Sau hơn một thế kỷ nghiên cứu và thực hành, chúng ta đã học được những bài học quan trọng về những gì có hiệu quả trong việc ngăn ngừa tội phạm và những gì không. Tin tốt là nhiều chiến lược phòng ngừa dựa trên bằng chứng đã được chứng minh là giảm tội phạm một cách đáng kể. Tin kém vui hơn là nhiều chính sách tư pháp hình sự phổ biến – những chính sách được hỗ trợ bởi công chúng và các chính trị gia – có ít hoặc không có bằng chứng về hiệu quả của chúng, và một số thậm chí có thể phản tác dụng.
Can thiệp sớm và phòng ngừa phát triển

Một trong những phát hiện mạnh mẽ nhất trong tội phạm học phòng ngừa là tầm quan trọng của can thiệp sớm. Nghiên cứu cho thấy rằng các yếu tố rủi ro cho tội phạm bắt đầu xuất hiện rất sớm trong cuộc sống, và các can thiệp hiệu quả nhất thường là những can thiệp nhắm vào trẻ em và gia đình trước khi các vấn đề nghiêm trọng phát triển.
Dự án Trường mẫu giáo Perry (Perry Preschool Project), được tiến hành vào những năm 1960 ở Michigan, là một trong những nghiên cứu đánh giá có ảnh hưởng nhất về can thiệp sớm. Trẻ em Mỹ gốc Phi ba và bốn tuổi từ gia đình có thu nhập thấp được phân ngẫu nhiên vào chương trình giáo dục trước tiểu học chất lượng cao hoặc không có chương trình. Lawrence Schweinhart và các đồng nghiệp đã theo dõi những trẻ em này cho đến tuổi 40 và phát hiện ra những kết quả đáng kinh ngạc: những người tham gia chương trình có tỷ lệ bắt giữ thấp hơn đáng kể, thu nhập cao hơn, và kết quả giáo dục tốt hơn so với nhóm đối chứng.
Schweinhart viết: “Đầu tư vào giáo dục mầm non chất lượng cao không chỉ là tốt cho trẻ em – nó là tốt cho xã hội. Với mỗi đô la được đầu tư vào chương trình Perry Preschool, xã hội đã tiết kiệm được khoảng 7 đô la về chi phí giảm tội phạm, phúc lợi, và giáo dục đặc biệt, cộng với thu nhập tăng lên.” Những phát hiện này đã được lặp lại trong các nghiên cứu khác về can thiệp mầm non, cung cấp bằng chứng mạnh mẽ rằng đầu tư vào thời thơ ấu sớm có thể có lợi ích phòng ngừa tội phạm lâu dài.
Chương trình Nurse-Family Partnership, được phát triển bởi David Olds, là một ví dụ khác về can thiệp sớm hiệu quả. Trong chương trình này, các y tá được đào tạo đặc biệt thăm viếng các bà mẹ lần đầu có thu nhập thấp thường xuyên từ khi mang thai đến khi đứa trẻ được hai tuổi. Các y tá cung cấp giáo dục về nuôi dạy con cái, chăm sóc sức khỏe, và phát triển trẻ em, đồng thời kết nối các gia đình với các dịch vụ cần thiết khác.
Các thử nghiệm ngẫu nhiên có kiểm soát ở nhiều địa điểm đã chứng minh rằng chương trình giảm đáng kể lạm dụng và bỏ bê trẻ em, cải thiện sự chuẩn bị cho trường học, và quan trọng nhất, giảm tội phạm và hành vi phản xã hội ở thanh thiếu niên. Olds nhấn mạnh: “Bạn không thể chờ đợi cho đến khi trẻ em có vấn đề. Vào thời điểm đó, đã quá muộn. Chúng ta cần hỗ trợ các gia đình từ đầu, trước khi các vấn đề phát triển.”
