Nghiên cứu động vật – được gọi là so sánh học (comparative approach) – là một công cụ thiết yếu trong tâm lý học tiến hóa, cung cấp bằng chứng về nguồn gốc tiến hóa của hành vi, kiểm tra các giả thuyết về chức năng thích nghi, và làm sáng tỏ các cơ chế cơ bản mà đạo đức con người hay các ràng buộc thực tiễn làm cho khó nghiên cứu trực tiếp ở người. Nhưng việc sử dụng nghiên cứu động vật để hiểu con người đòi hỏi sự cẩn trọng – chúng ta phải biết khi nào tương đồng giữa loài có ý nghĩa và khi nào nó có thể gây hiểu lầm.
Logic của phương pháp so sánh
Phương pháp so sánh (Comparative method) trong biología tiến hóa liên quan đến việc so sánh các đặc điểm giữa các loài để suy luận về nguồn gốc tiến hóa, chức năng, và lịch sử của chúng. Khi được sử dụng cẩn thận, phương pháp này có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc mạnh mẽ về tâm lý con người.

Robert Hinde trong “Ethology” (1982) và Niko Tinbergen trong “On Aims and Methods of Ethology” (1963) đã thiết lập các nguyên tắc động vật học hiện đại, nhấn mạnh tầm quan trọng của nghiên cứu hành vi trong bối cảnh tự nhiên và so sánh giữa các loài liên quan.
Có hai loại tương đồng giữa loài có ý nghĩa khác nhau:
Homology (Tương đồng): Các đặc điểm tương tự do tổ tiên chung được chia sẻ. Ví dụ: tất cả động vật có vú có xương tứ chi tương tự vì chúng kế thừa nó từ tổ tiên chung. Nếu con người và tinh tinh thể hiện một hành vi tương tự, điều này có thể là tương đồng – kế thừa từ tổ tiên linh trưởng chung của chúng ta.
Analogy (Tương tự) hay Convergent Evolution (Tiến hóa hội tụ): Các đặc điểm tương tự được tiến hóa độc lập do áp lực chọn lọc tương tự. Ví dụ: cánh của chim và dơi có chức năng tương tự (bay) nhưng được tiến hóa độc lập. Nếu loài không liên quan thể hiện hành vi tương tự, điều này cho thấy hành vi giải quyết một vấn đề thích nghi phổ quát.
Kevin Laland và Bennett Galef trong “The Question of Animal Culture” (2009) lập luận rằng so sánh cẩn thận giữa các loài có thể tiết lộ cả những gì là độc đáo ở con người và những gì chúng ta chia sẻ với các sinh vật khác – hai đều quan trọng để hiểu bản chất con người.
Nghiên cứu linh trưởng: cửa sổ vào quá khứ tiến hóa của chúng ta
Các loài linh trưởng, đặc biệt là loài vượn lớn (great apes) – tinh tinh, bonobo, gorilla, và orangutan – là họ hàng gần nhất còn sống của chúng ta. Con người và tinh tinh chia sẻ tổ tiên chung khoảng 6-7 triệu năm trước và chia sẻ khoảng 98-99% DNA của chúng ta.
Frans de Waal, một trong những nhà linh trưởng học hàng đầu, đã dành sự nghiệp của mình nghiên cứu hành vi xã hội phức tạp của các loài vượn. Trong “Chimpanzee Politics” (1982), ông ghi chép các liên minh (coalitions), cạnh tranh quyền lực (power struggles), và hành vi hòa giải (reconciliation behavior) giữa các con tinh tinh, cho thấy các khía cạnh của chính trị con người có nguồn gốc tiến hóa sâu xa.
Hợp tác và lợi tha ở linh trưởng
Một trong những đóng góp quan trọng nhất của nghiên cứu linh trưởng là làm sáng tỏ nguồn gốc tiến hóa của hợp tác và đạo đức. De Waal trong “Good Natured” (1996) và “Primates and Philosophers” (2006) lập luận rằng “các khối xây dựng đạo đức” (building blocks of morality) – cảm thông, công bằng, lợi tha có đi có lại – có thể được quan sát ở các loài linh trưởng khác.
Trong một nghiên cứu nổi tiếng, Sarah Brosnan và Frans de Waal trong “Monkeys Reject Unequal Pay” (2003) đã chỉ ra rằng khỉ capuchin phản đối sự không công bằng (inequity). Khi hai con khỉ làm cùng nhiệm vụ nhưng một con nhận được phần thưởng tốt hơn (nho thay vì dưa chuột), con nhận phần thưởng kém hơn thường từ chối nó và thậm chí ném nó ra ngoài lồng – một dấu hiệu của phẫn nộ với sự đối xử không công bằng.
