Khác với luật hình sự chỉ tập trung vào việc định nghĩa và trừng phạt tội phạm, tội phạm học đào sâu vào câu hỏi “tại sao” – tại sao con người lại phạm tội, những yếu tố nào thúc đẩy hành vi vi phạm pháp luật, và làm thế nào xã hội có thể ngăn chặn hiện tượng này một cách hiệu quả.
Định nghĩa và bản chất của tội phạm học
Tội phạm học được định nghĩa là “nghiên cứu khoa học về tội phạm như một hiện tượng xã hội, bao gồm các quá trình làm luật, phạm luật và phản ứng với việc phạm luật” theo nhà tội phạm học người Mỹ Edwin Sutherland, người đã đưa ra khái niệm này vào năm 1934. Định nghĩa này nhấn mạnh ba yếu tố cốt lõi: việc tạo ra luật pháp (lawmaking), hành vi vi phạm luật (lawbreaking), và cách xã hội phản ứng lại (reacting to lawbreaking).

Khác với việc chỉ nghiên cứu hành vi cá nhân, tội phạm học xem xét tội phạm như một hiện tượng xã hội rộng lớn. Điều này có nghĩa là các nhà tội phạm học không chỉ quan tâm đến việc một người cụ thể tại sao lại ăn cắp hay giết người, mà còn nghiên cứu các mô hình, xu hướng và nguyên nhân sâu xa của tội phạm trong cộng đồng, quốc gia và toàn cầu. Theo giáo sư Marvin Wolfgang tại Đại học Pennsylvania, một trong những học giả có ảnh hưởng nhất trong lĩnh vực này, “tội phạm học tìm cách hiểu bản chất, mức độ và nguyên nhân của tội phạm; đặc điểm của tội phạm và nạn nhân; và các hoạt động của hệ thống tư pháp hình sự.”
Phạm vi nghiên cứu của tội phạm học là đa chiều và liên ngành. Ngành học này không chỉ dừng lại ở việc phân tích tội phạm cá nhân mà còn xem xét các yếu tố sinh học, tâm lý, xã hội, kinh tế và chính trị ảnh hưởng đến hành vi phạm tội. Các nhà tội phạm học nghiên cứu từ tội phạm đường phố thông thường cho đến tội phạm có tổ chức, tội phạm cổ trắng, tội phạm mạng và thậm chí cả tội phạm chiến tranh. Họ cũng quan tâm đến hiệu quả của các chính sách hình sự, chương trình cải tạo phạm nhân, và các biện pháp phòng ngừa tội phạm trong cộng đồng.
Lịch sử hình thành và phát triển

Tội phạm học như một ngành khoa học có lịch sử phát triển hơn hai thế kỷ, với những bước ngoặt quan trọng đánh dấu sự chuyển mình trong cách nhìn nhận về tội phạm và trừng phạt. Giai đoạn đầu tiên thường được gọi là Trường phái Cổ điển (Classical School), xuất hiện vào cuối thế kỷ 18 tại châu Âu trong bối cảnh phong trào Khai sáng. Nhà triết học và luật gia người Ý Cesare Beccaria được coi là cha đẻ của tội phạm học cổ điển với tác phẩm mang tính cách mạng “Dei delitti e delle pene” (Về tội phạm và hình phạt, 1764).
Beccaria lập luận rằng con người là những sinh vật lý trí, có khả năng tự do lựa chọn hành vi của mình. Ông tin rằng mọi người cân nhắc giữa k쾌lạc và đau khổ trước khi hành động – một nguyên tắc được gọi là “chủ nghĩa khoái lạc” (hedonism). Từ quan điểm này, Beccaria cho rằng hình phạt phải được thiết kế sao cho đủ nghiêm khắc để ngăn cản hành vi phạm tội, nhưng không quá tàn bạo hay tùy tiện. Ông viết: “Để hình phạt đạt được mục đích của nó, chỉ cần thiệt hại do hình phạt gây ra lớn hơn lợi ích thu được từ tội phạm.” Quan điểm này đã thách thức hệ thống tư pháp hình sự tàn bạo và bất công thời bấy giờ, nơi mà hình phạt thường được áp dụng một cách vô lý và không nhất quán.
Jeremy Bentham, một nhà triết học và cải cách xã hội người Anh, đã phát triển thêm những ý tưởng của Beccaria thông qua triết học công lợi (utilitarianism). Bentham đề xuất một hệ thống hình phạt được tính toán cẩn thận, trong đó mức độ nghiêm trọng của hình phạt tương xứng với mức độ nghiêm trọng của tội phạm. Ông còn thiết kế mô hình nhà tù Panopticon – một kiến trúc cho phép một người canh gác duy nhất có thể quan sát tất cả tù nhân mà không để họ biết mình có đang bị theo dõi hay không, nhằm tạo ra cảm giác tự kiểm soát hành vi.

