Những phản ứng này – chăm sóc phụ huynh, ghen tị tình dục, và sự phẫn nộ đạo đức – không phải là ngẫu nhiên hay chỉ là sản phẩm văn hóa. Tâm lý học tiến hóa lập luận rằng chúng là biểu hiện của các chương trình được tiến hóa, được chế tác bởi chọn lọc tự nhiên qua hàng triệu năm vì chúng đã giúp tổ tiên của chúng ta giải quyết các vấn đề thích nghi định kỳ của sự sống còn và sinh sản.
Lựa chọn bạn tình: tiến hóa và sự thu hút
Một trong những lĩnh vực được nghiên cứu nhiều nhất trong tâm lý học tiến hóa là lựa chọn bạn tình (mate selection). Tại sao chúng ta bị thu hút bởi một số người hơn những người khác? Tâm lý học tiến hóa đề xuất rằng các sở thích của chúng ta không phải là tùy ý mà phản ánh các dấu hiệu về giá trị bạn tình (mate value) – chất lượng như bạn tình và cha mẹ – được chọn lọc tự nhiên tạo hình.
David Buss trong “The Evolution of Desire” (1994, 2016) trình bày bằng chứng xuyên văn hóa rộng rãi cho các mẫu sở thích bạn tình phổ quát:
Nam giới xuyên văn hóa ưu tiên các dấu hiệu của khả năng sinh sản (fertility) và giá trị sinh sản (reproductive value) ở phụ nữ. Điều này bao gồm tuổi trẻ (khả năng sinh sản giảm với tuổi tác ở phụ nữ), các dấu hiệu sức khỏe (da sáng, tóc bóng), và các dấu hiệu hình thái cụ thể như tỷ lệ eo-hông khoảng 0.7 (một chỉ số của sức khỏe sinh sản, theo Devendra Singh trong “Adaptive Significance of Female Physical Attractiveness,” 1993).
Phụ nữ xuyên văn hóa ưu tiên các dấu hiệu của khả năng và sẵn sàng đầu tư (ability and willingness to invest) ở nam giới. Điều này bao gồm nguồn lực kinh tế, địa vị xã hội, tham vọng, và độ tin cậy. Buss viết: “Phụ nữ phải đối mặt với một vấn đề thích nghi quan trọng mà nam giới không đối mặt ở mức độ tương đương: chọn một bạn tình có khả năng và sẵn sàng đầu tư nguồn lực vào cô và con cái của cô.”
Điều quan trọng, các mẫu này không phải là tuyệt đối. Chúng là khuynh hướng thống kê (statistical tendencies) – trung bình, không cho mọi cá nhân. Và chúng không biện minh cho bất kỳ hành vi cá nhân nào (“cái nên” không đến từ “cái là”). Chúng chỉ mô tả các mẫu cần giải thích.
Chiến lược giao phối dài hạn vs. ngắn hạn
David Buss và David Schmitt trong “Sexual Strategies Theory” (1993) phát triển một lý thuyết toàn diện về các chiến lược giao phối con người. Họ lập luận rằng cả nam và nữ đều có khả năng theo đuổi các chiến lược dài hạn (long-term strategies – hôn nhân, quan hệ cam kết) và chiến lược ngắn hạn (short-term strategies – quan hệ tình dục ngắn hạn), nhưng các lợi ích và chi phí khác nhau cho hai giới do đầu tư phụ huynh khác nhau.
Đối với nam giới, chiến lược ngắn hạn có thể có lợi ích tiến hóa (cơ hội có nhiều con cháu hơn) với chi phí tương đối thấp (đầu tư tối thiểu bắt buộc). Đối với phụ nữ, nguy cơ mang thai từ quan hệ ngắn hạn có nghĩa là chi phí tiềm năng cao hơn nhiều, làm cho chiến lược dài hạn với bạn tình đầu tư cao hơn thường có lợi hơn.
Điều này không có nghĩa là nam giới “được lập trình” để phản bội hay phụ nữ không quan tâm đến tình dục. Nó có nghĩa là chọn lọc tự nhiên đã tạo ra các cơ chế tâm lý nhạy cảm với chi phí và lợi ích khác nhau của các chiến lược giao phối khác nhau, và các cơ chế này tương tác với bối cảnh văn hóa, cá nhân, và tình huống để tạo ra hành vi.
Ghen tị: bảo vệ mối quan hệ
Ghen tị (Jealousy) thường được xem như cảm xúc tiêu cực, nhưng tâm lý học tiến hóa cho thấy nó phục vụ một chức năng thích nghi quan trọng: bảo vệ mối quan hệ quý giá khỏi các mối đe dọa.
