Làm thế nào một đứa trẻ sinh ra trong một xã hội học được những quy tắc không ai viết ra nhưng mọi người đều tuân theo? Những câu hỏi này – và hàng nghìn câu hỏi tương tự về cách con người sống cùng nhau – là trái tim của xã hội học. Khác với tâm lý học tập trung vào cá nhân hay kinh tế học tập trung vào thị trường, xã hội học nhìn vào mạng lưới vô hình của mối quan hệ, cấu trúc, và ý nghĩa định hình cuộc sống chúng ta theo những cách mà chúng ta hiếm khi nhận ra.
Xã hội học được định nghĩa như thế nào?
Xã hội học (Sociology) là nghiên cứu khoa học có hệ thống về xã hội con người – cách các nhóm hình thành, tương tác, và biến đổi, cũng như cách các cấu trúc xã hội ảnh hưởng đến hành vi cá nhân. Đây là một trong những ngành khoa học xã hội trẻ nhất, chính thức ra đời vào thế kỷ 19, nhưng nó đã nhanh chóng trở thành một trong những lăng kính quan trọng nhất để hiểu thế giới hiện đại.

Anthony Giddens, một trong những nhà xã hội học có ảnh hưởng nhất thế kỷ 20, trong “Sociology” định nghĩa ngành học này như “nghiên cứu về đời sống xã hội con người, các nhóm và xã hội. Đây là một doanh nghiệp hấp dẫn và thuyết phục, vì đối tượng của nó là hành vi của chính chúng ta như những sinh vật xã hội.
Max Weber, một trong ba “cha đẻ” của xã hội học hiện đại, định nghĩa xã hội học trong “Economy and Society” (1922) như “một khoa học liên quan đến sự hiểu biết diễn giải về hành động xã hội và do đó với việc giải thích nhân quả về tiến trình và hậu quả của nó.” Weber nhấn mạnh rằng xã hội học không chỉ quan sát hành vi bên ngoài mà cố gắng hiểu ý nghĩa chủ quan (subjective meaning) mà các tác nhân gán cho hành động của họ.
Émile Durkheim, người thường được coi là người thiết lập xã hội học như một ngành học học thuật riêng biệt, trong “The Rules of Sociological Method” (1895) lập luận rằng xã hội học nghiên cứu “sự thật xã hội” (social facts) – các cách hành động, tư duy, và cảm nhận tồn tại bên ngoài cá nhân nhưng có sức mạnh cưỡng chế đối với họ. Ví dụ: luật pháp, chuẩn mực đạo đức, ngôn ngữ đều là các sự thật xã hội tồn tại trước khi chúng ta sinh ra và sẽ tồn tại sau khi chúng ta chết.
C. Wright Mills trong “The Sociological Imagination” (1959) – một trong những tác phẩm có ảnh hưởng nhất trong xã hội học – lập luận rằng xã hội học cung cấp một khả năng đặc biệt: “trí tưởng tượng xã hội học” (sociological imagination) – khả năng nhìn thấy mối liên hệ giữa các vấn đề cá nhân (personal troubles) và các vấn đề công cộng (public issues), giữa tiểu sử cá nhân (biography) và lịch sử (history). Mills viết: “Trí tưởng tượng xã hội học cho phép người sở hữu nó hiểu được bối cảnh lịch sử rộng lớn hơn về ý nghĩa của nó đối với cuộc sống nội tâm và sự nghiệp ngoại tại của nhiều cá nhân.”
Đối tượng nghiên cứu: từ tương tác vi mô đến cấu trúc vĩ mô
Một trong những đặc điểm độc đáo của xã hội học là phạm vi rộng lớn của nó – từ các tương tác mặt đối mặt ngắn gọn đến các cấu trúc xã hội kéo dài hàng thế kỷ. Các nhà xã hội học thường phân biệt giữa ba cấp độ phân tích:

Xã hội học vi mô (Microsociology) nghiên cứu các tương tác xã hội quy mô nhỏ và hành vi hàng ngày. Điều này bao gồm nghiên cứu về giao tiếp mặt đối mặt, ngôn ngữ cơ thể, hội thoại, và cách mọi người trình bày bản thân trong các tình huống xã hội khác nhau.
