Trong một buổi triển lãm nghệ thuật Trung Hoa, bạn có thể thấy người ta đứng chiêm ngưỡng một tờ giấy chỉ có vài dòng chữ lâu hơn cả khi xem một bức tranh công phu. Điều này có thể khiến người phương Tây bối rối – làm sao chữ viết có thể là nghệ thuật cao nhất? Nhưng đối với người Trung Hoa, câu hỏi này giống như hỏi tại sao âm nhạc lại là nghệ thuật – câu trả lời nằm sâu trong cấu trúc của ngôn ngữ và văn hóa. Hệ thống chữ Hán là chìa khóa để hiểu điều này. Khác với chữ cái La tinh hay tiếng Việt chỉ biểu thị âm thanh, mỗi chữ Hán là một bức tranh thu nhỏ – một biểu tượng vừa có ý nghĩa vừa có hình dáng. Chữ “núi” (山) trông giống ba ngọn núi chập chồng. Chữ “nước” (水) như dòng sông chảy. Từ thuở ban đầu, chữ viết đã mang tính nghệ thuật, và nghệ thuật này đã được trau chuốt qua hàng nghìn năm.

Nhưng lý do sâu xa hơn là triết học. Trong tư tưởng Nho giáo, cách một người viết chữ phản ánh trực tiếp nhân cách của họ. Một người quân tử phải có chữ viết cân đối, điềm đạm nhưng mạnh mẽ. Một người tiểu nhân sẽ để lộ tính cách qua nét chữ lảo đảo, yếu ớt hoặc quá phô trương. Học thư pháp không chỉ là học viết đẹp – đó là một phương pháp tu dưỡng đạo đức, rèn luyện tính kiên nhẫn, sự tập trung, và sự điều hòa giữa tâm và thân.
Kỹ thuật thư pháp cũng vô cùng tinh tế. Với chỉ một cây bút lông, mực đen và giấy trắng, nhà thư pháp phải tạo ra vô số biến tấu. Một nét cọ có thể dày hay mỏng, khô hay ướt, nhanh hay chậm, mượt mà hay gãy khúc. Mỗi biến tấu tạo ra cảm xúc khác nhau. Nét khô như “cây gỗ khô” gợi lên sự già nua, kiên cường. Nết ướt như “mực bay bay” tạo cảm giác bay bổng, tự do. Sự chuyển tiếp từ đậm sang nhạt, từ nhanh sang chậm trong cùng một nét cọ tạo nên nhịp điệu như âm nhạc.

Có năm phong cách thư pháp chính, mỗi phong cách phù hợp với một tâm trạng và mục đích khác nhau. Triện thư (seal script) là phong cách cổ nhất, được dùng trên ấn triện, với nét vuông vức trang nghiêm. Lệ thư (clerical script) mềm mại hơn, phổ biến thời Hán. Khải thư (regular script) là phong cách chuẩn mực, rõ ràng, chỉnh tề – như chữ in. Hành thư (running script) là phong cách bán thảo, nhanh hơn, tự nhiên hơn, phù hợp cho việc viết thư tín. Cuối cùng là thảo thư (cursive script/grass script) – phong cách tự do nhất, nơi các nét cọ liên kết thành dòng chảy liên tục như dòng suối, đòi hỏi trình độ cao mới đọc được.
Những tác phẩm thư pháp vĩ đại nhất của Trung Hoa được coi trọng như bảo vật quốc gia. “Lan Đình Tự” (Lanting Xu/Preface to the Orchid Pavilion) của Vương Hy Chi (Wang Xizhi, 303-361) được gọi là “thiên hạ đệ nhất hành thư” – tác phẩm hành thư vĩ đại nhất. Bản gốc đã thất lạc, nhưng vô số bản sao được làm qua các thời đại, và việc sao chép tác phẩm của bậc thầy chính là cách học thư pháp. Hoàng đế Đường Thái Tông yêu thích “Lan Đình Tự” đến mức ra lệnh chôn bản gốc theo ông xuống mộ.
- Đền chùa Trung Quốc khác với các công trình tôn giáo phương Tây như thế nào?
- Vạn Lý Trường Thành: ví dụ điển hình về kỹ thuật và kiến trúc Trung Hoa cổ đại
- Tại sao Tử Cấm Thành lại có ý nghĩa quan trọng trong kiến trúc Trung Quốc?
- Kiến trúc Trung Quốc đã phát triển như thế nào trong thời hiện đại?
- Một số hình thức chính của nghệ thuật truyền thống Trung Hoa cổ đại
- Các triều đại lịch sử đã ảnh hưởng đến sự phát triển của nghệ thuật Trung Quốc như thế nào?
- Hội họa truyền thống Trung Quốc khác với hội họa phương Tây như thế nào?
- Nghệ sĩ Trung Quốc hiện đại kết hợp các kỹ thuật truyền thống với phương tiện truyền thông mới như thế nào?
Thư pháp cũng gắn liền với thơ ca và hội họa trong “Tam Tuyệt”. Một bức tranh sơn thủy thường có một bài thơ viết bằng thư pháp đẹp ở góc tranh, cùng với ấn triện đỏ của họa sĩ. Ba yếu tố này cùng tạo nên một tác phẩm nghệ thuật hoàn chỉnh. Người xem không chỉ thưởng thức hình ảnh mà còn đọc thơ, chiêm ngưỡng nét chữ, và thông qua đó hiểu được tâm tư, học thức và phẩm giá của người nghệ sĩ.