Các chương trình đào tạo kỹ năng xã hội và cảm xúc (social and emotional skills training) ở trường học cũng cho thấy hứa hẹn. Fast Track, một chương trình can thiệp toàn diện cho trẻ em có nguy cơ cao về các vấn đề hành vi, kết hợp đào tạo kỹ năng xã hội, hỗ trợ học tập, đào tạo nuôi dạy con cái, và thăm viếng tại nhà. Karen Bierman và các đồng nghiệp đã chứng minh rằng chương trình giảm đáng kể hành vi hung hăng và cải thiện kết quả xã hội và học tập.
David Farrington, một trong những nhà tội phạm học phát triển hàng đầu thế giới, đã tóm tắt bằng chứng: “Can thiệp sớm hoạt động. Các chương trình nhắm vào các yếu tố rủi ro đã biết – như nuôi dạy con cái kém, môi trường gia đình khó khăn, và các vấn đề hành vi sớm – có thể đặt trẻ em lên con đường khác và ngăn chặn sự khởi đầu của nghiệp tội phạm.”
Cảnh sát và thực thi pháp luật dựa trên bằng chứng
Cảnh sát đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa tội phạm, nhưng không phải tất cả các chiến lược cảnh sát đều có hiệu quả như nhau. Nghiên cứu tội phạm học đã xác định các chiến lược cụ thể hoạt động và những chiến lược không hoạt động.
Cảnh sát điểm nóng (hot spots policing) – việc tập trung nguồn lực cảnh sát vào các địa điểm có tỷ lệ tội phạm cao – là một trong những chiến lược cảnh sát được chứng minh tốt nhất. Anthony Braga và David Weisburd đã tiến hành nhiều thử nghiệm ngẫu nhiên cho thấy việc tăng cường hiện diện cảnh sát tại các điểm nóng có thể giảm tội phạm từ 20-30% mà không chỉ đơn giản là dịch chuyển nó sang khu vực lân cận. Braga giải thích: “Tội phạm không được phân bố đồng đều – nó tập trung rất nhiều. Bằng cách tập trung vào những nơi mà tội phạm tập trung, cảnh sát có thể có tác động lớn hơn nhiều so với việc tuần tra ngẫu nhiên.”
Quan trọng là, cách thức cảnh sát xuất hiện tại các điểm nóng cũng quan trọng. Nghiên cứu cho thấy rằng việc hiện diện ngắn, thường xuyên (15-20 phút mỗi lần, nhiều lần một ngày) hiệu quả hơn việc tuần tra dài hơn nhưng ít thường xuyên hơn. Và các chiến lược giải quyết vấn đề – xác định và giải quyết các điều kiện cơ bản tạo ra cơ hội cho tội phạm – hiệu quả hơn việc chỉ đơn giản làm tăng các cuộc bắt giữ.
Chiến lược răn đe tập trung (focused deterrence strategies), còn được gọi là “chiến lược kéo đẩy” (pulling levers), nhắm vào các cá nhân hoặc nhóm cụ thể có nguy cơ cao nhất đối với bạo lực. Operation Ceasefire ở Boston, được phát triển bởi David Kennedy và các đồng nghiệp, đã giảm giết người thanh thiếu niên xuống hơn 60% trong những năm 1990. Chương trình xác định các thành viên băng đảng có nguy cơ cao và triệu tập họ đến các cuộc họp “call-in”, nơi họ nhận được một thông điệp rõ ràng: bạo lực sẽ không được dung thứ và sẽ gặp phải phản ứng thực thi pháp luật nhanh chóng và tập trung, nhưng sự hỗ trợ và dịch vụ có sẵn cho những người muốn thay đổi.
Kennedy viết: “Chiến lược này không phải là về việc bắt giữ nhiều người hơn – nó là về việc thay đổi hành vi. Chúng ta cung cấp cho mọi người một lựa chọn rõ ràng: tiếp tục con đường bạo lực và đối mặt với hậu quả nghiêm trọng, hoặc chấp nhận sự giúp đỡ và tìm một con đường khác.”