Bước ngoặt quan trọng tiếp theo xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 với sự ra đời của Trường phái Thực chứng (Positivist School). Cesare Lombroso, một bác sĩ người Ý, đã đưa ra lý thuyết gây tranh cãi về “tội phạm sinh ra” (born criminal). Sau khi khám nghiệm tử thi của tên cướp khét tiếng Giuseppe Villella vào năm 1871, Lombroso tuyên bố đã phát hiện ra những đặc điểm giải phẫu đặc biệt mà ông cho là dấu hiệu của sự thoái hóa tiến hóa. Ông viết: “Tại thời điểm đó, tôi cảm thấy như thấy ánh sáng chói lòa chiếu sáng một vùng đồng bằng tối tăm… vấn đề về bản chất và nguồn gốc của tội phạm bỗng nhiên trở nên rõ ràng với tôi.”
Mặc dù lý thuyết của Lombroso về các đặc điểm sinh học của tội phạm đã bị bác bỏ, nhưng phương pháp tiếp cận khoa học của ông đã đặt nền móng cho tội phạm học hiện đại. Ông là người đầu tiên áp dụng phương pháp khoa học thực nghiệm – thu thập dữ liệu, đo đạc, và phân tích – vào nghiên cứu tội phạm. Điều này đã chuyển tội phạm học từ một ngành triết học đầy suy đoán thành một khoa học xã hội dựa trên bằng chứng.
Trong thế kỷ 20, tội phạm học phát triển nhanh chóng với sự đóng góp của nhiều trường phái khác nhau. Trường phái Xã hội học Chicago (Chicago School) vào những năm 1920-1940 đã nghiên cứu mối liên hệ giữa môi trường đô thị và tội phạm. Robert Park và Ernest Burgess đã phát triển lý thuyết về “khu vực chuyển tiếp” – những khu vực đô thị bị xuống cấp có tỷ lệ tội phạm cao do sự tan rã của các cấu trúc xã hội truyền thống. Học trò của họ, Clifford Shaw và Henry McKay, đã chứng minh rằng tỷ lệ tội phạm cao nhất tập trung ở các khu vực này bất kể thành phần dân tộc nào sinh sống ở đó, cho thấy tội phạm là sản phẩm của môi trường xã hội chứ không phải đặc điểm sinh học hay sắc tộc.
Những thập niên tiếp theo chứng kiến sự bùng nổ của các lý thuyết tội phạm học. Edwin Sutherland đưa ra lý thuyết liên kết khác biệt (differential association) vào năm 1939, cho rằng hành vi tội phạm được học hỏi thông qua tương tác với người khác. Robert Merton phát triển lý thuyết căng thẳng (strain theory) giải thích tội phạm như một phản ứng đối với sự mâu thuẫn giữa mục tiêu văn hóa và phương tiện hợp pháp để đạt được chúng. Travis Hirschi đề xuất lý thuyết kiểm soát xã hội (social control theory), lập luận rằng mọi người không phạm tội khi họ có những ràng buộc mạnh mẽ với xã hội.

Phạm vi và các nhánh chuyên môn
Tội phạm học hiện đại là một ngành học rộng lớn với nhiều nhánh chuyên môn khác nhau, mỗi nhánh tập trung vào một khía cạnh cụ thể của hiện tượng tội phạm. Sự đa dạng này phản ánh bản chất phức tạp và đa chiều của tội phạm trong xã hội đương đại.
Tội phạm học lý thuyết (Theoretical Criminology) tập trung vào việc phát triển và kiểm định các lý thuyết giải thích tại sao tội phạm xảy ra. Các nhà tội phạm học lý thuyết nghiên cứu các yếu tố cá nhân, xã hội, và tình huống góp phần vào hành vi phạm tội. Họ xem xét các câu hỏi như: Liệu tội phạm là do di truyền hay môi trường? Vai trò của nghèo đói, bất bình đẳng và phân biệt đối xử trong việc tạo ra tội phạm là gì? Các mối quan hệ xã hội ảnh hưởng đến quyết định phạm tội như thế nào?
Tội phạm học ứng dụng (Applied Criminology) sử dụng kiến thức lý thuyết để phát triển các chính sách và chương trình thực tiễn nhằm giảm thiểu tội phạm. Lĩnh vực này bao gồm đánh giá hiệu quả của các chương trình phòng ngừa tội phạm, thiết kế các chiến lược can thiệp dựa trên bằng chứng, và tư vấn cho các cơ quan thực thi pháp luật về các biện pháp kiểm soát tội phạm. Theo giáo sự Lawrence Sherman tại Đại học Cambridge, một chuyên gia hàng đầu về tội phạm học ứng dụng, “chúng ta cần chuyển từ tội phạm học dựa trên ý kiến sang tội phạm học dựa trên bằng chứng, nơi mà các chính sách được kiểm định thông qua các thí nghiệm ngẫu nhiên có kiểm soát.