Erving Goffman, một bậc thầy của xã hội học vi mô, trong “The Presentation of Self in Everyday Life” (1959) phát triển ẩn dụ “kịch tính” (dramaturgical) – ý tưởng rằng đời sống xã hội giống như một vở kịch, nơi mọi người là diễn viên quản lý ấn tượng của họ trước “khán giả” khác nhau. Goffman viết: “Khi một cá nhân xuất hiện trước người khác, anh ta thường sẽ hành động theo cách truyền đạt cho họ ấn tượng mà anh ta mong muốn họ có về anh ta.”
Nghiên cứu vi mô cũng bao gồm xã hội học hiện tượng học (phenomenological sociology) của Alfred Schutz, nghiên cứu cách mọi người xây dựng ý nghĩa trong đời sống hàng ngày, và dân tộc phương pháp luận (ethnomethodology) của Harold Garfinkel, nghiên cứu các phương pháp mà các thành viên xã hội sử dụng để tạo ra trật tự xã hội.
Xã hội học trung gian (Mesosociology) nghiên cứu các nhóm và tổ chức trung gian – từ gia đình, nhóm bạn bè, đến công ty, trường học, và cộng đồng địa phương. Đây là cấp độ mà các cá nhân tương tác trực tiếp nhưng trong các cấu trúc tổ chức có hình thức hơn.
Nghiên cứu về các nhóm nhỏ (small groups) xem xét động lực nhóm, vai trò lãnh đạo, và ra quyết định tập thể. Xã hội học tổ chức (organizational sociology) nghiên cứu cách các tổ chức hình thành, vận hành, và thay đổi. Max Weber trong phân tích của ông về quan liêu (bureaucracy) đã mô tả các đặc điểm của tổ chức hiện đại: phân cấp bậc rõ ràng, quy tắc hình thức, chuyên môn hóa, và tính phi nhân cách.
Xã hội học vĩ mô (Macrosociology) nghiên cứu các cấu trúc xã hội quy mô lớn và các quá trình xã hội – hệ thống kinh tế, hệ thống chính trị, tầng lớp xã hội, thể chế xã hội, và các xu hướng xã hội dài hạn.
Karl Marx, người đặt nền móng cho nhiều phân tích vĩ mô, trong “The Communist Manifesto” và “Capital” phân tích cấu trúc giai cấp của xã hội tư bản, xung đột giữa giai cấp tư sản (chủ sở hữu phương tiện sản xuất) và giai cấp vô sản (người lao động), và động lực của thay đổi xã hội lịch sử.
Émile Durkheim trong “The Division of Labor in Society” (1893) nghiên cứu cách xã hội hiện đại được tổ chức qua sự phân công lao động ngày càng phức tạp và sự chuyển đổi từ đoàn kết cơ học (mechanical solidarity) – dựa trên sự tương đồng – sang đoàn kết hữu cơ (organic solidarity) – dựa trên sự phụ thuộc lẫn nhau.
Immanuel Wallerstein trong “World-Systems Analysis” mở rộng phân tích vĩ mô lên quy mô toàn cầu, nghiên cứu hệ thống thế giới hiện đại như một hệ thống kinh tế tư bản duy nhất với các quốc gia trung tâm (core), ngoại vi (periphery), và bán ngoại vi (semi-periphery).
Các khái niệm cốt lõi của xã hội học
Xã hội học đã phát triển một bộ khái niệm đặc trưng để phân tích thế giới xã hội. Những khái niệm này là các công cụ để “nhìn thấy” các mẫu và cấu trúc ẩn.
Cấu trúc xã hội (Social Structure) chỉ các mẫu tương đối ổn định của mối quan hệ xã hội và vị trí xã hội. Giống như cấu trúc của một tòa nhà định hình cách mọi người di chuyển trong nó, cấu trúc xã hội định hình – nhưng không hoàn toàn quyết định – hành vi cá nhân.
Vai trò xã hội (Social Role) là tập hợp các kỳ vọng hành vi gắn với một vị trí xã hội cụ thể. Vai trò của “giáo viên,” “mẹ,” hay “CEO” mang theo các kỳ vọng về cách người giữ vị trí đó nên hành xử. Ralph Linton trong “The Study of Man” (1936) phân biệt giữa status (vị trí xã hội) và role (hành vi kỳ vọng gắn với vị trí đó).