Ngược lại, một số chiến lược cảnh sát phổ biến có ít bằng chứng về hiệu quả. Tuần tra xe cảnh sát ngẫu nhiên (random patrol) – chiến lược truyền thống của việc có xe cảnh sát lái xe xung quanh một cách ngẫu nhiên – đã được chứng minh là có tác động ít hoặc không có đến tỷ lệ tội phạm, trừ khi được tập trung vào các điểm nóng. “Rapid response” (phản ứng nhanh) đối với cuộc gọi 911 cũng có ít tác động đến việc bắt giữ tội phạm, bởi vì hầu hết các cuộc gọi được thực hiện nhiều phút sau khi tội phạm đã xảy ra và tội phạm đã rời đi.
Bắt giữ có thể giảm tội phạm thông qua vô hiệu hóa (loại bỏ tội phạm khỏi đường phố) và răn đe (khiến người khác sợ hãi việc bị bắt), nhưng hiệu ứng này có giới hạn. Nghiên cứu cho thấy rằng việc tăng khả năng bị bắt giữ có tác động răn đe mạnh hơn việc tăng độ nghiêm khắc của hình phạt. Daniel Nagin, một học giả hàng đầu về răn đe, kết luận: “Mọi người phản ứng với rủi ro bị bắt, không phải với độ dài của án tù. Nếu bạn nghĩ rằng bạn sẽ không bị bắt, ngay cả mối đe dọa về một bản án dài cũng không có nhiều tác động.”
Phòng ngừa tội phạm thông qua thiết kế môi trường

Lý thuyết hoạt động thường ngày và phòng ngừa tội phạm tình huống (situational crime prevention) đã dẫn đến sự phát triển của các chiến lược thực tế để giảm cơ hội cho tội phạm thông qua thay đổi môi trường. Marcus Felson và Ronald Clarke là những người ủng hộ chính của cách tiếp cận này, lập luận rằng tội phạm không chỉ là về tội phạm có động cơ – nó là về cơ hội.
Phòng ngừa tội phạm thông qua thiết kế môi trường (Crime Prevention Through Environmental Design – CPTED) áp dụng các nguyên tắc kiến trúc và thiết kế để giảm tội phạm. Các nguyên tắc chính bao gồm:
Giám sát tự nhiên (natural surveillance) – thiết kế không gian sao cho mọi người có thể dễ dàng nhìn thấy những gì đang xảy ra. Điều này có thể đơn giản như đặt cửa sổ nhìn ra đường phố, sử dụng hàng rào thấp thay vì tường cao, và đảm bảo chiếu sáng đầy đủ. Như Jane Jacobs nói nổi tiếng trong “The Death and Life of Great American Cities” (1961): “Đường phố và lề đường của nó – những không gian công cộng chính của nó – là cơ quan quan trọng nhất của nó… Phải có mắt trên đường phố, mắt thuộc về những người chúng ta có thể gọi là chủ sở hữu tự nhiên của đường phố.”
Kiểm soát truy cập (access control) – sử dụng cổng, hàng rào, và thiết kế cảnh quan để hướng dẫn mọi người vào và ra khỏi không gian theo cách tạo ra ranh giới rõ ràng giữa không gian công cộng và tư nhân. Oscar Newman đã phát triển khái niệm “không gian có thể bảo vệ được” (defensible space), lập luận rằng thiết kế có thể tạo ra cảm giác lãnh thổ và quyền sở hữu khuyến khích cư dân giám sát và bảo vệ không gian của họ.
Bảo trì và quản lý không gian (territorial reinforcement) – duy trì các khu vực được chăm sóc tốt gửi tín hiệu rằng không gian được giám sát và ai đó quan tâm. Điều này liên quan đến lý thuyết cửa sổ vỡ – nhưng giải pháp không nhất thiết là cảnh sát hung hăng hơn, mà là bảo trì tốt hơn và tham gia cộng đồng.
Nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của các can thiệp CPTED. Ví dụ, cải thiện chiếu sáng đường phố đã được chứng minh là giảm tội phạm đường phố ở nhiều nghiên cứu. Thiết kế lại các khu chung cư công cộng để tăng giám sát tự nhiên và cảm giác lãnh thổ đã giảm trộm cắp có đột nhập và phá hoại. Brandon Welsh và David Farrington, trong bài đánh giá có hệ thống về các can thiệp CPTED, kết luận: “Thay đổi môi trường vật lý có thể có tác động đo lường được đến tội phạm. Điều tốt đẹp về các can thiệp này là chúng không dựa vào việc thay đổi động cơ của mọi người – chúng chỉ đơn giản là làm cho tội phạm khó khăn hơn, rủi ro hơn, và ít bổ ích hơn.”
Các chương trình cải tạo và tái hòa nhập

Trong khi phòng ngừa tội phạm trước khi nó xảy ra là lý tưởng, chúng ta cũng cần các chiến lược để giảm tái phạm – việc tội phạm phạm tội mới sau khi bị bắt hoặc ra tù. Đây là nơi mà các chương trình cải tạo và tái hòa nhập đóng vai trò quan trọng.
Trong nhiều thập kỷ, có một sự bi quan về cải tạo, được gói gọn trong khẩu hiệu “không có gì hoạt động” (nothing works) sau bài đánh giá ảm đạm của Robert Martinson về các chương trình cải tạo vào năm 1974. Tuy nhiên, nghiên cứu hiện đại đã thách thức quan điểm bi quan này. Paul Gendreau, Don Andrews, và các đồng nghiệp đã chứng minh thông qua nhiều thập kỷ nghiên cứu rằng một số chương trình cải tạo có hiệu quả – khi chúng tuân theo các nguyên tắc nhất định.
Mô hình Rủi ro-Nhu cầu-Đáp ứng (RNR), được thảo luận trong Bài 3, đã trở thành tiêu chuẩn vàng cho can thiệp cải tạo hiệu quả. Các chương trình tuân theo các nguyên tắc RNR – nhắm vào các tội phạm có rủi ro cao, tập trung vào các yếu tố tội phạm có thể thay đổi như thái độ phản xã hội và lạm dụng chất gây nghiện, và sử dụng các phương pháp điều trị nhận thức-hành vi – đã được chứng minh là giảm tái phạm từ 20-30%.
Liệu pháp nhận thức-hành vi (Cognitive-Behavioral Therapy – CBT) là phương pháp điều trị hiệu quả nhất cho tội phạm. CBT giúp tội phạm xác định và thay đổi các mô hình tư duy và niềm tin dẫn đến hành vi phạm tội. Mark Lipsey, trong một phân tích tổng hợp (meta-analysis) khổng lồ về hơn 500 chương trình điều trị tội phạm, phát hiện ra rằng các chương trình CBT có hiệu quả nhất, tiếp theo là các chương trình kỹ năng hành vi và tư vấn.
Các chương trình điều trị lạm dụng chất gây nghiện cũng quan trọng, vì có mối liên hệ mạnh mẽ giữa lạm dụng chất gây nghiện và tội phạm. Tòa án ma túy (drug courts) – các chương trình chuyển tội phạm nghiện từ nhà tù sang điều trị dưới sự giám sát của tòa án – đã được chứng minh là giảm tái phạm và tiết kiệm chi phí so với tù giam truyền thống. Nghiên cứu cho thấy rằng tòa án ma túy giảm tái phạm khoảng 8-14% so với xử lý truyền thống.
Tái hòa nhập thành công đòi hỏi nhiều hơn là chỉ điều trị – nó đòi hỏi giải quyết các rào cản thực tế mà cựu tù nhân đối mặt. Joan Petersilia, một học giả hàng đầu về tái hòa nhập, lập luận rằng tù nhân cần “vốn con người” (human capital – giáo dục, kỹ năng việc làm, điều trị sức khỏe tâm thần và lạm dụng chất gây nghiện) và “vốn xã hội” (social capital – mối quan hệ gia đình, việc làm, nhà ở) để thành công ở bên ngoài. Cô viết: “Chúng ta không thể chỉ mở cửa nhà tù và kỳ vọng mọi người sẽ thành công. Chúng ta cần cung cấp sự hỗ trợ có cấu trúc để giúp họ điều hướng thế giới bên ngoài.”