Michael Tomasello và cộng sự trong “Understanding and Sharing Intentions” (2005) đã so sánh trẻ em con người với tinh tinh trẻ trong các nhiệm vụ hợp tác. Họ phát hiện ra rằng trong khi cả hai loài có thể hợp tác để đạt được mục tiêu, trẻ em con người thể hiện các hình thức hợp tác tinh vi hơn liên quan đến mục tiêu chia sẻ (shared goals) và ý định chung (joint intentions) – một khả năng nhận thức xã hội có thể là độc đáo của con người.
Bạo lực và gây chiến ở tinh tinh
Richard Wrangham và Dale Peterson trong “Demonic Males” (1996) đã ghi chép các cuộc tấn công có tổ chức (organized raids) và giết người giữa nhóm (intergroup killing) ở tinh tinh – hành vi từng được nghĩ là độc đáo của con người. Các nhóm tinh tinh đực thực hiện các cuộc tuần tra có hệ thống dọc biên giới lãnh thổ và thỉnh thoảng tấn công và giết các thành viên của nhóm láng giềng.
Điều này không có nghĩa là chiến tranh con người là “bản năng” hay không thể tránh khỏi, nhưng nó cho thấy rằng khả năng cho gây chiến có tổ chức (organized warfare) có nguồn gốc tiến hóa cổ xưu ở dòng linh trưởng. Quan trọng, bonobo – liên quan chặt chẽ với tinh tinh như con người – thể hiện ít bạo lực hơn nhiều và nhiều hành vi liên kết xã hội hơn, nhấn mạnh rằng tính khả dẻo hành vi cũng là một phần của di sản tiến hóa của chúng ta.
Sử dụng công cụ và truyền đạt văn hóa
Jane Goodall trong quan sát đột phá tại Gombe đã ghi chép tinh tinh sử dụng công cụ – đặt cành cây vào gò mối để “câu” mối, sử dụng đá để đập hạt. Quan trọng hơn, cô phát hiện ra rằng việc sử dụng công cụ khác nhau giữa các nhóm tinh tinh, cho thấy truyền thống văn hóa (cultural traditions) được truyền đạt qua học tập xã hội chứ không chỉ qua gen.
Andrew Whiten và cộng sự trong “Cultures in Chimpanzees” (1999) đã biên soạn dữ liệu từ bảy địa điểm nghiên cứu tinh tinh dài hạn khác nhau, xác định 39 mẫu hành vi khác nhau – từ sử dụng công cụ đến nghi lễ chào hỏi – cho thấy sự biến đổi văn hóa. Điều này cung cấp bằng chứng rằng năng lực văn hóa (cultural capacity), mặc dù phát triển đặc biệt ở con người, có nguồn gốc tiến hóa trong dòng linh trưởng.
Nghiên cứu động vật có vú khác: các bài học về nuôi dưỡng và liên kết
Động vật có vú khác cũng cung cấp các mô hình hữu ích để hiểu các khía cạnh của tâm lý con người.
Chuột đồng và sinh học của liên kết cặp
Thomas Insel và Larry Young trong “The Neurobiology of Attachment” (2001) đã nghiên cứu chuột đồng thảo nguyên (prairie voles) – một trong số ít loài động vật có vú (khoảng 3-5%) thực hành liên kết cặp đơn hôn (monogamous pair bonding). Họ phát hiện ra rằng hormone oxytocin (ở nữ) và vasopressin (ở nam) đóng vai trò quan trọng trong hình thành liên kết cặp.
Thú vị là, loài họ hàng gần – chuột đồng núi (montane voles) – không liên kết cặp và có mật độ thụ thể khác nhau cho các hormone này trong não. Bằng cách thao tác biểu hiện thụ thể, các nhà nghiên cứu có thể làm cho chuột đồng núi thể hiện hành vi giống liên kết cặp hơn.
Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn về cơ sở thần kinh của gắn bó (attachment) ở con người. Trong khi các chi tiết hệ thống thần kinh có thể khác nhau, các cơ chế cơ bản liên quan đến oxytocin và các hệ thống thần kinh liên quan dường như được bảo tồn – một tương đồng có ý nghĩa.
