Trong bài viết này, chúng ta sẽ nói về hiệu ứng đóng khung. Đây là một hiệu ứng tâm lý có thể gây ảnh hưởng đến quyết định của chúng ta. Chúng ta sẽ tìm hiểu về cách mà nút thích chọn có thể cứu sống nhiều mạng người hay tại sao nhiều người dễ dàng bị thu hút bởi các chương trình đa cấp. Hiệu ứng đóng khung có liên hệ mật thiết với những chim mồi mà chúng ta đã tìm hiểu trong bài viết trước.
Hãy xét một ví dụ: khi nhìn vào các biểu mẫu hoặc đơn đăng ký, bạn có thể thấy các nút tích chọn xuất hiện. Nhưng bạn biết rằng việc thay đổi thiết kế một nút tích chọn có thể cứu sống được nhiều mạng người. Việc hiến tặng nội tạng là một vấn đề lớn với nhiều quốc gia khi mà tỷ lệ hiến tặng thường không đáp ứng đủ nhu cầu của người bệnh. Tuy nhiên, nhìn vào tỷ lệ hiến tặng của các nước châu Âu, bạn cũng có thể thấy một điểm rất đặc biệt: có sự khác biệt rất lớn giữa các quốc gia. Các quốc gia như Đan Mạch, Hà Lan, Anh, Đức có tỷ lệ hiến tặng tương đối thấp, chỉ khoảng 10 đến 30%, nhưng một số quốc gia khác chẳng hạn như Bỉ, Pháp, Hungary có tỷ lệ hiến tặng xấp xỉ 100%. Sự khác biệt này đến từ đâu? Câu trả lời đơn giản là từ một nút tích chọn trên đơn đăng ký. Với các quốc gia có tỷ lệ hiến tặng cao, lựa chọn mặc định là bạn sẽ hiến tặng. Nếu bạn không muốn hiến tặng, bạn phải tích vào ô không đồng ý. Chỉ một thay đổi nhỏ nhưng có thể tạo ra sự khác biệt lớn và có thể giúp cứu sống nhiều người.

Các số liệu trên được lấy từ một nghiên cứu năm 2003 của Goldstein và Johnson về việc một lựa chọn mặc định có thể ảnh hưởng đến quyết định của chúng ta. Tại sao chúng ta lại ưu tiên lựa chọn mặc định? Lý do đầu tiên là vì chúng ta thường nghĩ rằng lựa chọn mặc định là lựa chọn thông thường nhất. Nếu mọi người cũng đồng ý hiến tặng, chúng ta cũng sẽ làm như vậy. Việc bỏ chọn hiến tặng khiến chúng ta cảm thấy xấu hổ về bản thân. Hơn nữa, chúng ta thường có xu hướng tuân theo những gì đã định sẵn và lười thay đổi. Ví dụ này minh họa rõ rằng cách trình bày các lựa chọn có thể ảnh hưởng đến quyết định của chúng ta.
Hiệu ứng đóng khung được đưa ra lần đầu tiên bởi hai nhà tâm lý học Amos Tversky và Daniel Kahneman trong nghiên cứu của họ. Họ đã giả định một dịch bệnh diễn ra và gây ảnh hưởng đến 600 người. Người tham gia khảo sát được chọn giữa hai liệu pháp để khống chế căn bệnh như sau: Liệu pháp A có thể cứu sống 200 người trong số 600 người; liệu pháp B có 33% khả năng có thể cứu sống tất cả mọi người và 67% khả năng không cứu sống được. Ai nhìn vào đây, chúng ta có thể thấy hai liệu pháp này là tương đương nhau. Tuy nhiên, có tới 72% số người khảo sát đánh giá cao liệu pháp A hơn chỉ có 28% số người khảo sát lựa chọn liệu pháp B. Mặc dù liệu pháp B cũng kỳ vọng cứu sống được khoảng 200 người, nó có nhiều yếu tố rủi ro hơn.
Khi các liệu pháp được trình bày theo cách khác, ví dụ như liệu pháp C có 400 người tử vong trong số 600 người và liệu pháp D có 33% khả năng không ai tử vong và 67% khả năng tất cả đều tử vong, thì chỉ có 22% số người sẽ lựa chọn liệu pháp C và 78% sẽ chọn liệu pháp D. Điều này nhấn mạnh vào ảnh hưởng tiêu cực và khiến liệu pháp C ít được lựa chọn hơn. Hiệu ứng đóng khung có thể là một công cụ rất mạnh trong việc định hướng suy nghĩ của chúng ta. Nó thể hiện rằng cách bạn nhìn vào một vấn đề có thể hoàn toàn thay đổi suy nghĩ và hành động của bạn.
Một câu nói bạn có thể nghe nói đến là ly nước này đang đầy một nửa hay là vơi một nửa. Nếu bạn nghĩ rằng ly nước đang vơi một nửa, bạn đang tập trung vào sự tiêu cực của vấn đề. Ngược lại, nếu nhìn vào ly nước đang đầy một nửa, chúng ta có cảm giác lạc quan và tích cực hơn. Từ đó, bí quyết để có được hạnh phúc là chúng ta nên nghĩ nhiều hơn đến những mặt tích cực của vấn đề. Hầu hết mọi vấn đề sẽ luôn có những mặt tích cực và mặt tiêu cực của nó, nên việc tập trung hơn vào mặt tích cực sẽ khiến cuộc sống của bạn trở nên dễ dàng hơn.
Hiệu ứng đóng khung cũng được sử dụng bởi các nhà quảng cáo trong việc đưa ra thông tin tích cực về sản phẩm của mình. Một nhà sản xuất kem đánh răng có thể quảng cáo rằng 9/10 bác sĩ nói rằng kem đánh răng của chúng tôi đem lại hiệu quả tốt, 80% người dùng tham gia khảo sát đánh giá cao sản phẩm. Điều này nhằm nhấn mạnh vào sự tích cực và hiệu quả của sản phẩm. Bạn sẽ không thấy một quảng cáo như 20% người dùng chưa đánh giá cao sản phẩm, lưu ý rằng 0,1% số vi khuẩn không thể được tiêu diệt bởi loại sản phẩm của chúng tôi.
Một ví dụ tiếp theo là về học tiếng Anh. Chúng ta đều đã quen thuộc với việc sử dụng tiếng Việt trong giao tiếp hàng ngày, vì vậy chúng ta có thể bị đóng khung và tự dứi rằng tiếng Việt đã là đủ cho cuộc sống của bạn. Tuy nhiên, học tiếng Anh có thể mở ra rất nhiều cơ hội mới hoặc thậm chí giúp ta có một nhân cách mới, tự tin, cởi mở hơn. Một cuộc khảo sát của các nhà ngôn ngữ học cho thấy người ta dễ có được một nhân cách khác khi sử dụng ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Anh. Điều này giúp ích cho công việc và mở rộng trải nghiệm cá nhân.
Cuối cùng, hãy nói về một số giải pháp để tận dụng cũng như hạn chế ảnh hưởng của hiệu ứng đóng khung. Nếu bạn muốn thuyết phục ai đó, hãy đánh vào cảm xúc và đưa ra những thông tin theo hướng bạn mong muốn. Nếu bạn là người tiêu dùng, hãy đánh giá tổng quan theo nhiều khía cạnh thay vì bị ảnh hưởng bởi một yếu tố đơn lẻ. Đưa ra thông tin một cách đầy đủ nhất sẽ giúp bạn đưa ra quyết định đúng đắn hơn.
Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu về hiệu ứng đóng khung. Hẹn gặp lại trong bài viết tiếp theo!


