Science Council định nghĩa khoa học là sự theo đuổi và ứng dụng kiến thức về thế giới tự nhiên và xã hội theo phương pháp có hệ thống dựa trên bằng chứng, bao gồm quan sát khách quan, thí nghiệm, phân tích phê phán và xác minh qua peer review. Khoa học được chia thành ba nhánh chính: khoa học vật lý nghiên cứu thế giới vô cơ, khoa học sinh học nghiên cứu sự sống và khoa học xã hội nghiên cứu hành vi con người và cấu trúc xã hội.
Tóm tắt các điểm chính
- Khoa học là hệ thống tri thức dựa trên phương pháp có hệ thống bao gồm quan sát khách quan, bằng chứng, thí nghiệm và xác minh qua peer review
- Phương pháp khoa học gồm sáu thành phần: quan sát khách quan, bằng chứng, thí nghiệm, phân tích phê phán, suy diễn và lặp lại với xác minh
- Ba nhánh chính là khoa học vật lý (thiên văn, vật lý, hóa học, khoa học Trái Đất), khoa học sinh học (sinh học, y học) và khoa học xã hội (nhân chủng học, kinh tế học, tâm lý học)
- Khoa học khác pseudoscience ở ba điểm: khả năng falsifiability, peer review và repetition
- Khoa học quan trọng vì cung cấp phương pháp đáng tin cậy để hiểu thế giới, giải quyết vấn đề và phát triển công nghệ cải thiện đời sống
Định nghĩa khoa học là gì?
Khoa học là bất kỳ hệ thống tri thức nào liên quan đến thế giới vật lý và các hiện tượng của nó, bao gồm quan sát khách quan và thí nghiệm có hệ thống. Theo Britannica, khoa học thường liên quan đến việc theo đuổi kiến thức bao gồm các chân lý chung hoặc hoạt động của các quy luật cơ bản.

Science Council đưa ra định nghĩa toàn diện hơn vào năm 2009: khoa học là sự theo đuổi và ứng dụng kiến thức và hiểu biết về thế giới tự nhiên và xã hội theo phương pháp có hệ thống dựa trên bằng chứng. Định nghĩa này được triết gia AC Grayling khen ngợi trong Guardian vì tính tổng quát, đơn giản và bao quát cả thế giới tự nhiên lẫn xã hội.
Định nghĩa khoa học tốt nhất cần nhấn mạnh ba yếu tố cốt lõi: tính hệ thống, bằng chứng và phạm vi. Science Council đạt được điều này bằng cách kết hợp “systematic methodology” với “based on evidence” và bao quát cả “natural and social world”. Từ khóa “systematic” phân biệt khoa học với quan sát ngẫu nhiên, trong khi “evidence” phân biệt nó với pseudoscience.
Phương pháp khoa học gồm những gì?
Phương pháp khoa học bao gồm sáu thành phần chính theo Science Council: quan sát khách quan, bằng chứng, thí nghiệm làm chuẩn kiểm tra giả thuyết, phân tích phê phán, suy diễn để thiết lập quy luật chung, lặp lại và xác minh qua peer review. Đây không phải là các bước tuyến tính mà là một chu trình liên tục tự sửa sai.

Quan sát khách quan và đo lường dữ liệu
Quan sát khách quan trong khoa học yêu cầu đo lường và thu thập dữ liệu không bị ảnh hưởng bởi niềm tin cá nhân. Science Council nhấn mạnh “objective observation: measurement and data (possibly although not necessarily using mathematics as a tool)”. Britannica giải thích khoa học đòi hỏi “unbiased observations”, nghĩa là nhà khoa học phải ghi lại tất cả dữ liệu, kể cả những dữ liệu không hỗ trợ giả thuyết của họ.
Toán học thường được dùng để định lượng quan sát, nhưng không phải mọi khoa học đều cần toán phức tạp. Nhân chủng học và lịch sử khoa học có thể dựa nhiều vào quan sát định tính, miễn là quan sát đó có hệ thống và có thể kiểm chứng được.