Tội phạm học phê phán (Critical Criminology) đặt câu hỏi về chính định nghĩa của tội phạm và vai trò của quyền lực trong việc tạo ra và thực thi luật pháp. Các học giả trong trường phái này lập luận rằng luật pháp thường phản ánh lợi ích của các nhóm quyền lực trong xã hội và hệ thống tư pháp hình sự có thể củng cố bất bình đẳng xã hội. Họ nghiên cứu các vấn đề như phân biệt chủng tộc trong hệ thống tư pháp, tội phạm hóa người nghèo, và sự kiểm soát xã hội thông qua luật pháp.
Nạn nhân học (Victimology) là một nhánh chuyên biệt nghiên cứu nạn nhân của tội phạm – ai có khả năng trở thành nạn nhân, tác động của việc bị hại đến cuộc sống họ, và vai trò của nạn nhân trong hệ thống tư pháp hình sự. Benjamin Mendelsohn, thường được coi là cha đẻ của nạn nhân học, đã đề xuất vào những năm 1940 rằng mối quan hệ giữa tội phạm và nạn nhân cần được nghiên cứu để hiểu đầy đủ về tội phạm. Ngày nay, nạn nhân học đã phát triển thành một lĩnh vực quan trọng, góp phần vào việc cải thiện quyền lợi và hỗ trợ cho nạn nhân tội phạm.
Tội phạm học môi trường (Environmental Criminology) nghiên cứu vai trò của không gian vật lý và môi trường trong việc tạo điều kiện hoặc ngăn chặn tội phạm. Lý thuyết hoạt động thường ngày (routine activity theory) của Lawrence Cohen và Marcus Felson, một trong những lý thuyết nền tảng của ngành này, cho rằng tội phạm xảy ra khi ba yếu tố hội tụ: một tội phạm có động cơ, một mục tiêu phù hợp, và sự vắng mặt của người giám sát có khả năng. Từ quan điểm này, các nhà tội phạm học môi trường phát triển các chiến lược như “phòng ngừa tội phạm thông qua thiết kế môi trường” (CPTED – Crime Prevention Through Environmental Design), tập trung vào việc thiết kế không gian công cộng để giảm cơ hội phạm tội.
Tội phạm học so sánh (Comparative Criminology) xem xét sự khác biệt về tội phạm và hệ thống tư pháp hình sự giữa các quốc gia và văn hóa khác nhau. Nghiên cứu so sánh giúp hiểu được tại sao một số xã hội có tỷ lệ tội phạm thấp hơn những xã hội khác, và các chính sách nào có thể được học hỏi và áp dụng ở các bối cảnh khác nhau. Ví dụ, nhiều nhà tội phạm học đã nghiên cứu tại sao các quốc gia Bắc Âu có tỷ lệ tù nhân thấp và tỷ lệ tái phạm thấp hơn nhiều so với Hoa Kỳ.
Ở bài tiếp theo, chúng ta sẽ đi sâu vào các loại tội phạm mà các nhà tội phạm học nghiên cứu, từ tội phạm đường phố truyền thống đến các hình thức tội phạm phức tạp trong thế giới hiện đại như tội phạm mạng, tội phạm xuyên quốc gia, và tội phạm cổ trắng.
Nguồn nghiên cứu
- Sutherland, E. H. (1947). Principles of Criminology. Philadelphia: J.B. Lippincott.
- Wolfgang, M. E. (1963). "Criminology and the Criminologist." Journal of Criminal Law and Criminology, 54(2), 155-162.
- Beccaria, C. (1764). On Crimes and Punishments (Dei delitti e delle pene). Livorno: Marco Coltellini.
- Lombroso, C. (1876). L'uomo delinquente (Criminal Man). Milan: Hoepli.
- Shaw, C. R., & McKay, H. D. (1942). Juvenile Delinquency and Urban Areas. Chicago: University of Chicago Press.
- Cohen, L. E., & Felson, M. (1979). "Social Change and Crime Rate Trends: A Routine Activity Approach." American Sociological Review, 44(4), 588-608.
- Sherman, L. W. (2009). "Evidence and Liberty: The Promise of Experimental Criminology." Criminology & Criminal Justice, 9(1), 5-28.
- Mendelsohn, B. (1956). "A New Branch of Bio-Psycho-Social Science, Victimology." Revue Internationale de Criminologie et de Police Technique.