Sinh học mẹ và chăm sóc phụ huynh
Michael Numan trong “The Parental Brain” (2020) đã xem xét nghiên cứu rộng rãi trên các loài động vật có vú khác nhau cho thấy rằng chăm sóc mẹ (maternal care) được điều khiển bởi một mạng lưới thần kinh được bảo tồn tiến hóa liên quan đến vùng preoptic của hypothalamus, vùng tegmental bụng (động lực), và amygdala (cảm xúc).
Alison Fleming và cộng sự trong “Mothering Begets Mothering” (2002) đã chỉ ra ở chuột rằng kinh nghiệm chăm sóc mẹ thay đổi não – các bà mẹ có mật độ thụ thể oxytocin cao hơn và độ nhạy cảm cao hơn với các tín hiệu của con non. Quan trọng, sự thay đổi này có thể được truyền qua các thế hệ – con cái của các bà mẹ chăm sóc cao tự trở thành bà mẹ chăm sóc cao hơn, một quá trình được gọi là “truyền thống dòng mẹ” (maternal lineage transmission) của hành vi.
Ruth Feldman đã mở rộng công việc này sang con người, chỉ ra trong “The Neurobiology of Human Attachments” (2017) rằng các cơ chế thần kinh cơ bản tương tự – oxytocin, VTA, nucleus accumbens – cơ sở cho gắn bó phụ huynh-trẻ ở con người.
Chim hót: mô hình cho học tập ngôn ngữ
Chim hót (Songbirds) cung cấp một mô hình đáng ngạc nhiên cho việc hiểu thu nhận ngôn ngữ con người, mặc dù chúng ta và chim hót tiến hóa khả năng này độc lập (tiến hóa hội tụ).
Peter Marler và cộng sự trong “Song Learning in Birds” (1991) đã chỉ ra rằng chim hót học bài hát của chúng qua một quá trình tương tự với cách trẻ em học ngôn ngữ:
Giai đoạn quan trọng: Có một cửa sổ phát triển cho học bài hát. Chim non phải nghe bài hát của loài của chúng trong giai đoạn nhạy cảm; nếu không tiếp xúc, chúng không bao giờ phát triển bài hát bình thường.
Học tập xã hội: Chim trẻ học bài hát từ cha hay các con đực người dạy khác, không phải một cách bẩm sinh.
Thực hành và phản hồi: Chim trẻ phải thực hành bài hát của chúng, so sánh đầu ra của chúng với bộ nhớ của bài hát người dạy, và dần dần hoàn thiện nó.
Dialects địa phương: Các nhóm chim khác nhau phát triển các “phương ngữ” (dialects) khác nhau – các biến thể địa phương của bài hát được truyền đạt văn hóa.
Erich Jarvis trong “Learned Birdsong and the Neurobiology of Human Language” (2004) đã xác định các tương đồng thần kinh đáng ngạc nhiên giữa các mạch học bài hát ở chim và các vùng ngôn ngữ ở con người, bất chấp 300 triệu năm tiến hóa độc lập. Điều này cho thấy có các ràng buộc chung (common constraints) trên loại kiến trúc thần kinh cần thiết cho học tập thanh âm phức tạp.
Nghiên cứu động vật và đạo đức: làm rõ tính độc đáo của con người
So sánh với động vật cũng giúp làm rõ những gì là độc đáo về tâm lý con người. Michael Tomasello trong “A Natural History of Human Thinking” (2014) lập luận rằng trong khi con người chia sẻ nhiều khả năng nhận thức với các loài vượn lớn khác, chúng ta có các năng lực độc đáo cho ý định chia sẻ (shared intentionality) – khả năng tạo ra các mục tiêu chung, sự chú ý chung, và cam kết chung.
Nghiên cứu này cho thấy rằng trong khi các “khối xây dựng” của đạo đức và hợp tác có nguồn gốc tiến hóa cổ xưa, con người đã xây dựng trên các nền tảng này theo những cách đặc biệt – đặc biệt là qua ngôn ngữ, các chuẩn mực xã hội, và thể chế văn hóa.
Giới hạn và cẩn trọng: khi nào tương đồng gây hiểu lầm?
Mặc dù có giá trị, nghiên cứu so sánh phải được sử dụng cẩn thận. Jerry Fodor trong “The Mind Doesn’t Work That Way” (2000) đã cảnh báo chống lại việc đơn giản hóa quá mức các suy luận từ động vật sang con người.