Chuẩn mực xã hội (Social Norms) là các quy tắc và kỳ vọng chia sẻ về hành vi thích hợp. Một số chuẩn mực là phong tục (folkways) – quy ước hàng ngày như cách chào hỏi; một số là tập quán (mores) – chuẩn mực đạo đức quan trọng hơn vi phạm sẽ gây phẫn nộ; và một số được chính thức hóa thành luật pháp (laws).
Thể chế xã hội (Social Institutions) là các hệ thống tổ chức ổn định của các vai trò, chuẩn mực, và quy tắc tổ chức các hoạt động xã hội quan trọng. Các thể chế chính bao gồm gia đình, giáo dục, tôn giáo, kinh tế, và chính phủ.
Xã hội hóa (Socialization) là quá trình mà cá nhân học các chuẩn mực, giá trị, và vai trò của xã hội họ. George Herbert Mead trong “Mind, Self, and Society” (1934) lập luận rằng bản thân (self) là một sản phẩm xã hội, hình thành qua tương tác với người khác.
Tầng lớp xã hội (Social Stratification) chỉ hệ thống phân cấp bậc xã hội trong đó các nhóm có quyền truy cập khác nhau vào tài nguyên, quyền lực, và uy tín. Max Weber xác định ba chiều của tầng lớp: giai cấp (class – kinh tế), địa vị (status – uy tín xã hội), và đảng phái (party – quyền lực chính trị).
Phương pháp nghiên cứu: từ điều tra đến dân tộc chí
Xã hội học là một khoa học thực nghiệm, có nghĩa là các nhà xã hội học dựa vào dữ liệu có hệ thống, không chỉ suy đoán triết học. Nhưng khác với khoa học tự nhiên, xã hội học phải đối phó với sự phức tạp của hành vi con người, ý nghĩa văn hóa, và khả năng của người tham gia nghiên cứu phản ứng lại với việc được nghiên cứu.

Các nhà xã hội học sử dụng cả phương pháp định lượng (quantitative methods) – thu thập dữ liệu số và phân tích thống kê – và phương pháp định tính (qualitative methods) – thu thập dữ liệu mô tả phong phú về ý nghĩa và kinh nghiệm.
Điều tra (Surveys) là phương pháp định lượng phổ biến nhất, thu thập dữ liệu từ một mẫu lớn qua bảng câu hỏi. Ví dụ kinh điển là General Social Survey (GSS) ở Hoa Kỳ, tiến hành từ 1972, theo dõi thái độ và hành vi xã hội qua thời gian.
Thí nghiệm (Experiments) – mặc dù ít phổ biến hơn trong xã hội học so với tâm lý học – cho phép các nhà nghiên cứu kiểm soát các biến và thiết lập quan hệ nhân quả. Thí nghiệm nổi tiếng của Stanley Milgram về sự tuân theo (1961) đã chỉ ra cách mọi người sẵn sàng gây tổn hại cho người khác khi được thẩm quyền hướng dẫn.
Quan sát tham gia (Participant Observation) là phương pháp định tính trong đó nhà nghiên cứu tham gia vào đời sống hàng ngày của nhóm được nghiên cứu. William Foote Whyte trong “Street Corner Society” (1943) đã sống trong một khu phố nghèo ở Boston trong gần bốn năm để hiểu cấu trúc xã hội của nó.
Dân tộc chí (Ethnography) – vay mượn từ nhân loại học – liên quan đến mô tả chi tiết, dày đặc về văn hóa và đời sống xã hội của một nhóm. Elijah Anderson trong “Code of the Street” (1999) đã sử dụng dân tộc chí để khám phá các quy tắc không chính thức chi phối hành vi trong các khu phố đô thị nghèo.
Phân tích nội dung (Content Analysis) phân tích có hệ thống các văn bản, hình ảnh, hay các hình thức giao tiếp khác. Điều này có thể định lượng (đếm tần suất của các chủ đề) hay định tính (diễn giải ý nghĩa).
Phân tích dữ liệu thứ cấp (Secondary Data Analysis) sử dụng dữ liệu được thu thập bởi người khác – như dữ liệu điều tra dân số, hồ sơ lịch sử, hay số liệu thống kê chính phủ.
Earl Babbie trong “The Practice of Social Research” cung cấp một giới thiệu toàn diện về các phương pháp nghiên cứu xã hội học.