Thí nghiệm và suy diễn quy luật chung
Thí nghiệm cung cấp “benchmarks for testing hypotheses” theo Science Council. Sau khi thu thập dữ liệu thí nghiệm, các nhà khoa học sử dụng “induction: reasoning to establish general rules or conclusions drawn from facts or examples” để rút ra quy luật chung từ các quan sát cụ thể.
Quy trình này không một chiều. Giả thuyết ban đầu có thể bị bác bỏ, dẫn đến giả thuyết mới và chu trình thí nghiệm khác. Lặp lại thí nghiệm ở các điều kiện khác nhau và bởi các nhà nghiên cứu khác nhau là điều bắt buộc. Một kết quả không thể lặp lại không được coi là kiến thức khoa học đáng tin cậy.
Xác minh qua peer review
Peer review là cơ chế kiểm soát chất lượng của khoa học. Science Council liệt kê “verification and testing: critical exposure to scrutiny, peer review and assessment” như một phần không thể thiếu của phương pháp khoa học. Các nhà khoa học khác trong cùng lĩnh vực xem xét nghiên cứu, chỉ ra điểm yếu và kiểm tra tính nhất quán của kết luận.
Quy trình này biến khoa học thành một nỗ lực tập thể chứ không phải cá nhân. Một phát hiện chỉ được chấp nhận rộng rãi sau khi vượt qua sự giám sát của cộng đồng khoa học, được lặp lại bởi các nhóm độc lập và tích hợp vào framework tri thức hiện có.
Khoa học được chia thành những loại nào?
Khoa học được chia thành ba nhánh chính dựa trên chủ đề nghiên cứu theo Britannica: khoa học vật lý nghiên cứu thế giới vô cơ, khoa học sinh học nghiên cứu sự sống và các quá trình sinh học, và khoa học xã hội nghiên cứu hành vi con người và cấu trúc xã hội. Mỗi nhánh bao gồm nhiều ngành chuyên môn tạo thành một hệ sinh thái tri thức rộng lớn.

Khoa học vật lý nghiên cứu thế giới vô cơ
Khoa học vật lý bao gồm các lĩnh vực thiên văn học, vật lý, hóa học và khoa học Trái Đất. Britannica giải thích physical sciences “study the inorganic world”, từ các hạt cơ bản đến các thiên hà. Thiên văn học nghiên cứu các vật thể và hiện tượng ngoài Trái Đất. Vật lý tập trung vào vật chất, năng lượng và tương tác của chúng. Hóa học nghiên cứu thành phần, cấu trúc và tính chất của các chất. Khoa học Trái Đất kết hợp địa chất, khí tượng, hải dương học để hiểu hành tinh của chúng ta.
Các ngành này thường chồng lấn: vật lý thiên văn kết hợp thiên văn và vật lý, hóa địa kết hợp hóa và địa chất, vật lý hóa học nằm ở ranh giới giữa hai lĩnh vực. Sự chồng lấp này phản ánh bản chất liên kết của thế giới tự nhiên.
Khoa học sinh học nghiên cứu sự sống
Khoa học sinh học như biology và medicine “study the organic world of life and its processes” theo Britannica. Ngành này bao gồm sinh học tế bào nghiên cứu cấu trúc và chức năng tế bào, sinh học phân tử tập trung vào DNA và protein, sinh thái học nghiên cứu tương tác sinh vật với môi trường, di truyền học nghiên cứu gen và di truyền, và sinh lý học nghiên cứu các quá trình sống.
Y học ứng dụng kiến thức sinh học để chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa bệnh. Giải phẫu học nghiên cứu cấu trúc cơ thể. Vi sinh học nghiên cứu vi khuẩn, virus và các vi sinh vật khác. Mỗi ngành đóng góp vào hiểu biết toàn diện về sự sống.
Khoa học xã hội nghiên cứu con người và xã hội
Khoa học xã hội “study the social and cultural aspects of human behavior” theo Britannica. Nhánh này bao gồm anthropology (nhân chủng học) nghiên cứu văn hóa và tiến hóa con người, economics (kinh tế học) nghiên cứu sản xuất và phân phối tài nguyên, tâm lý học nghiên cứu tâm trí và hành vi, xã hội học nghiên cứu cấu trúc và tương tác xã hội, khoa học chính trị nghiên cứu hệ thống chính phủ và quyền lực.