Buss, Larsen, Westen, và Semmelroth trong “Sex Differences in Jealousy” (1992) đưa ra một dự đoán táo bạo dựa trên lý thuyết đầu tư phụ huynh: nam và nữ nên cảm thấy ghen tị về các loại phản bội khác nhau. Đàn ông nên đặc biệt khó chịu với phản bội tình dục (sexual infidelity) vì nó tạo ra nguy cơ sự không chắc chắn về cha (paternal uncertainty) – đầu tư vào con của nam khác. Phụ nữ nên đặc biệt khó chịu với phản bội cảm xúc (emotional infidelity) vì nó báo hiệu nguy cơ mất đầu tư và nguồn lực của bạn tình.
Nhiều nghiên cứu đã hỗ trợ dự đoán này. Khi được hỏi phải chọn giữa hai kịch bản khó chịu – bạn tình có quan hệ tình dục với người khác vs. bạn tình phát triển gắn bó cảm xúc sâu sắc với người khác – đa số nam chọn tình dục như khó chịu hơn, trong khi đa số nữ chọn cảm xúc như khó chịu hơn.
Christine Harris trong “A Review of Sex Differences in Sexual Jealousy” (2003) đã chỉ ra rằng bằng chứng phức tạp hơn, và một số phát hiện đã không tái lập. Nhưng mẫu chung – rằng nam và nữ có các ưu tiên khác nhau khi đánh giá các mối đe dọa quan hệ – vẫn mạnh mẽ.
Chăm sóc phụ huynh: đầu tư vào thế hệ tiếp theo
Chăm sóc phụ huynh (Parental care) ở con người là đặc biệt nổi bật giữa các động vật có vú. Trẻ sơ sinh con người sinh ra không có khả năng tự lực và cần nhiều năm chăm sóc chuyên sâu. Điều này tạo ra các áp lực chọn lọc mạnh mẽ cho các cơ chế tâm lý hỗ trợ chăm sóc phụ huynh.
Sarah Blaffer Hrdy trong “Mother Nature” (1999) cung cấp một phân tích toàn diện về các chiến lược sinh sản và chăm sóc con cái của phụ nữ từ quan điểm tiến hóa. Cô lập luận rằng các bà mẹ con người đã tiến hóa các cơ chế tinh vi để đánh giá và phản ứng với các dấu hiệu về nhu cầu và sức khỏe của trẻ sơ sinh.
Gắn bó mẹ-trẻ (Mother-infant attachment) không chỉ là một hiện tượng văn hóa hay học được. John Bowlby trong “Attachment and Loss” (1969-1980) đã phát triển lý thuyết gắn bó, lập luận rằng trẻ sơ sinh được sinh ra với các khuynh hướng bẩm sinh để tìm kiếm gần gũi với người chăm sóc khi gặp nguy hiểm, và các bà mẹ có các phản ứng cảm xúc được tiến hóa với các tín hiệu của trẻ sơ sinh (khóc, cười, dựa vào).
Nghiên cứu thần kinh học hiện đại đã xác định các hệ thống thần kinh cơ bản cho chăm sóc phụ huynh. Ruth Feldman trong “The Neurobiology of Human Attachments” (2017) tóm tắt nghiên cứu cho thấy hormone như oxytocin và các vùng não như vùng tegmental bụng (VTA) và nucleus accumbens được kích hoạt bởi tương tác phụ huynh-trẻ, tạo ra cảm giác thưởng và động lực chăm sóc.
Hợp tác và lợi tha: vượt qua lợi ích cá nhân
Hợp tác (Cooperation) và hành vi lợi tha (altruistic behavior) – giúp đỡ người khác với chi phí cho bản thân – từng là một câu đố lớn cho lý thuyết tiến hóa. Nếu chọn lọc tự nhiên ưu ái các cá nhân ích kỷ, làm thế nào hành vi lợi tha có thể tiến hóa?
William Hamilton trong “The Genetical Evolution of Social Behavior” (1964) cung cấp một giải pháp thông qua lý thuyết chọn lọc thân (kin selection theory). Gen cho hành vi lợi tha có thể lan rộng nếu chúng giúp đỡ các cá nhân có cùng gen (họ hàng). Quy tắc Hamilton: hành vi lợi tha được ưu ái khi r × B > C, trong đó r là mối quan hệ gen, B là lợi ích cho người nhận, và C là chi phí cho người cho.
Điều này giải thích tại sao mọi người đặc biệt lợi tha với họ hàng gần. Martin Daly và Margo Wilson trong “Homicide” (1988) đã chỉ ra rằng tỷ lệ giết người cao hơn nhiều giữa các cá nhân không liên quan so với họ hàng, và rủi ro lạm dụng trẻ em cao hơn đáng kể từ cha mẹ kế so với cha mẹ sinh học – phù hợp với dự đoán từ lý thuyết thân.