Nguy cơ của “just-so stories”: Chúng ta phải cẩn thận không tạo ra các giải thích tiến hóa hợp lý nghe nhưng không được hỗ trợ bởi bằng chứng cứng. Stephen Jay Gould và Richard Lewontin trong “The Spandrels of San Marco” (1979) đã phê phán những gì họ thấy là chương trình thích nghi quá nhiệt tình, cảnh báo rằng không phải mọi đặc điểm đều là thích nghi.
Các sản phẩm phụ và ràng buộc: Một số đặc điểm có thể là sản phẩm phụ (by-products) của các thích nghi khác hơn là thích nghi tự chúng. Khả năng đọc và viết của con người gần đây phải là sản phẩm phụ – chữ viết chỉ được phát minh 5000 năm trước, quá gần đây để có sự thích nghi chuyên biệt tiến hóa.
Khác biệt loài quan trọng: Trong khi có tương đồng, cũng có sự khác biệt quan trọng. Não người lớn hơn nhiều so với kích thước cơ thể so với hầu hết động vật có vú khác, với vỏ não đặc biệt mở rộng. Chúng ta có ngôn ngữ phức tạp, học tập văn hóa tích lũy, và tính linh hoạt hành vi ngoại thường. Các khác biệt này có nghĩa là chúng ta không thể đơn giản ngoại suy từ hành vi động vật sang con người.
Ngữ cảnh môi trường: Hành vi được tiến hóa phản ứng với ngữ cảnh môi trường. Một hành vi có thể là thích nghi trong một bối cảnh nhưng không thích nghi trong một bối cảnh khác. Khi áp dụng bài học từ động vật sang con người, chúng ta phải xem xét liệu các áp lực chọn lọc có tương tự không.
Mặc dù có những cẩn trọng này, nghiên cứu so sánh vẫn là một công cụ không thể thiếu. Như Theodosius Dobzhansky nổi tiếng viết: “Không có gì trong sinh học có ý nghĩa ngoại trừ dưới ánh sáng của tiến hóa.” Bằng cách nghiên cứu cách tiến hóa đã tạo hình hành vi ở các loài khác, chúng ta có được cái nhìn quan trọng về cả những gì chúng ta chia sẻ với phần còn lại của thế giới sống và những gì làm cho chúng ta độc đáo như một loài.
Trong bài cuối cùng của series này, chúng ta sẽ xem xét các chỉ trích và thách thức mà tâm lý học tiến hóa phải đối mặt – từ lo ngại về chủ nghĩa quyết định và biện minh đạo đức đến các tranh luận phương pháp và câu hỏi về khả năng kiểm chứng – và xem xét cách lĩnh vực này đã phản ứng và tiến hóa đáp ứng với các thách thức này.
Nguồn nghiên cứu
- Hinde, Robert. "Ethology." Oxford University Press, 1982.
- Tinbergen, Niko. "On Aims and Methods of Ethology." Zeitschrift für Tierpsychologie, 1963.
- Laland, Kevin and Galef, Bennett (eds.). "The Question of Animal Culture." Harvard University Press, 2009.
- de Waal, Frans. "Chimpanzee Politics." Harper & Row, 1982.
- de Waal, Frans. "Good Natured." Harvard University Press, 1996.
- de Waal, Frans. "Primates and Philosophers." Princeton University Press, 2006.
- Brosnan, Sarah and de Waal, Frans. "Monkeys Reject Unequal Pay." Nature, 2003.
- Tomasello, Michael et al. "Understanding and Sharing Intentions." Behavioral and Brain Sciences, 2005.
- Wrangham, Richard and Peterson, Dale. "Demonic Males." Houghton Mifflin, 1996.
- Whiten, Andrew et al. "Cultures in Chimpanzees." Nature, 1999.
- Insel, Thomas and Young, Larry. "The Neurobiology of Attachment." Nature Reviews Neuroscience, 2001.
- Numan, Michael. "The Parental Brain." Oxford University Press, 2020.
- Fleming, Alison et al. "Mothering Begets Mothering." In Handbook of Affective Sciences, 2002.
- Feldman, Ruth. "The Neurobiology of Human Attachments." Trends in Cognitive Sciences, 2017.
- Marler, Peter and Nelson, Douglas. "Song Learning in Birds." In Handbook of Behavioral Neurobiology, 1991.
- Jarvis, Erich. "Learned Birdsong and the Neurobiology of Human Language." Annals of the New York Academy of Sciences, 2004.
- Tomasello, Michael. "A Natural History of Human Thinking." Harvard University Press, 2014.
- Gould, Stephen Jay and Lewontin, Richard. "The Spandrels of San Marco." Proceedings of the Royal Society B, 1979.