Khoa học xã hội áp dụng phương pháp khoa học cho hành vi con người và cấu trúc xã hội, mặc dù đối tượng nghiên cứu phức tạp và khó kiểm soát hơn khoa học tự nhiên. Con người có ý thức, tự do ý chí và bị ảnh hưởng bởi văn hóa, làm cho việc thiết lập quy luật chung khó khăn hơn so với vật lý hay hóa học.
Tại sao khoa học quan trọng?
Khoa học quan trọng vì nó cung cấp phương pháp đáng tin cậy nhất để hiểu thế giới và giải quyết vấn đề. Science Council nhấn mạnh khoa học không chỉ là “pursuit” mà còn là “application” kiến thức, kết nối nghiên cứu cơ bản với cải thiện thực tế trong đời sống hàng ngày và giải quyết các thách thức toàn cầu.
Khoa học ảnh hưởng đời sống hàng ngày
Khoa học ảnh hưởng mọi khía cạnh đời sống hiện đại từ y học đến công nghệ. Vaccine phòng bệnh dựa trên sinh học và miễn dịch học. Smartphone hoạt động nhờ vật lý lượng tử và khoa học vật liệu. Internet phụ thuộc vào khoa học máy tính và kỹ thuật truyền thông. Nông nghiệp hiện đại sử dụng hóa học, di truyền học và khoa học đất để tăng năng suất.
Britannica lưu ý khoa học “entails unbiased observations and systematic experimentation”, đảm bảo các ứng dụng dựa trên bằng chứng chứ không phải niềm tin. Phương pháp khoa học cho phép chúng ta phân biệt điều gì hiệu quả như thuốc được kiểm nghiệm lâm sàng và điều gì không hiệu quả như phương pháp chữa bệnh giả.
Khoa học giải quyết thách thức toàn cầu
Khoa học cung cấp công cụ để đối phó với các thách thức lớn như biến đổi khí hậu, bệnh dịch và khan hiếm tài nguyên. Khoa học khí hậu kết hợp vật lý, hóa học và khoa học Trái Đất để hiểu và dự đoán biến đổi khí hậu. Dịch tễ học và y học công cộng sử dụng dữ liệu và mô hình thống kê để theo dõi và kiểm soát bệnh dịch.
Science Council định nghĩa khoa học bao gồm cả “social world”, thừa nhận rằng nhiều vấn đề toàn cầu không chỉ là kỹ thuật mà còn là xã hội. Kinh tế học nghiên cứu cách phân bổ tài nguyên khan hiếm. Tâm lý học và xã hội học giúp hiểu hành vi con người và thiết kế chính sách hiệu quả. Giải quyết biến đổi khí hậu cần cả kỹ thuật carbon capture và hiểu biết về hành vi người tiêu dùng.
Kết luận
Khoa học là hệ thống tri thức về thế giới được xây dựng thông qua phương pháp có hệ thống dựa trên quan sát khách quan, bằng chứng, thí nghiệm và xác minh qua peer review. Ba nhánh chính bao gồm khoa học vật lý nghiên cứu thế giới vô cơ, khoa học sinh học nghiên cứu sự sống và khoa học xã hội nghiên cứu con người và xã hội. Khoa học quan trọng không chỉ vì nó giải thích thế giới mà còn vì nó cung cấp công cụ đáng tin cậy để giải quyết vấn đề và cải thiện đời sống con người, từ vaccine và công nghệ hàng ngày đến giải pháp cho các thách thức toàn cầu.
Câu hỏi thường gặp
Tại sao gọi là khoa học?
Từ "science" bắt nguồn từ tiếng Latin "scientia" có nghĩa là "knowledge" (kiến thức). Nguồn gốc này phản ánh bản chất cốt lõi của khoa học: tích lũy kiến thức có hệ thống về thế giới. Việc sử dụng từ "scientia" trong tiếng Latin cổ đại đề cập đến bất kỳ kiến thức nào, nhưng ý nghĩa hiện đại của "science" hẹp hơn nhiều và chỉ kiến thức được xây dựng qua phương pháp khoa học.