Nhưng con người cũng hợp tác với những người không liên quan. Robert Trivers trong “The Evolution of Reciprocal Altruism” (1971) đề xuất rằng lợi tha có đi có lại (reciprocal altruism) có thể tiến hóa khi các cá nhân tương tác lặp lại và có thể trả lại ơn trong tương lai. Điều kiện cho lợi tha có đi có lại là khả năng nhận ra các cá nhân, nhớ lại các tương tác trước, và phát hiện kẻ lừa dối (cheaters) – những người nhận lợi ích mà không trả lại.
Leda Cosmides và John Tooby trong “Cognitive Adaptations for Social Exchange” (1992) đã chỉ ra rằng con người có các cơ chế nhận thức chuyên biệt để suy luận về trao đổi xã hội và phát hiện vi phạm hợp đồng xã hội. Trong một loạt các thí nghiệm nổi tiếng sử dụng nhiệm vụ lựa chọn Wason (Wason selection task), họ phát hiện ra rằng mọi người tốt hơn nhiều trong việc suy luận logic khi vấn đề được đóng khung như phát hiện gian lận trong trao đổi xã hội (“Nếu bạn nhận lợi ích, bạn phải trả chi phí”) so với khi nó được trình bày như một vấn đề logic trừu tượng.
Robert Boyd và Peter Richerson trong “Culture and the Evolutionary Process” (1985) và các tác phẩm sau này lập luận rằng con người cũng đã tiến hóa khả năng hợp tác trong các nhóm lớn qua các cơ chế như trừng phạt lợi tha (altruistic punishment) – sẵn sàng chịu chi phí để trừng phạt kẻ lừa dối – và chuẩn mực xã hội (social norms) được củng cố qua danh tiếng và trừng phạt.
Công bằng và báo thù: duy trì hợp tác
Các cảm xúc như công bằng (fairness) và báo thù (revenge) có thể được hiểu như các thành phần của hệ thống tâm lý duy trì hợp tác.
Sarah Brosnan và Frans de Waal trong “Monkeys Reject Unequal Pay” (2003) đã chỉ ra rằng ngay cả khỉ capuchin phản đối sự không công bằng – chúng từ chối các phần thưởng ít hơn khi nhìn thấy khỉ khác nhận được phần thưởng tốt hơn cho cùng nhiệm vụ. Điều này cho thấy cảm giác công bằng có nguồn gốc tiến hóa sâu xa.
Ernst Fehr và Simon Gächter trong “Altruistic Punishment in Humans” (2002) đã sử dụng các trò chơi kinh tế thực nghiệm để chỉ ra rằng mọi người sẵn sàng chịu chi phí cá nhân để trừng phạt những người hành xử không công bằng, ngay cả khi họ không tương tác lại với những người đó trong tương lai. Trừng phạt lợi tha này dường như duy trì hợp tác bằng cách làm cho lừa dối tốn kém.
Michael McCullough trong “Beyond Revenge” (2008) lập luận rằng mong muốn báo thù – mặc dù phá hoại trong thế giới hiện đại – từng phục vụ chức năng thích nghi quan trọng là răn đe kẻ bóc lột và duy trì danh tiếng như ai đó không nên bị lợi dụng.
Sợ hãi và tránh: những mối đe dọa tổ tiên
Các nỗi sợ (fears) của chúng ta không được phân phối ngẫu nhiên. Chúng ta dễ dàng phát triển nỗi sợ rắn, nhện, độ cao, và bóng tối – nhưng khó khăn hơn nhiều để phát triển nỗi sợ ô tô, ổ cắm điện, hay súng – mặc dù những thứ sau nguy hiểm hơn nhiều trong thế giới hiện đại.
Arne Öhman và Susan Mineka trong “Fears, Phobias, and Preparedness” (2001) đề xuất rằng chúng ta có sự chuẩn bị được tiến hóa (evolved preparedness) để học sợ các mối đe dọa tổ tiên. Chọn lọc tự nhiên đã tạo ra các bias học tập làm cho chúng ta học sợ các kích thích đã đe dọa tổ tiên của chúng ta nhanh hơn và mạnh mẽ hơn so với các kích thích mới hay trung lập.
Trong một loạt các thí nghiệm, Öhman và cộng sự đã chỉ ra rằng mọi người có thể được điều kiện hóa để sợ rắn và nhện nhanh hơn nhiều so với hoa hay nấm, và các nỗi sợ này kháng cự với tuyệt chủng (extinction – quên nỗi sợ khi kích thích không còn được ghép với hậu quả tiêu cực) lâu hơn.
