Tâm lý học tiến hóa hiện đại cung cấp một cách tiếp cận tinh vi hơn, thừa nhận rằng trong khi con người không có “bản năng” theo nghĩa cổ điển, chúng ta có một kiến trúc tâm lý phức tạp của các khuynh hướng được tiến hóa (evolved predispositions), bias học tập (learning biases), và cơ chế phản ứng có điều kiện (conditional response mechanisms) định hình sâu sắc hành vi của chúng ta.
Quan niệm cổ điển về bản năng: các hành vi cố định
Trong sinh học cổ điển, bản năng được định nghĩa như một mẫu hành động cố định (fixed action pattern, FAP) – một chuỗi hành vi phức tạp, có tổ chức được kích hoạt bởi một kích thích cụ thể (được gọi là “releaser” hay “sign stimulus”) và diễn ra theo cách cố định, không linh hoạt một khi được bắt đầu.
Nikolaas Tinbergen, một trong những người sáng lập của động vật học, trong “The Study of Instinct” (1951) mô tả các ví dụ kinh điển: chim cánh cụt trở về đúng vị trí tổ của chúng sau khi kiếm ăn trên biển; ong mật thực hiện điệu múa “waggle dance” phức tạp để truyền đạt vị trí của nguồn thức ăn; cá gai thực hiện nghi lễ giao phối tinh vi. Những hành vi này xuất hiện mà không cần học tập, được thực hiện gần như giống nhau bởi mọi thành viên của loài, và tương đối không linh hoạt.

William James trong “The Principles of Psychology” (1890) đã liệt kê một danh sách dài các “bản năng con người” – từ bú mẹ và khóc ở trẻ sơ sinh đến sợ hãi, hiếu kỳ, tính xã hội, và tính chiến đấu ở người lớn. James nhìn thấy con người như có nhiều bản năng hơn (more instincts) so với động vật khác, không ít hơn, nhưng các bản năng của chúng ta được làm cho không rõ ràng (obscured) bởi học tập và lý trí của chúng ta.
Tuy nhiên, trong thế kỷ 20 đầu, khái niệm về bản năng con người đã bị tấn công từ nhiều phía. Các nhà hành vi luận như John Watson lập luận rằng hầu hết hành vi con người được học, không phải bẩm sinh. Các nhà nhân loại học văn hóa như Margaret Mead nhấn mạnh sự đa dạng to lớn của hành vi con người qua các văn hóa, dường như không tương thích với ý tưởng về các bản năng phổ quát. Vào giữa thế kỷ 20, khái niệm bản năng con người đã phần lớn bị loại bỏ khỏi tâm lý học chính thống.
Cách tiếp cận tiến hóa hiện đại: không phải bản năng mà là khuynh hướng được tiến hóa
Tâm lý học tiến hóa hiện đại đã hồi sinh việc nghiên cứu về các nền tảng sinh học của hành vi con người, nhưng với một cách hiểu tinh vi hơn nhiều về cách các ảnh hưởng tiến hóa hoạt động. Như Leda Cosmides và John Tooby viết trong “Evolutionary Psychology: A Primer” (1997): “Tâm lý học tiến hóa không phải là tìm kiếm bản năng hành vi, mà là tìm kiếm các cơ chế xử lý thông tin đã được tiến hóa.”
Sự khác biệt quan trọng: thay vì các mẫu hành vi cố định, con người có các cơ chế tâm lý phức tạp (complex psychological mechanisms) được thiết kế bởi chọn lọc tự nhiên nhưng linh hoạt và nhạy cảm với bối cảnh (flexible and context-sensitive). Các cơ chế này không tạo ra cùng một đầu ra trong mọi trường hợp mà phản ứng khác nhau với các đầu vào khác nhau – chúng là chiến lược có điều kiện (conditional strategies).
Steven Pinker trong “The Blank Slate” (2002) lập luận rằng tranh luận “bản năng vs. học tập” là một nhị phân giả (false dichotomy). Thay vào đó, ông đề xuất rằng chúng ta được sinh ra với “bản năng học” (instinct to learn) – các cơ chế nhận thức chuyên biệt làm cho một số loại học tập dễ dàng và tự nhiên (như ngôn ngữ) trong khi những loại khác khó khăn (như đọc, vốn là một phát minh văn hóa gần đây).