Những gì không hoạt động: Bài học từ các chính sách thất bại

Quan trọng như việc biết những gì hoạt động là biết những gì không hoạt động – và đôi khi làm cho tình hình tồi tệ hơn. Tội phạm học đã xác định một số chính sách và chương trình phổ biến thiếu bằng chứng về hiệu quả hoặc thậm chí phản tác dụng.
Các chương trình “Scared Straight” – trong đó thanh thiếu niên có nguy cơ được đưa đến nhà tù để được tù nhân đe dọa và hăm dọa – đã được chứng minh là không chỉ không hiệu quả mà thực sự làm tăng tội phạm. Anthony Petrosino và các đồng nghiệp đã tiến hành một phân tích tổng hợp của các nghiên cứu về Scared Straight và phát hiện ra rằng những người tham gia có khả năng phạm tội cao hơn những người trong nhóm đối chứng. Mặc dù có bằng chứng này, các chương trình này vẫn tiếp tục phổ biến, một phần nhờ vào truyền thông và sự hấp dẫn trực quan của “độ cứng rắn.”
Boot camps quân sự kiểu quân đội cho tội phạm thanh thiếu niên cũng thiếu bằng chứng về hiệu quả. Mặc dù chúng hấp dẫn những người tin vào kỷ luật nghiêm khắc, nghiên cứu đã nhất quán cho thấy rằng boot camps không giảm tái phạm so với các chính sách truyền thống. Doris MacKenzie, sau khi đánh giá nhiều boot camps, kết luận: “Không có bằng chứng rằng khí quân sự, kỷ luật nghiêm khắc, và tập thể dục thể chất giảm tội phạm trong tương lai. Những gì hoạt động là điều trị, giáo dục, và dịch vụ hỗ trợ – những thứ mà boot camps điển hình thiếu.”
D.A.R.E. (Drug Abuse Resistance Education) – chương trình giáo dục ma túy được sử dụng rộng rãi nhất ở các trường học Mỹ – đã được chứng minh là không hiệu quả trong việc giảm sử dụng ma túy qua nhiều đánh giá nghiêm ngặt. Mặc dù được thiết kế tốt và được tài trợ tốt, chương trình không tạo ra sự khác biệt lâu dài trong hành vi thanh thiếu niên.
Điều này minh họa rằng ý định tốt không đủ – chúng ta cần bằng chứng về những gì thực sự hoạt động.
Hình phạt tử hình, mặc dù được ủng hộ như một biện pháp răn đe, đã không được chứng minh một cách thuyết phục là giảm giết người. Hội đồng Nghiên cứu Quốc gia, sau khi đánh giá tất cả các nghiên cứu về tác động răn đe của hình phạt tử hình, kết luận rằng “nghiên cứu đến nay không có ích gì trong việc xác định xem hình phạt tử hình làm giảm, tăng, hoặc không có tác động đến tỷ lệ giết người.” Các tiểu bang có hình phạt tử hình không có tỷ lệ giết người thấp hơn các tiểu bang không có nó.
Hướng đi tương lai: Công nghệ và đổi mới

Tội phạm học phòng ngừa đang phát triển nhanh chóng với sự xuất hiện của các công nghệ và phương pháp mới. Dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo đang được áp dụng để xác định các cá nhân và địa điểm có nguy cơ cao, tối ưu hóa phân bổ nguồn lực, và cá nhân hóa can thiệp. Tuy nhiên, những công nghệ này cũng đặt ra các câu hỏi đạo đức và thực tiễn quan trọng về quyền riêng tư, thiên vị, và tính minh bạch.
