện ra rằng ăn cắp vặt là một trong những tội phạm có tỷ lệ tái phạm cao nhất, và nó thường là dấu hiệu đầu tiên của sự bắt đầu nghiệp tội phạm ở thanh thiếu niên. Lloyd Klemke, trong nghiên cứu về ăn cắp vặt ở thanh thiếu niên, phát hiện ra rằng hơn 60% thanh thiếu niên thừa nhận từng ăn cắp vặt ít nhất một lần, cho thấy đây là một hành vi khá phổ biến trong quá trình trưởng thành.
Trộm cắp có đột nhập (burglary) là một loại tội phạm phức tạp hơn, đòi hỏi một mức độ lập kế hoạch và kỹ năng nhất định. Richard Wright và Robert Logie, trong “The Criminal Mind” (2016), đã phỏng vấn các tên trộm chuyên nghiệp và phát hiện ra rằng họ thường theo dõi mục tiêu cẩn thận, đánh giá rủi ro, và chọn những ngôi nhà có dấu hiệu không có người ở nhà. Thú vị là, nhiều tên trộm cho biết họ sẽ tránh những ngôi nhà có chó hoặc hệ thống báo động, và họ thích nhắm vào các khu vực ngoại ô giàu có hơn là khu vực nội thành nghèo khó bởi vì tài sản giá trị hơn và rủi ro thấp hơn.
Gian lận (fraud) đại diện cho một loại tội phạm tài sản tinh vi hơn, trong đó tội phạm sử dụng lừa đảo hoặc xuyên tạc để chiếm đoạt tiền bạc hoặc tài sản. Điều đặc biệt về gian lận là nó thường dựa vào sự tin tưởng – nạn nhân tự nguyện đưa tài sản của họ dựa trên những thông tin sai lệch. Các hình thức gian lận hiện đại đã phát triển cực kỳ phức tạp, từ lừa đảo thẻ tín dụng, gian lận bảo hiểm, cho đến các mô hình Ponzi lớn như trường hợp Bernie Madoff – người đã lừa đảo hàng tỷ đô la từ các nhà đầu tư trong suốt nhiều thập kỷ.
Tội phạm cổ trắng và tội phạm doanh nghiệp

Thuật ngữ “tội phạm cổ trắng” (white-collar crime) được Edwin Sutherland đưa ra trong bài phát biểu lịch sử tại Hiệp hội Xã hội học Hoa Kỳ năm 1939. Sutherland định nghĩa nó là “tội phạm được thực hiện bởi một người có địa vị và tín nhiệm cao trong quá trình hành nghề của họ.” Điều mang tính cách mạng trong khái niệm này là nó thách thức niềm tin phổ biến rằng tội phạm chỉ là vấn đề của tầng lớp dưới trong xã hội. Sutherland lập luận rằng “những người đàn ông mặc cổ trắng” cũng phạm tội, nhưng tội phạm của họ ít bị truy tố hơn và ít bị kỳ thị xã hội hơn so với tội phạm đường phố.
Tội phạm cổ trắng gây ra thiệt hại kinh tế khổng lồ – theo ước tính của FBI, thiệt hại hàng năm từ tội phạm cổ trắng ở Hoa Kỳ lên đến hàng trăm tỷ đô la, vượt xa tổng thiệt hại từ tất cả các tội phạm đường phố cộng lại. Tuy nhiên, những tội phạm này thường ít được chú ý hơn trong truyền thông và công luận. Như Sutherland quan sát: “Sự khác biệt chính giữa cướp có vũ trang và biển thủ là cướp sử dụng súng còn nhân viên biển thủ sử dụng bút.”
David Friedrichs, trong cuốn sách “Trusted Criminals” (2010), phân loại tội phạm cổ trắng thành nhiều loại con. Biển thủ (embezzlement) xảy ra khi một người được giao phó quản lý tiền bạc hoặc tài sản lấy cắp chúng cho mục đích cá nhân. Donald Cressey, trong nghiên cứu kinh điển “Other People’s Money” (1953), đã phỏng vấn 133 người biển thủ và phát triển “tam giác gian lận” (fraud triangle) – một mô hình giải thích rằng biển thủ xảy ra khi ba yếu tố hội tụ: áp lực tài chính không thể chia sẻ, cơ hội để phạm tội mà không bị phát hiện, và khả năng hợp lý hóa hành vi phi đạo đức.
Gian lận doanh nghiệp (corporate fraud) liên quan đến việc các công ty hoặc nhà quản lý cao cấp cố ý lừa dối nhà đầu tư, cơ quan quản lý hoặc công chúng để thu lợi bất chính. Các vụ bê bối như Enron (2001) hay Volkswagen “Dieselgate” (2015) cho thấy quy mô thiệt hại mà tội phạm doanh nghiệp có thể gây ra. Trong trường hợp Enron, các nhà quản lý cao cấp đã che giấu hàng tỷ đô la nợ bằng các kế toán phức tạp, dẫn đến sự sụp đổ của công ty và mất hơn 60 tỷ đô la giá trị thị trường, hủy hoại khoản tiết kiệm nghỉ hưu của hàng nghìn nhân viên.