Khuynh hướng bẩm sinh và bias học tập
Một trong những phát hiện quan trọng nhất của tâm lý học tiến hóa là con người không phải là bảng trắng (blank slates) – chúng ta đến thế giới với các khuynh hướng (predispositions) và bias đã được cấu trúc sẵn ảnh hưởng đến những gì chúng ta chú ý, những gì chúng ta dễ học, và cách chúng ta xử lý thông tin.
Sự chuẩn bị để học các nỗi sợ cụ thể
Martin Seligman trong “Phobias and Preparedness” (1971) đề xuất khái niệm “chuẩn bị” (preparedness) – ý tưởng rằng động vật (bao gồm con người) được “chuẩn bị” bởi tiến hóa để học một số liên kết nhanh hơn và mạnh mẽ hơn những liên kết khác.
Arne Öhman và Susan Mineka trong nghiên cứu đã được đề cập trước đó đã chỉ ra rằng mọi người học sợ rắn và nhện (các mối đe dọa tổ tiên) nhanh hơn nhiều so với hoa hay ổ cắm điện (các kích thích trung lập hay mối đe dọa hiện đại). Trong một thí nghiệm, người tham gia được cho xem hình ảnh rắn hay hoa ghép với một cú sốc điện nhẹ (điều kiện hóa cổ điển). Các phản ứng sợ hãi với rắn được hình thành nhanh hơn và kháng cự với tuyệt chủng lâu hơn so với phản ứng với hoa.
Susan Mineka và Michael Cook trong “Social Learning and the Acquisition of Snake Fear in Monkeys” (1988) đã chỉ ra điều tương tự ở khỉ: khỉ thí nghiệm dễ dàng học sợ rắn bằng cách quan sát khỉ khác thể hiện sợ hãi với rắn, nhưng không học sợ hoa ngay cả khi nhìn thấy khỉ khác (trong video được chỉnh sửa) thể hiện sợ hãi với hoa. Điều này cho thấy các bias học tập được tiến hóa hướng dẫn những gì dễ học.
Ngôn ngữ: năng lực bẩm sinh với nội dung được học
Như đã thảo luận trong bài trước, khả năng ngôn ngữ cung cấp một ví dụ hoàn hảo về sự tương tác giữa “bản chất” (nature) và “nuôi dưỡng” (nurture). Noam Chomsky trong “Language and Mind” (1968) lập luận rằng trẻ em được sinh ra với một Ngữ pháp Phổ quát (Universal Grammar) – một tập hợp các nguyên tắc ngôn ngữ bẩm sinh hướng dẫn việc thu nhận ngôn ngữ.
Bằng chứng bao gồm:
Nghèo nàn của kích thích (Poverty of the stimulus): Trẻ em học ngữ pháp phức tạp từ đầu vào hạn chế, không hoàn hảo – chúng biết nhiều hơn những gì chúng được dạy một cách rõ ràng. Điều này cho thấy chúng phải mang theo một số kiến thức ngôn ngữ bẩm sinh.
Giai đoạn quan trọng (Critical period): Có một cửa sổ phát triển cho việc thu nhận ngôn ngữ. Trẻ em học ngôn ngữ tự nhiên trước tuổi dậy thì; sau đó, việc học trở nên khó khăn hơn nhiều và ít thành công hơn. Trường hợp Genie – một cô gái bị cô lập khỏi ngôn ngữ đến tuổi 13 và không bao giờ thu nhận được ngữ pháp đầy đủ – hỗ trợ ý tưởng về một cửa sổ quan trọng.
Phổ quát ngôn ngữ: Mặc dù các ngôn ngữ khác nhau về từ vựng và chi tiết cú pháp, tất cả các ngôn ngữ chia sẻ các thuộc tính cơ bản (danh từ và động từ, cấu trúc cụm từ phân cấp, các quy tắc di chuyển).