Các công nghệ đeo trên người (wearable technology) và giám sát GPS đang được sử dụng để giám sát tội phạm trong cộng đồng, cung cấp một sự thay thế ít hạn chế hơn cho tù giam trong khi vẫn cung cấp giám sát. Nghiên cứu đang được tiến hành về hiệu quả và tác động của các công nghệ này.
Khoa học thần kinh (neuroscience) đang mở ra những khả năng mới để hiểu về não và hành vi, có khả năng dẫn đến các can thiệp mới cho những cá nhân có rủi ro cao về bạo lực. Tuy nhiên, các nhà tội phạm học cẩn thận để không quá hứa hẹn – chúng ta vẫn ở giai đoạn đầu của việc hiểu cách áp dụng khoa học thần kinh vào phòng ngừa tội phạm.
Quan trọng nhất, có một sự công nhận ngày càng tăng rằng phòng ngừa tội phạm hiệu quả đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, đa ngành, giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của tội phạm – nghèo đói, bất bình đẳng, thiếu cơ hội, chấn thương – trong khi cũng áp dụng các chiến lược ngắn hạn hiệu quả. Như David Kennedy viết: “Không có giải pháp kỳ diệu. Nhưng chúng ta biết rất nhiều về những gì hoạt động. Thách thức là có ý chí chính trị để đầu tư vào các chiến lược dựa trên bằng chứng và tránh sự cám dỗ của các giải pháp đơn giản, thuận tai nhưng không hiệu quả.”
Tổng kết series: Từ hiểu biết đến hành động
Qua sáu bài viết trong series này, chúng ta đã khám phá tội phạm học từ nhiều góc độ – lịch sử và phạm vi của ngành học, các loại tội phạm được nghiên cứu, những người sử dụng kiến thức tội phạm học trong công việc của họ, các phương pháp thu thập dữ liệu, các lý thuyết giải thích tại sao mọi người phạm tội, và các chiến lược để ngăn ngừa tội phạm.
Một số chủ đề chính xuất hiện từ cuộc hành trình này:
Thứ nhất, tội phạm là hiện tượng phức tạp với nhiều nguyên nhân. Không có lý thuyết đơn lẻ nào có thể giải thích tất cả tội phạm. Các yếu tố sinh học, tâm lý, xã hội, kinh tế và tình huống đều đóng vai trò, và chúng tương tác với nhau theo những cách phức tạp.
Thứ hai, bằng chứng quan trọng. Nhiều chính sách tư pháp hình sự phổ biến dựa trên trực giác, cảm xúc, hoặc ý thức hệ thống hơn là bằng chứng về những gì thực sự hoạt động. Tội phạm học đã chứng minh rằng chúng ta có thể và nên đánh giá các chính sách và chương trình một cách nghiêm ngặt để xác định điều gì có hiệu quả.
Thứ ba, phòng ngừa có thể. Chúng ta không bất lực trước tội phạm. Có những chiến lược dựa trên bằng chứng – từ can thiệp sớm, đến cảnh sát thông minh, đến cải tạo hiệu quả – có thể làm giảm tội phạm và làm cho cộng đồng của chúng ta an toàn hơn.
Thứ tư, công bằng quan trọng. Hệ thống tư pháp hình sự phải vừa hiệu quả vừa công bằng. Các chính sách giảm tội phạm nhưng làm điều đó theo cách phân biệt đối xử hoặc không công bằng cuối cùng làm suy yếu tính hợp pháp của hệ thống và niềm tin của công chúng.
Cuối cùng, tội phạm học không chỉ là một ngành học thuật – nó là một công cụ thực tiễn để cải thiện xã hội. Kiến thức mà các nhà tội phạm học tạo ra có thể và nên được áp dụng để phát triển các chính sách, chương trình, và thực hành tốt hơn giúp ngăn ngừa tội phạm, hỗ trợ nạn nhân, tái hòa nhập tội phạm, và xây dựng cộng đồng mạnh mẽ và an toàn hơn.