Điều đặc biệt thách thức trong nghiên cứu tội phạm cổ trắng là vấn đề “tầng lớp và quyền lực” (class and power). Các nhà tội phạm học phê phán như Jeffrey Reiman lập luận trong “The Rich Get Richer and the Poor Get Prison” rằng hệ thống tư pháp hình sự có xu hướng nhẹ tay hơn với tội phạm cổ trắng. Trong khi một người trộm 500 đô la có thể bị tù nhiều năm, một giám đốc điều hành lừa đảo hàng triệu đô la có thể chỉ bị phạt tiền và không phải ngồi tù.
Tội phạm có tổ chức và tội phạm xuyên quốc gia

Tội phạm có tổ chức (organized crime) đại diện cho hình thức tội phạm phức tạp và lâu dài nhất, trong đó các nhóm người hoạt động cùng nhau một cách có hệ thống để thực hiện các hoạt động phi pháp và kiếm lợi nhuận. Howard Abadinsky, một chuyên gia hàng đầu về tội phạm có tổ chức, định nghĩa nó là “một hoạt động phi chính trị liên tục của một nhóm người hành động phi pháp theo cách có tổ chức, cung cấp hàng hóa và dịch vụ bất hợp pháp, sử dụng hoặc đe dọa sử dụng bạo lực để bảo vệ hoạt động của mình.”
Hình ảnh truyền thống về tội phạm có tổ chức thường gắn với Mafia Ý, đặc biệt là hình ảnh đã được phổ biến qua văn hóa đại중 như phim “The Godfather”. Tuy nhiên, các nhà tội phạm học hiện đại nhấn mạnh rằng tội phạm có tổ chức tồn tại ở nhiều hình thức và văn hóa khác nhau trên toàn thế giới. Diego Gambetta, trong “The Sicilian Mafia” (1993), phân tích Mafia không đơn thuần là một tổ chức tội phạm mà là một ngành công nghiệp “bảo vệ tư nhân”, cung cấp dịch vụ giải quyết tranh chấp và thực thi hợp đồng trong những môi trường mà nhà nước yếu kém hoặc không được tin cậy.
Trong thời đại toàn cầu hóa, tội phạm có tổ chức đã phát triển thành các mạng lưới xuyên quốc gia tinh vi. Moisés Naím, trong cuốn sách “Illicit” (2005), mô tả các mạng lưới buôn lậu toàn cầu – từ ma túy, vũ khí, con người, đến hàng giả – như những “đường cao tốc buôn lậu” nối kết các lục địa. Ông ước tính rằng thương mại bất hợp pháp toàn cầu trị giá hàng nghìn tỷ đô la mỗi năm, tạo ra một “nền kinh tế bóng tối” song hành với nền kinh tế hợp pháp.
Buôn bán ma túy là một trong những hoạt động sinh lợi nhất của tội phạm có tổ chức. Các băng đảng ma túy Mexico như Sinaloa Cartel hay Jalisco New Generation Cartel không chỉ là những tổ chức tội phạm đơn thuần mà là những doanh nghiệp đa quốc gia phức tạp với các bộ phận logistics, tài chính, và thậm chí cả bộ phận nhân sự. Chúng kiểm soát toàn bộ chuỗi cung ứng từ sản xuất, vận chuyển đến phân phối, và sử dụng bạo lực cực đoan để bảo vệ lãnh thổ và loại bỏ đối thủ cạnh tranh.
Buôn người (human trafficking) là một trong những tội ác ghê tởm nhất của tội phạm có tổ chức, biến con người thành hàng hóa để bóc lột. Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) ước tính có khoảng 25 triệu nạn nhân lao động cưỡng bức trên toàn thế giới, tạo ra lợi nhuận bất hợp pháp khoảng 150 tỷ đô la mỗi năm. Louise Shelley, trong “Human Trafficking: A Global Perspective” (2010), lập luận rằng buôn người đã trở thành một trong ba nguồn thu nhập lớn nhất của tội phạm có tổ chức, cùng với ma túy và vũ khí.
Tội phạm mạng trong thời đại số

Tội phạm mạng (cybercrime) đại diện cho một biên giới mới trong tội phạm học, nơi mà công nghệ đã tạo ra những cơ hội phạm tội hoàn toàn mới và thách thức các khái niệm truyền thống về tội phạm, nạn nhân, và thẩm quyền. Majid Yar, một học giả hàng đầu về tội phạm mạng, phân loại tội phạm mạng thành hai loại chính: “tội phạm hỗ trợ bởi máy tính” (computer-assisted crimes) – những tội phạm truyền thống được thực hiện qua công nghệ như gian lận trực tuyến hay quấy rối trên mạng – và “tội phạm phụ thuộc vào máy tính” (computer-dependent crimes) – những tội phạm chỉ có thể tồn tại trong không gian mạng như tạo và phát tán virus máy tính.