Quan trọng, những gì bẩm sinh không phải là một ngôn ngữ cụ thể mà là năng lực (capacity) để học bất kỳ ngôn ngữ tự nhiên nào mà đứa trẻ tiếp xúc. Nội dung là được học; khung (framework) cho học tập là bẩm sinh.
Cơ chế phản ứng có điều kiện: tính linh hoạt trong cấu trúc
Nhiều “bản năng” con người thực sự là cơ chế phản ứng có điều kiện (conditional response mechanisms) – hệ thống “if-then” phức tạp phản ứng linh hoạt với các bối cảnh khác nhau.
Chiến lược đời sống: r vs. K
Một ví dụ đến từ lý thuyết chiến lược đời sống (life history theory). Các sinh vật phải phân bổ nguồn lực hạn chế giữa tăng trưởng, duy trì, sinh sản, và đầu tư phụ huynh. Các chiến lược khác nhau được ưu ái trong các môi trường khác nhau.
Chiến lược r (r-strategy): Sinh sản sớm, nhiều con cháu, ít đầu tư vào mỗi đứa. Được ưu ái trong môi trường không ổn định, không thể dự đoán.
Chiến lược K (K-strategy): Sinh sản muộn hơn, ít con cháu hơn, nhiều đầu tư hơn vào mỗi đứa. Được ưu ái trong môi trường ổn định, thể thi.
Con người nằm ở cuối cực K (chúng ta trưởng thành chậm, có ít con, đầu tư mạnh vào chăm sóc phụ huynh), nhưng ngay cả trong loài của chúng ta có sự biến đổi trong chiến lược đời sống (variation in life history strategies).
Jay Belsky, Laurence Steinberg, và Patricia Draper trong “Childhood Experience, Interpersonal Development, and Reproductive Strategy” (1991) đề xuất rằng các đặc điểm chiến lược đời sống ở con người – tuổi dậy thì, tuổi sinh sản đầu tiên, số bạn tình – một phần được định hình bởi các tín hiệu môi trường trong thời thơ ấu. Trẻ em trải nghiệm stress sớm (early stress), nguồn lực không thể đoán trước (unpredictable resources), hay đầu tư phụ huynh thấp (low parental investment) có thể phát triển theo hướng chiến lược nhanh hơn (dậy thì sớm hơn, quan hệ ngắn hạn hơn), trong khi những người ở môi trường ổn định, hỗ trợ phát triển theo hướng chiến lược chậm hơn (dậy thì muộn hơn, quan hệ dài hạn hơn, nhiều đầu tư phụ huynh hơn).
Bruce Ellis và cộng sự trong “Fundamental Dimensions of Environmental Risk” (2009) cung cấp bằng chứng rằng các đặc điểm nhân cách cũng có thể là các phản ứng thích nghi có điều kiện (conditional adaptive responses) cho các môi trường thời thơ ấu khác nhau. Đây không phải là bản năng cố định mà là tính linh hoạt phát triển được tiến hóa – một “bản năng để thích nghi.”
Phản ứng stress: chiến đấu, chạy, hay đóng băng
Phản ứng stress con người – được điều khiển bởi trục HPA (hypothalamic-pituitary-adrenal) và hệ thống thần kinh giao cảm – là một ví dụ khác của một cơ chế được tiến hóa linh hoạt. Khi đối mặt với mối đe dọa, cơ thể chúng ta tự động huy động nguồn lực để hành động khẩn cấp (emergency action).
Walter Cannon trong “Bodily Changes in Pain, Hunger, Fear and Rage” (1929) đầu tiên mô tả phản ứng “fight-or-flight” (chiến đấu hay chạy). Tuy nhiên, nghiên cứu hiện đại đã chỉ ra rằng có nhiều chế độ phản ứng stress hơn (multiple stress response modes) được kích hoạt có điều kiện:
Fight (Chiến đấu): Đối đầu tích cực khi mối đe dọa có thể bị đánh bại và có tài nguyên hay liên minh để chiến đấu.
Flight (Chạy): Trốn tránh khi mối đe dọa mạnh hơn nhưng thoát hiểm có thể.
