Các vua chúa châu Âu sưu tầm chúng cuồng nhiệt, xây cả những căn phòng riêng để trưng bày bộ sưu tập sứ. Trong nhiều thế kỷ, phương Tây tuyệt vọng cố gắng tìm ra công thức làm sứ của Trung Hoa mà không thành công. Đây không đơn thuần là nghệ thuật – đây là bí mật công nghệ quốc gia.

Câu chuyện gốm sứ Trung Hoa bắt đầu từ hơn 10,000 năm trước, trong thời kỳ Tân Thạch khí. Những chiếc bình gốm sơ khai được làm từ đất sét, nặn tay và nung trong lửa, được dùng để chứa thức ăn, nước, hoặc chôn cùng người chết. Dân tộc Ngưỡng Thiều (Yangshao), sống dọc sông Hoàng Hà từ 5000-3000 TCN, đã trang trí gốm bằng cách ấn dây thừng vào bề mặt đất sét ướt, tạo ra những họa tiết hình học đặc trưng. Một số bình được sơn màu đỏ và đen với hình xoáy ốc, hình người và động vật cách điệu.
Nhưng bước ngoặt thực sự đến với thời Đường (618-907) và đặc biệt là thời Tống (960-1279), khi người Trung Hoa đã hoàn thiện kỹ thuật làm sứ. Sứ (porcelain) khác với gốm (pottery) ở chỗ nó được nung ở nhiệt độ cực cao (trên 1300°C), khiến đất sét kết tinh và trở nên gần như trong suốt khi chiếu sáng. Sứ mỏng hơn, trắng hơn, bền hơn và có âm thanh trong trẻo khi gõ vào. Người phương Tây gọi sứ là “white gold” (vàng trắng) vì độ quý hiếm và vẻ đẹp của nó.

Mỗi triều đại có phong cách riêng. Sứ celadon (thanh tử) thời Tống có màu xanh ngọc nhẹ nhàng, thanh tao, được các học giả yêu thích vì sự giản dị tinh tế. Sứ Jun có men chảy tự nhiên tạo ra những màu sắc như mây trời, không bao giờ lặp lại. Sứ Định (Ding) trắng như ngọc với khắc hoa văn tinh xảo. Đến thời Minh (1368-1644), sứ trắng xanh (blue and white) đạt đến đỉnh cao. Men trắng sữa làm nền, hoa văn xanh cobalt được vẽ tay với kỹ năng phi thường – rồng bay trong mây, hoa sen, cây tùng, cảnh sơn thủy – tất cả đều sống động như tranh vẽ.
Ý nghĩa của gốm sứ trong nghệ thuật Trung Hoa không chỉ nằm ở vẻ đẹp mà còn ở triết lý. Người Trung Hoa tin rằng ngọc là đá quý nhất không phải vì hiếm mà vì có đức tính: mát, mịn, trong suốt nhưng không sắc bén. Sứ được coi là “ngọc nhân tạo” – con người dùng lửa và đất để tạo ra vật chất gần giống ngọc nhất có thể. Quá trình làm sứ cũng giống như tu luyện: đất sét thô (bản tính con người) qua lửa (thử thách) biến thành sứ tinh khiết (người quân tử).
Các lò sứ hoàng gia được thành lập để phục vụ triều đình. Hàng nghìn thợ làm việc trong các xưởng lớn, mỗi người chỉ chuyên một công đoạn – người nặn, người vẽ, người tráng men, người nung. Sản phẩm không đạt chuẩn bị đập bỏ ngay lập tức. Chỉ những tác phẩm hoàn hảo nhất mới được dâng lên hoàng đế. Một số được giữ lại trong cung, một số được ban thưởng cho quan lại, và một số được dùng làm quà tặng ngoại giao, lan truyền uy tín của Trung Hoa đến tận châu Âu và Trung Đông.
Con đường Tơ lụa đã biến sứ Trung Hoa thành hàng hóa quốc tế. Các thương nhân Ả Rập, Ba Tư mua sứ ở Trung Hoa và bán đắt gấp nhiều lần ở châu Âu. Các nhà khảo cổ đã tìm thấy mảnh sứ Trung Hoa trong các di tích từ Nhật Bản đến Ai Cập, từ Indonesia đến Đông Phi. Trong nhiều thế kỷ, từ “china” trong tiếng Anh vừa có nghĩa là Trung Quốc vừa là đồ sứ – một minh chứng cho tầm ảnh hưởng văn hóa to lớn.