Khoa học bắt đầu từ khi nào?
Britannica chỉ ra các triết gia tiền Socrates vào thế kỷ 6 trước Công nguyên như Thales và Anaximander ở vùng nay là Thổ Nhĩ Kỳ và Hy Lạp đã "began seeking to understand nature as an end in itself" (bắt đầu tìm cách hiểu tự nhiên như một mục đích tự thân). Trước đó, mọi nền văn hóa đều quan sát thế giới tự nhiên, nhưng hầu hết các dân tộc cổ đại nghiên cứu nó vì mục đích thực tế như biết khi nào trồng trọt.
Khoa học khác tri thức thông thường ở điểm nào?
Khoa học khác tri thức thông thường ở tính hệ thống và khả năng tự sửa sai. Tri thức có thể đến từ kinh nghiệm cá nhân hoặc truyền miệng, nhưng tri thức khoa học phải được kiểm chứng độc lập, lặp lại và chịu sự giám sát của cộng đồng theo Science Council. Một nông dân có thể biết trồng lúa vào tháng nào dựa trên truyền thống, nhưng khoa học nông nghiệp giải thích tại sao thời điểm đó tối ưu dựa trên nhiệt độ, độ ẩm và chu kỳ sinh trưởng.
Khoa học khác pseudoscience như thế nào?
Khoa học khác pseudoscience (giả khoa học) ở ba điểm then chốt: khả năng falsifiability (có thể bác bỏ), peer review (xem xét đồng nghiệp) và repetition (lặp lại). Karl Popper chỉ ra rằng một giả thuyết khoa học phải có thể bị bác bỏ thông qua thí nghiệm. Nếu một tuyên bố không thể kiểm chứng hoặc luôn được điều chỉnh để phù hợp với bất kỳ quan sát nào, nó không phải là khoa học. Pseudoscience thường tránh peer review hoặc chỉ công bố trong các diễn đàn không qua kiểm duyệt.
Khoa học giải thích những gì?
Khoa học giải thích các hiện tượng trong thế giới vật lý thông qua việc xác định các quy luật cơ bản và chân lý chung. Britannica chỉ ra khoa học tập trung vào "operations of fundamental laws", từ chuyển động hành tinh đến phản ứng hóa học, từ hành vi tế bào đến cấu trúc xã hội. Khoa học không chỉ mô tả "cái gì" mà còn giải thích "tại sao" và "như thế nào" các hiện tượng xảy ra.
Nguồn nghiên cứu và trích dẫn
- Britannica Editors. (2026). Science. In Encyclopaedia Britannica.
- Science Council. (2009). Our Definition of Science. London: Science Council.
- Grayling, A. C. (2009, March 3). How Do You Define Science? The Guardian.
- Popper, K. R. (1959). The Logic of Scientific Discovery. London: Hutchinson.
- Thales of Miletus. (c. 6th century BCE). Pre-Socratic Philosophy. In G. S. Kirk, J. E. Raven, & M. Schofield (Eds.), The Presocratic Philosophers (2nd ed.). Cambridge: Cambridge University Press.
- Anaximander. (c. 6th century BCE). Pre-Socratic Philosophy. In G. S. Kirk, J. E. Raven, & M. Schofield (Eds.), The Presocratic Philosophers (2nd ed.). Cambridge: Cambridge University Press.
- Barley, S. R., & Orr, J. E. (1997). Between Craft and Science: Technical Work in U.S. Settings. Ithaca, NY: Cornell University Press.
- OECD. (2002). Frascati Manual 2002: Proposed Standard Practice for Surveys on Research and Experimental Development. Paris: OECD Publishing.
- Technician Council. (2011). The Role of Technicians in Science and Innovation. London: Science Council.
- Lewis, P., & Gospel, H. (2011). Technicians in the UK: Numbers, Skills and Training. London: Centre for Economic Performance, London School of Economics.