Freeze (Đóng băng): Bất động khi phát hiện phụ thuộc vào chuyển động hay khi không có lựa chọn tốt.
Fawn (Ủng hộ): Chiều lòng hay hợp tác với kẻ gây hại khi không có cách thoát (đặc biệt liên quan đến chấn thương phức tạp).
Tend-and-befriend: Shelley Taylor và cộng sự trong “Biobehavioral Responses to Stress in Females” (2000) đề xuất rằng phụ nữ thường thể hiện một phản ứng stress khác – chăm sóc con cái và tìm kiếm hỗ trợ xã hội – được điều khiển bởi oxytocin. Đây cũng là một phản ứng được tiến hóa nhưng được kích hoạt có điều kiện dựa trên giới tính và bối cảnh.
Phản xạ, động cơ, và cảm xúc: các cấp độ của “bản năng”
Có thể hữu ích khi phân biệt các cấp độ khác nhau của hành vi “bản năng”:
Phản xạ: hành vi không tự chủ
Phản xạ (Reflexes) là các phản ứng tự động đơn giản nhất đối với các kích thích cụ thể. Ví dụ: phản xạ giật mạnh của đầu gối, co đồng tử trước ánh sáng, phản xạ bú ở trẻ sơ sinh, phản xạ Moro (giật mình) khi đứa trẻ cảm thấy rơi.
Các phản xạ này được mã hóa cứng (hardwired) trong hệ thống thần kinh, không đòi hỏi học tập, và tương đối cố định và tự động. Chúng là gần nhất với bản năng cổ điển.
Động cơ: trạng thái động cơ được tiến hóa
Động cơ (Drives) như đói, khát, tình dục, và tránh đau là các trạng thái động cơ (motivational states) tạo ra khuynh hướng chung để tìm kiếm một số kết quả (thức ăn, nước, bạn tình, an toàn) nhưng không chỉ định hành vi cụ thể. Cách chúng ta thỏa mãn các động cơ này linh hoạt và nhạy cảm với văn hóa – những gì chúng ta ăn, cách chúng ta tìm bạn tình, những mối nguy hiểm nào chúng ta tránh đều thay đổi rất nhiều.
Cảm xúc: các chương trình hành động phức tạp
Cảm xúc (Emotions) có thể được hiểu như các chương trình phức hợp (coordinated programs) được tiến hóa để giải quyết các vấn đề thích nghi định kỳ. Paul Ekman trong “Emotions Revealed” (2003) xác định các cảm xúc cơ bản (basic emotions) – hạnh phúc, buồn bã, sợ hãi, ghê tởm, tức giận, ngạc nhiên – xuất hiện ở mọi văn hóa và có các biểu hiện khuôn mặt phổ quát.
Leda Cosmides và John Tooby trong “Evolutionary Psychology and the Emotions” (2000) lập luận rằng cảm xúc là “các chế độ siêu thứ tự” (superordinate programs) điều phối nhiều hệ thống phụ – nhận thức, sinh lý, động cơ, hành vi – để đối phó với một loại tình huống thích nghi. Sợ hãi không chỉ là một cảm giác mà là một cấu hình hệ thống toàn bộ: nó chuyển hướng chú ý đến mối đe dọa, tăng nhịp tim, chuẩn bị cơ bắp để hành động, và thúc đẩy hành vi phòng thủ.
Quan trọng, trong khi các cảm xúc cơ bản có thể là phổ quát, các đối tượng cụ thể (specific objects) và các quy tắc biểu hiện (display rules) thay đổi theo văn hóa. Chúng ta tất cả đều có khả năng cho sợ hãi, nhưng những gì chúng ta sợ và cách chúng ta thể hiện sợ hãi phụ thuộc vào học tập và văn hóa.
Vượt qua tranh luận bản chất-nuôi dưỡng
Tâm lý học tiến hóa hiện đại đã giúp vượt qua tranh luận cũ về “bản chất vs. nuôi dưỡng” bằng cách chỉ ra rằng đó là một nhị phân giả (false dichotomy). Như Matt Ridley viết trong “Nature via Nurture” (2003), tiêu đề nên là “nature via nurture” – bản chất hoạt động qua nuôi dưỡng.