Thách thức hiện tại là thu hẹp khoảng cách giữa nghiên cứu và thực tiễn – để đảm bảo rằng những gì chúng ta biết từ tội phạm học được chuyển đổi thành hành động hiệu quả. Điều này đòi hỏi sự hợp tác giữa các nhà nghiên cứu, thực hành viên, nhà hoạch định chính sách, và cộng đồng. Nó đòi hỏi sự sẵn sàng đặt câu hỏi về các giả định, thử nghiệm các ý tưởng mới, và thay đổi hướng khi bằng chứng cho thấy chúng ta đang đi sai đường.
Tội phạm là một vấn đề xã hội dai dẳng, và nó sẽ không bao giờ được loại bỏ hoàn toàn. Nhưng với kiến thức mà tội phạm học đã tạo ra và tiếp tục phát triển, chúng ta có công cụ để làm cho nó ít phổ biến hơn, ít gây hại hơn, và dễ quản lý hơn. Phần còn lại là về ý chí – ý chí để đầu tư vào những gì hoạt động, từ bỏ những gì không hoạt động, và cam kết với một cách tiếp cận dựa trên bằng chứng, nhân đạo, và công bằng đối với tư pháp hình sự và phòng ngừa tội phạm.
Nguồn nghiên cứu
- Schweinhart, L. J., et al. (2005). Lifetime Effects: The High/Scope Perry Preschool Study Through Age 40. Ypsilanti, MI: High/Scope Press.
- Olds, D. L. (2006). "The Nurse-Family Partnership: An Evidence-Based Preventive Intervention." Infant Mental Health Journal, 27(1), 5-25.
- Conduct Problems Prevention Research Group (2011). "The Effects of the Fast Track Preventive Intervention on the Development of Conduct Disorder Across Childhood." Child Development, 82(1), 331-345.
- Farrington, D. P., & Welsh, B. C. (2007). Saving Children from a Life of Crime: Early Risk Factors and Effective Interventions. Oxford: Oxford University Press.
- Braga, A. A., Papachristos, A. V., & Hureau, D. M. (2014). "The Effects of Hot Spots Policing on Crime: An Updated Systematic Review and Meta-Analysis." Justice Quarterly, 31(4), 633-663.
- Kennedy, D. M. (2011). Don't Shoot: One Man, A Street Fellowship, and the End of Violence in Inner-City America. New York: Bloomsbury.
- Nagin, D. S. (2013). "Deterrence in the Twenty-First Century." Crime and Justice, 42(1), 199-263.
- Clarke, R. V. (1997). Situational Crime Prevention: Successful Case Studies (2nd ed.). Albany, NY: Harrow and Heston.
- Welsh, B. C., & Farrington, D. P. (2009). Making Public Places Safer: Surveillance and Crime Prevention. New York: Oxford University Press.
- Andrews, D. A., Zinger, I., Hoge, R. D., Bonta, J., Gendreau, P., & Cullen, F. T. (1990). "Does Correctional Treatment Work? A Clinically Relevant and Psychologically Informed Meta-Analysis." Criminology, 28(3), 369-404.
- Lipsey, M. W., Landenberger, N. A., & Wilson, S. J. (2007). "Effects of Cognitive-Behavioral Programs for Criminal Offenders." Campbell Systematic Reviews, 3(1), 1-27.
- Petersilia, J. (2003). When Prisoners Come Home: Parole and Prisoner Reentry. Oxford: Oxford University Press.
- Petrosino, A., Turpin-Petrosino, C., & Buehler, J. (2003). "'Scared Straight' and Other Juvenile Awareness Programs for Preventing Juvenile Delinquency." Campbell Systematic Reviews, 2(1), 1-62.
- MacKenzie, D. L. (2006). What Works in Corrections: Reducing the Criminal Activities of Offenders and Delinquents. Cambridge: Cambridge University Press.
- National Research Council (2012). Deterrence and the Death Penalty. Washington, DC: National Academies Press.