Phishing và lừa đảo trực tuyến là những hình thức tội phạm mạng phổ biến nhất mà người dùng Internet thường gặp phải. Các tội phạm sử dụng email, tin nhắn, hoặc website giả mạo để lừa nạn nhân tiết lộ thông tin nhạy cảm như mật khẩu, số thẻ tín dụng, hoặc thông tin ngân hàng. Nghiên cứu của Anti-Phishing Working Group cho thấy có hàng triệu cuộc tấn công phishing mỗi năm, và chúng ngày càng trở nên tinh vi hơn, khó phân biệt với thông tin liên lạc hợp pháp.
Ransomware – phần mềm độc hại mã hóa dữ liệu của nạn nhân và đòi tiền chuộc – đã trở thành một mối đe dọa lớn đối với cả cá nhân và tổ chức. Vụ tấn công WannaCry năm 2017 đã lây nhiễm hàng trăm nghìn máy tính ở 150 quốc gia, gây thiệt hại ước tính hàng tỷ đô la. Đặc biệt đáng lo ngại là các cuộc tấn công nhắm vào cơ sở hạ tầng quan trọng như bệnh viện, nhà máy điện, và hệ thống giao thông, có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng không chỉ về mặt kinh tế mà còn đe dọa tính mạng con người.
Thomas Holt và Adam Bossler, trong “Cybercrime in Progress” (2016), nhấn mạnh rằng tội phạm mạng có những đặc điểm độc đáo khiến nó khó kiểm soát hơn tội phạm truyền thống. Thứ nhất, nó vượt biên giới quốc gia – một tội phạm ở một quốc gia có thể tấn công nạn nhân ở quốc gia khác mà không cần rời khỏi nhà. Thứ hai, quy mô của nó có thể rất lớn – một cuộc tấn công có thể ảnh hưởng đến hàng triệu người cùng lúc. Thứ ba, nó tương đối ẩn danh – công nghệ cho phép tội phạm che giấu danh tính và vị trí của họ, khiến việc truy tố trở nên khó khăn.
Sự xuất hiện của “dark web” – phần Internet chỉ có thể truy cập thông qua phần mềm đặc biệt như Tor – đã tạo ra một thị trường ảo cho các hoạt động bất hợp pháp. Các nhà tội phạm học như David Décary-Hétu đã nghiên cứu các thị trường ngầm trực tuyến như Silk Road (đã bị đóng cửa) và các sàn giao dịch tiếp theo, nơi mọi thứ từ ma túy, vũ khí, đến dữ liệu bị đánh cắp và dịch vụ hack thuê có thể được mua bán. Những thị trường này hoạt động giống như các nền tảng thương mại điện tử hợp pháp, với hệ thống đánh giá người bán, bảo vệ người mua, và dịch vụ khách hàng.
Trong bài tiếp theo, chúng ta sẽ khám phá ai thực sự sử dụng kiến thức tội phạm học trong công việc hàng ngày của họ – từ cảnh sát và nhà điều tra, đến các nhà hoạch định chính sách, nhà tư vấn an ninh, và nhiều nghề nghiệp khác mà bạn có thể chưa từng nghĩ đến.
Nguồn nghiên cứu
- Wolfgang, M. E. (1958). Patterns in Criminal Homicide. Philadelphia: University of Pennsylvania Press.
- Anderson, E. (1999). Code of the Street: Decency, Violence, and the Moral Life of the Inner City. New York: W.W. Norton.
- Wright, R., & Decker, S. (1997). Armed Robbers in Action: Stickups and Street Culture. Boston: Northeastern University Press.
- Sutherland, E. H. (1940). "White-Collar Criminality." American Sociological Review, 5(1), 1-12.
- Cressey, D. R. (1953). Other People's Money: A Study in the Social Psychology of Embezzlement. Glencoe, IL: Free Press.
- Friedrichs, D. O. (2010). Trusted Criminals: White Collar Crime in Contemporary Society (4th ed.). Belmont, CA: Wadsworth.
- Abadinsky, H. (2017). Organized Crime (11th ed.). Boston: Cengage Learning.
- Gambetta, D. (1993). The Sicilian Mafia: The Business of Private Protection. Cambridge, MA: Harvard University Press.
- Naím, M. (2005). Illicit: How Smugglers, Traffickers, and Copycats are Hijacking the Global Economy. New York: Doubleday.
- Shelley, L. (2010). Human Trafficking: A Global Perspective. New York: Cambridge University Press.
- Yar, M. (2006). Cybercrime and Society. London: SAGE Publications.
- Holt, T. J., & Bossler, A. M. (2016). Cybercrime in Progress: Theory and Prevention of Technology-Enabled Offenses. London: Routledge.