Gen không chỉ định hành vi một cách trực tiếp. Thay vào đó, chúng xây dựng các hệ thống phát triển nhạy cảm với môi trường (environmentally sensitive) tạo ra các kết quả khác nhau trong các bối cảnh khác nhau. Những gì được tiến hóa không phải là các hành vi cố định mà là quy tắc phát triển phản ứng (reaction norms) – các mối quan hệ giữa môi trường và kết quả phát triển.
Kevin Laland và Gillian Brown trong “Sense and Nonsense: Evolutionary Perspectives on Human Behaviour” (2011) nhấn mạnh rằng con người có “norms of reaction rộng” (broad norms of reaction) – chúng ta có khả năng phát triển một phạm vi rộng các kiểu hình hành vi tùy thuộc vào môi trường của chúng ta. Nhưng các norms of reaction tự chúng – phạm vi của khả năng và các bias về hướng phát triển – là sản phẩm của tiến hóa.
Như Pinker tóm tắt: “Não được kết nối cứng với một số lượng lớn các kiến thức về thế giới… Nhưng điều này không có nghĩa là não là cố định và cứng nhắc… Não có thể suy ra các loại quy tắc và biểu diễn vô hạn từ các đầu vào hữu hạn.”
- Tâm lý học tiến hóa là gì?
- Tâm lý học tiến hóa giải thích hành vi con người như thế nào?
- Một số ví dụ về các đặc điểm được nghiên cứu trong tâm lý học tiến hóa
- Nghiên cứu trong tâm lý học tiến hóa sử dụng bằng chứng từ động vật như nào?
- Một số chỉ trích hoặc thách thức mà tâm lý học tiến hóa phải đối mặt là gì?
“Bản năng” con người, nếu chúng ta muốn sử dụng thuật ngữ đó, không phải là các mẫu hành vi đơn giản, cố định mà là một kiến trúc phức tạp của các khuynh hướng, bias, và cơ chế phản ứng linh hoạt – được định hình bởi tiến hóa nhưng biểu hiện qua phát triển và học tập trong các môi trường cụ thể. Trong bài tiếp theo, chúng ta sẽ khám phá cách các nhà nghiên cứu trong tâm lý học tiến hóa sử dụng bằng chứng từ nghiên cứu động vật – so sánh học – để hiểu nguồn gốc tiến hóa và chức năng của hành vi con người.
Nguồn nghiên cứu
- Tinbergen, Nikolaas. "The Study of Instinct." Clarendon Press, 1951.
- James, William. "The Principles of Psychology." Henry Holt, 1890.
- Cosmides, Leda and Tooby, John. "Evolutionary Psychology: A Primer." Center for Evolutionary Psychology, 1997.
- Pinker, Steven. "The Blank Slate." Viking, 2002.
- Seligman, Martin. "Phobias and Preparedness." Behavior Therapy, 1971.
- Mineka, Susan and Cook, Michael. "Social Learning and the Acquisition of Snake Fear in Monkeys." In Social Learning, 1988.
- Chomsky, Noam. "Language and Mind." Harcourt Brace Jovanovich, 1968.
- Belsky, Jay, Steinberg, Laurence, and Draper, Patricia. "Childhood Experience, Interpersonal Development, and Reproductive Strategy." Child Development, 1991.
- Ellis, Bruce et al. "Fundamental Dimensions of Environmental Risk." Human Nature, 2009.
- Cannon, Walter. "Bodily Changes in Pain, Hunger, Fear and Rage." Appleton, 1929.
- Taylor, Shelley et al. "Biobehavioral Responses to Stress in Females." Psychological Review, 2000.
- Ekman, Paul. "Emotions Revealed." Times Books, 2003.
- Cosmides, Leda and Tooby, John. "Evolutionary Psychology and the Emotions." In Handbook of Emotions, 2000.
- Ridley, Matt. "Nature via Nurture." Harper Collins, 2003.
- Laland, Kevin and Brown, Gillian. "Sense and Nonsense: Evolutionary Perspectives on Human Behaviour." Oxford University Press, 2nd edition, 2011.