Các truyền thống lý thuyết trong xã hội học
Xã hội học không phải là một ngành học thống nhất mà là một cuộc đối thoại – đôi khi căng thẳng – giữa các truyền thống lý thuyết khác nhau. Ba “quan điểm” (perspectives) lớn đã định hình ngành học:
Chức năng luận cấu trúc (Structural Functionalism), được phát triển bởi Talcott Parsons và Robert Merton, xem xã hội như một hệ thống phức tạp mà các bộ phận làm việc cùng nhau để thúc đẩy đoàn kết và ổn định. Mỗi thể chế xã hội thực hiện các chức năng (functions) cần thiết cho sự sống còn của xã hội. Ví dụ: giáo dục truyền đạt kiến thức và chuẩn mực; gia đình xã hội hóa trẻ em; tôn giáo cung cấp ý nghĩa và đoàn kết.
Lý thuyết xung đột (Conflict Theory), bắt nguồn từ Karl Marx, nhìn thấy xã hội như đấu trường của xung đột giữa các nhóm cạnh tranh vì tài nguyên khan hiếm. Thay vì đồng thuận và hợp tác, xung đột và áp bức là động lực của thay đổi xã hội. Ralf Dahrendorf và C. Wright Mills đã phát triển các phiên bản của lý thuyết xung đột không chỉ tập trung vào giai cấp kinh tế mà còn các hình thức quyền lực khác.
Tương tác luận tượng trưng (Symbolic Interactionism), được phát triển bởi George Herbert Mead và Herbert Blumer, tập trung vào ý nghĩa chủ quan và cách mọi người tạo ra ý nghĩa qua tương tác. Thay vì nhìn cấu trúc xã hội lớn, nó nhìn cách cá nhân diễn giải và định nghĩa tình huống của họ. Blumer viết: “Con người hành động đối với các sự vật dựa trên các ý nghĩa mà các sự vật đó có đối với họ.”
Ngoài ba quan điểm này, còn có nhiều truyền thống khác: lý thuyết nữ quyền (feminist theory) phân tích giới và quyền lực; lý thuyết phê phán chủng tộc (critical race theory) nghiên cứu chủng tộc và chủ nghĩa phân biệt chủng tộc; lý thuyết hậu hiện đại (postmodern theory) đặt câu hỏi về các tường thuật lớn và các danh mục cố định.
- Các nhà xã hội học nghiên cứu điều gì?
- Xã hội học giúp chúng ta hiểu cách mọi người tương tác trong nhóm như thế nào?
- 7 phương pháp trong nghiên cứu xã hội học
- Chuẩn mực và giá trị xã hội ảnh hưởng đến hành vi của chúng ta thế nào?
- Xã hội học giải thích các vấn đề như nghèo đói và bất bình đẳng như nào?
Trong bài tiếp theo của series, chúng ta sẽ đi sâu vào câu hỏi cụ thể: các nhà xã hội học thực sự nghiên cứu điều gì? Từ gia đình và giáo dục đến tội phạm và chuyển đổi xã hội, chúng ta sẽ khám phá phạm vi rộng lớn của các chủ đề và vấn đề mà xã hội học giải quyết.
Nguồn nghiên cứu
- Giddens, Anthony. "Sociology." Polity Press, 8th edition, 2017.
- Weber, Max. "Economy and Society." University of California Press, 1978.
- Durkheim, Émile. "The Rules of Sociological Method." Free Press, 1982.
- Mills, C. Wright. "The Sociological Imagination." Oxford University Press, 1959.
- Goffman, Erving. "The Presentation of Self in Everyday Life." Anchor Books, 1959.
- Marx, Karl and Engels, Friedrich. "The Communist Manifesto." 1848.
- Durkheim, Émile. "The Division of Labor in Society." Free Press, 1984.
- Wallerstein, Immanuel. "World-Systems Analysis: An Introduction." Duke University Press, 2004.
- Mead, George Herbert. "Mind, Self, and Society." University of Chicago Press, 1934.
- Babbie, Earl. "The Practice of Social Research." Cengage Learning, 15th edition, 2020.
- Anderson, Elijah. "Code of the Street." W.W. Norton, 1999.
- Whyte, William Foote. "Street Corner Society." University of Chicago Press, 1943.