Randy Nesse trong “Natural Selection and the Regulation of Defenses” (2005) lập luận rằng nhiều rối loạn lo âu có thể được hiểu như các phòng thủ được tiến hóa được kích hoạt quá mức hay trong các bối cảnh không phù hợp. Nỗi sợ được tiến hóa để bảo vệ chúng ta, nhưng trong môi trường hiện đại, chúng có thể trở nên không thích nghi.
Tóm tắt: tâm trí như một bộ công cụ Thụy Sĩ
Tâm lý học tiến hóa xem tâm trí con người không phải như một bộ xử lý đa năng chung chung mà như một “bộ công cụ Thụy Sĩ” (Swiss Army knife) – một tập hợp các cơ chế chuyên biệt, mỗi cái được thiết kế bởi chọn lọc tự nhiên để giải quyết một vấn đề thích nghi cụ thể mà tổ tiên của chúng ta phải đối mặt.
Các cơ chế này – cho lựa chọn bạn tình, chăm sóc phụ huynh, phát hiện gian lận, tránh nguy hiểm, và nhiều hơn nữa – không hoạt động ngẫu nhiên mà theo logic chức năng được thiết kế tốt. Chúng lấy các loại đầu vào cụ thể (các dấu hiệu về khả năng sinh sản, tiếng khóc của trẻ sơ sinh, các tín hiệu của gian lận), xử lý chúng theo các cách đặc trưng, và tạo ra các đầu ra (sự thu hút, chăm sóc, phẫn nộ đạo đức) được thiết kế để giải quyết vấn đề thích nghi.
Hiểu những cơ chế này không làm cho chúng ít mạnh mẽ hơn – chúng ta vẫn cảm thấy thu hút, chăm sóc, ghen tị, và sợ hãi. Nhưng nó cung cấp một lăng kính mới để hiểu tại sao chúng ta cảm thấy và hành động như chúng ta làm, và cách các mẫu hành vi xuyên văn hóa phản ánh một kiến trúc tâm lý chia sẻ được định hình bởi lịch sử tiến hóa chung của chúng ta.
- Tâm lý học tiến hóa là gì?
- Một số ví dụ về các đặc điểm được nghiên cứu trong tâm lý học tiến hóa
- Bản năng liên quan đến tâm lý học tiến hóa như thế nào?
- Nghiên cứu trong tâm lý học tiến hóa sử dụng bằng chứng từ động vật như nào?
- Một số chỉ trích hoặc thách thức mà tâm lý học tiến hóa phải đối mặt là gì?
Trong bài tiếp theo, chúng ta sẽ xem xét chi tiết hơn một số ví dụ cụ thể của các đặc điểm tâm lý được nghiên cứu trong tâm lý học tiến hóa – từ nhận thức không gian và khả năng ngôn ngữ đến động lực địa vị và thích nghi văn hóa.
Nguồn nghiên cứu
- Buss, David. "The Evolution of Desire." Basic Books, 4th edition, 2016.
- Singh, Devendra. "Adaptive Significance of Female Physical Attractiveness." Journal of Personality and Social Psychology, 1993.
- Buss, David and Schmitt, David. "Sexual Strategies Theory." Psychological Review, 1993.
- Buss, David et al. "Sex Differences in Jealousy." Psychological Science, 1992.
- Harris, Christine. "A Review of Sex Differences in Sexual Jealousy." Personality and Social Psychology Review, 2003.
- Hrdy, Sarah Blaffer. "Mother Nature." Pantheon, 1999.
- Bowlby, John. "Attachment and Loss" (3 volumes). Basic Books, 1969-1980.
- Feldman, Ruth. "The Neurobiology of Human Attachments." Trends in Cognitive Sciences, 2017.
- Hamilton, William D. "The Genetical Evolution of Social Behavior." Journal of Theoretical Biology, 1964.
- Daly, Martin and Wilson, Margo. "Homicide." Aldine de Gruyter, 1988.
- Trivers, Robert. "The Evolution of Reciprocal Altruism." Quarterly Review of Biology, 1971.
- Cosmides, Leda and Tooby, John. "Cognitive Adaptations for Social Exchange." In The Adapted Mind, 1992.
- Boyd, Robert and Richerson, Peter. "Culture and the Evolutionary Process." University of Chicago Press, 1985.
- Brosnan, Sarah and de Waal, Frans. "Monkeys Reject Unequal Pay." Nature, 2003.
- Fehr, Ernst and Gächter, Simon. "Altruistic Punishment in Humans." Nature, 2002.
- McCullough, Michael. "Beyond Revenge." Jossey-Bass, 2008.
- Öhman, Arne and Mineka, Susan. "Fears, Phobias, and Preparedness." Psychological Review, 2001.
- Nesse, Randolph. "Natural Selection and the Regulation of Defenses." Evolution and Human Behavior, 2005.


